wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 3A

Total questions: 128

Worksheet time: 1hrs 21mins

Name
Class
Date
1.

Hi, I'm Peter. What's your ... ?

a)

old

b)

name

c)

bye

d)

Không biết

2.

How old are you ?

a)

I'm fine

b)

I'm singer

c)

I'm ten years old

3.

Rất vui được gặp bạn

a)

Nice to meet you

b)

Nice to meet you too

c)

I miss you

4.

Complete the sentence (Hoàn thành câu sau):

(a)  

5.

Complete the sentence (Hoàn thành câu sau):

(a)  

6.

Complete the sentence (Hoàn thành câu sau):

(a)  

7.

Is that Peter?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

8.

A: what is your.........?

B: I am Linh

a)

Class

b)

name

c)

father

d)

shool

9.

A:how....are you?

B: I am 8 years old

a)

old

b)

are

c)

in

d)

far

10.

Is that Petter?

yes, it..........

a)

am

b)

me

c)

are

d)

is

11.

This _ _ my school.

a)

my

b)

me

c)

is

12.

is/ Who/ that?

a)

That is who?

b)

Who is that?

c)

Who that is?

13.

Em hãy chọn câu thích hợp với tranh

a)

Hi, Nam

b)

Hello, This is Nam.

c)

Hello, I'm Nam

14.

Điền từ thích hợp vào chổ trống

Hello. ___ Nam

a)

I'm

b)

I's

c)

I

15.

Em hãy chọn 1 từ khác nghĩa với 2 từ còn lại

a)

Bye

b)

Hi

c)

Hello

16.

I am - được viết tắt thành từ nào

a)

I's

b)

I'am

c)

I'm

17.

Complete the words with missing letters

(Điền vào chỗ trống để tạo thành từ có nghĩa)

F_NE

a)

I

b)

E

c)

A

18.

HELLO = ... ?

a)

GOODBYE

b)

HI

c)

THANK

19.

I'm = ... ?: Tôi là

a)

I

b)

Im

c)

I am

20.

Ten - Five = .......

a)

Four

b)

Seven

c)

Five

21.

Who is this ?

a)

Bạn tên là gì ?

b)

Đây có phải bạn không ?

c)

Đây là ai ?

22.

Theo em đâu là câu chào cô đúng cách

a)

Hello, Hien

b)

Hi

c)

Hello, Miss Hien

23.

Are ___ your friends?

a)

they

b)

I

c)

she

24.

Two + Four =

a)

Six

b)

Eight

c)

Ten

25.

How old are you?

a)

I'm six years old

b)

I'm ten years old

c)

I'm nine years old

26.

How old are you?

a)

I'm five

b)

I'm four

c)

I'm seven

27.

How are you?

a)

Bạn có khỏe không?

b)

Bạn bao nhiêu tuổi?

c)

Bạn tên là gì?

28.

What's your name?

a)

My name's Mai

b)

My name Linda

c)

My name's Linda

29.

What's ..................... name?

a)

your

b)

you

c)

I

30.

How do you .......... your name?

a)

spell

b)

name

c)

hello

31.

5. Choose the correct answer. (Em hãy chọn câu đúng.)

a)

Nine to meet you.

b)

Nice to met you.

c)

Nice to meet you.

32.

Hello. I'm Phong.

a)
b)
c)
33.

ball

a)
b)
c)
34.

book

a)
b)
c)
35.

bike

a)
b)
c)
36.

I have a bike.

a)
b)
c)
37.

I have a book.

a)
b)
c)
38.

I have a ball.

a)
b)
c)
39.

Bill

a)
b)
40.
a)

I have a book.

b)

I have a ball.

c)

I have a bike.

41.
a)

I have a book.

b)

I have a ball.

c)

I have a bike.

42.
a)

I have a book.

b)

I have a ball.

c)

I have a bike.

43.

Em hãy chọn câu đúng

a)

I have a book.

b)

I a have book.

c)

I have book a.

44.

Em hãy chọn câu đúng

a)

I have a ball.

b)

I a have ball.

c)

I have ball a.

45.

Em hãy chọn câu đúng

a)

I have a bike.

b)

I a have bike.

c)

I have bike a.

46.

Câu: "I have a book." có nghĩa là gì?

a)

Tôi có một quyển sách.

b)

Tôi có một quả bóng.

c)

Tôi có một cái xe đạp.

47.

Câu: "I have a ball." có nghĩa là gì?

a)

Tôi có một quyển sách.

b)

Tôi có một quả bóng.

c)

Tôi có một cái xe đạp.

48.

Câu: "I have a bike." có nghĩa là gì?

a)

Tôi có một quyển sách.

b)

Tôi có một quả bóng.

c)

Tôi có một cái xe đạp.

49.

Hello. I'm Ben

a)

Hi, I'm Ben

b)

Hello, Ben. I'm Minh

c)

Hello, Minh. I'm Ben

50.

Hello, .......... Minh

a)

I am

b)

I' am

c)

I''m

51.

Hello, I'm Phong.

..........., Phong. I'm Minh

a)

Hello

b)

Hi

c)

I'm

d)

I am

52.

Từ có nghĩa " Cảm ơn"

(a)  

53.

good ..........., Mai

a)

hello

b)

thanks

c)

bye

54.

Hello. I'm Minh

hi,.................... I'm Phong

a)

Phong

b)

Mai

c)

Minh

d)

Nhan

55.

Chọn nhiều đáp án được nha

Hello, Minh. ............. Phong

a)

I am

b)

I'm

c)

I

d)

am

56.

(a)   , Minh

57.

Hi, I'm Peter. What's your ... ?

a)

old

b)

name

c)

bye

d)

Không biết

58.

How old are you ?

a)

I'm fine

b)

I'm singer

c)

I'm ten years old

59.

Rất vui được gặp bạn

a)

Nice to meet you

b)

Nice to meet you too

c)

I miss you

60.

Complete the sentence (Hoàn thành câu sau):

(a)  

61.

Complete the sentence (Hoàn thành câu sau):

(a)  

62.

Complete the sentence (Hoàn thành câu sau):

(a)  

63.

Is that Peter?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

64.

A: what is your.........?

B: I am Linh

a)

Class

b)

name

c)

father

d)

shool

65.

A:how....are you?

B: I am 8 years old

a)

old

b)

are

c)

in

d)

far

66.

Is that Petter?

yes, it..........

a)

am

b)

me

c)

are

d)

is

67.

This _ _ my school.

a)

my

b)

me

c)

is

68.

is/ Who/ that?

a)

That is who?

b)

Who is that?

c)

Who that is?

69.
Ear
a)
Tai
b)
Cơ thể
c)
Cánh tay
d)
Cái lưng
e)
Cái cổ
70.
Eye
a)
Con mắt
b)
Tai
c)
Cơ thể
d)
Cánh tay
e)
Cái lưng
71.
Face
a)
Khuôn mặt
b)
Con mắt
c)
Tai
d)
Cơ thể
e)
Cánh tay
72.
Hair
a)
Tóc
b)
Nhiều bàn chân
c)
Một bàn chân
d)
Khuôn mặt
e)
Con mắt
73.
Hand
a)
Bàn tay
b)
Tóc
c)
Nhiều bàn chân
d)
Một bàn chân
e)
Khuôn mặt
74.
Head
a)
Cái đầu
b)
Bàn tay
c)
Tóc
d)
Nhiều bàn chân
e)
Một bàn chân
75.
Mouth
a)
Miệng
b)
Chân
c)
Cái đầu
d)
Bàn tay
e)
Tóc
76.
Nose
a)
Mũi
b)
Miệng
c)
Chân
d)
Cái đầu
e)
Bàn tay
77.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

What are these? - These are her ....

4 lines
78.

I have two hands.

a)
b)
c)
d)
79.

Sắp xếp : It / a / hand/ is

(a)  

80.

Sắp xếp:

that/ what/ is /?

(a)  

81.

Dịch sang tiếng Anh?

Đây là cái gì?

4 lines
82.
Arm
a)
Cánh tay
b)
Cái lưng
c)
Cái cổ
d)
Ngón chân
e)
Ngón tay
83.
Foot
a)
Một bàn chân
b)
Khuôn mặt
c)
Con mắt
d)
Tai
e)
Cơ thể
84.
Leg
a)
Chân
b)
Cái đầu
c)
Bàn tay
d)
Tóc
e)
Nhiều bàn chân
85.
Finger
a)
Ngón tay
b)
Vai
c)
Nụ cười/ cười
d)
Mũi
e)
Miệng
86.
Toe
a)
Ngón chân
b)
Ngón tay
c)
Vai
d)
Nụ cười/ cười
e)
Mũi
87.

L_g

a)

o

b)

e

c)

i

d)

a

88.

F_ce

a)

o

b)

a

c)

e

d)

i

89.

Sắp xếp:

that/ what/ is /?

(a)  

90.

Reorder the following
Sắp xếp lại để tạo thành câu hoàn chỉnh.

a)

Where

b)

are

c)

you

d)

from?

1)
2)
3)
4)
91.

Reorder the following

Sắp xếp lại để tạo thành câu hoàn chỉnh

a)

I'm

b)

from

c)

Viet Nam.

1)
2)
3)
92.

Reorder the following

Sắp xếp lại để tạo thành câu hoàn chỉnh

a)

Where

b)

's

c)

he

d)

from?

1)
2)
3)
4)
93.

Reorder the following

Sắp xếp lại để tạo thành câu hoàn chỉnh

a)

He

b)

's

c)

from

d)

America.

1)
2)
3)
4)
94.

Reorder the following

Sắp xếp lại để tạo thành câu hoàn chỉnh

a)

Where

b)

's

c)

she

d)

from?

1)
2)
3)
4)
95.

Reorder the following

Sắp xếp lại để tạo thành câu hoàn chỉnh

a)

She

b)

's

c)

from

d)

Malaysia.

1)
2)
3)
4)
96.

Reorder the following

Sắp xếp lại để tạo thành câu hoàn chỉnh

a)

Where

b)

are

c)

they

d)

from?

1)
2)
3)
4)
97.

Reorder the following

Sắp xếp lại để tạo thành câu hoàn chỉnh

a)

They

b)

're

c)

from

d)

Australia.

1)
2)
3)
4)
98.

Chọn câu đúng.

a)

I'm from Viet Nam.

b)

I's Viet Nam.

99.

Chọn câu đúng.

a)

He' re from America.

b)

He's from America.

100.

Chọn câu đúng.

a)

They're from Singapore.

b)

They's from Singapore.

101.



(a)  

102.



(a)  

103.



(a)  

104.



(a)  

105.



(a)  

106.



(a)  

107.



(a)  

108.

Answer this question.

Trả lời câu hỏi sau.
Where're you from?

4 lines
109.

dr_wing

(a)  

110.
a)

dancing

b)

cooking

c)

drawing

111.

hobby

a)

sở thích

b)

nhiều sở thích

112.
a)

Walking

b)

Playing

c)

Swimming

d)

cooking

113.
a)

paint

b)

draw

c)

swim

114.

Sở thích

a)

like

b)

hobby

c)

paint

115.

walking

a)

đi bộ

b)

chạy

c)

nhảy

d)

vẽ

116.

I like swimming

a)

Tôi thích bơi lội

b)

Tôi thích nấu ăn

c)

Tôi thích đi bộ

117.

What is your hobby?

a)

Sở thích ?

b)

Sở thích của bạn là gì?

c)

Sở thích của anh ấy là gì?

d)

bạn thích gì?

118.

Hãy thêm 'ing' vào 'walk'

a)

wlaking

b)

walkking

c)

walking

119.

nhảy/múa

a)

draw

b)

paint

c)

dance

d)

swim

120.

What _ _ your name?

a)

is

b)

am

c)

are

121.

Hello, I'm Phong.

..........., Phong. I'm Minh

a)

Hello

b)

Goodbye

c)

I'm

d)

I am

122.

Từ có nghĩa " Cảm ơn"

(a)  

123.

Điền từ thích hợp vào chổ trống

Hello. ___ Nam

a)

I'm

b)

I's

c)

I

124.

I am - được viết tắt thành từ nào

a)

I's

b)

I'am

c)

I'm

125.

HELLO = ... ?

a)

GOODBYE

b)

HI

c)

THANK

126.

I'm = ... ?: Tôi là

a)

I

b)

Im

c)

I am

127.

Are ___ your friends?

a)

they

b)

I

c)

she

128.

What's your name?

a)

My name's Mai

b)

My name Linda

c)

My name's Linda