Font size
S
M
L
XL
WorksheetsCam 10 - Test 3 (LIS)
Total questions: 123
Worksheet time: 41mins
Name
Class
Date
1.
The Vietnamese meaning of "Childcare" is
a)
chăm sóc trẻ
b)
giáo dục
c)
trường học
d)
dạy học
2.
The Vietnamese meaning of "enrolling" is
a)
đăng ký
b)
rút lui
c)
bỏ học
d)
nghỉ học
3.
The Vietnamese meaning of "details" is
a)
thông tin chi tiết
b)
ngày sinh
c)
địa chỉ
d)
giới tính
4.
The Vietnamese meaning of "several" is
a)
vài
b)
tất cả
c)
một
d)
không ai
5.
The Vietnamese meaning of "cater for" is
a)
phục vụ cho
b)
cấm
c)
phớt lờ
d)
không phù hợp với
6.
The Vietnamese meaning of "excited" is
a)
háo hức
b)
buồn bã
c)
lo lắng
d)
sợ hãi
7.
The Vietnamese meaning of "possible" is
a)
có thể
b)
không thể
c)
bất hợp lý
d)
không chắc chắn
8.
The Vietnamese meaning of "suppose" is
a)
cho là
b)
phản đối
c)
chối bỏ
d)
không tin
9.
The Vietnamese meaning of "flexible" is
a)
linh hoạt
b)
cứng nhắc
c)
cố định
d)
bất biến
10.
The Vietnamese meaning of "plenty" is
a)
nhiều
b)
ít
c)
một chút
d)
thiếu
11.
The Vietnamese meaning of "divided up" is
a)
được chia ra
b)
gộp lại
c)
giữ nguyên
d)
tăng lên
12.
The Vietnamese meaning of "mature" is
a)
trưởng thành
b)
trẻ con
c)
non nớt
d)
ngây thơ
13.
The Vietnamese meaning of "medical conditions" is
a)
tình trạng y tế
b)
chứng chỉ
c)
vấn đề xã hội
d)
kỹ năng học tập
14.
The Vietnamese meaning of "asthma" is
a)
hen suyễn
b)
cảm cúm
c)
viêm họng
d)
sốt
15.
The Vietnamese meaning of "hearing problems" is
a)
vấn đề về thính giác
b)
đau mắt
c)
gãy tay
d)
rụng tóc
16.
The Vietnamese meaning of "glasses" is
a)
kính
b)
khẩu trang
c)
mũ
d)
áo khoác
17.
The Vietnamese meaning of "emergency contact details" is
a)
thông tin liên lạc khẩn cấp
b)
thông tin người thân
c)
ngày học lại
d)
giấy báo nghỉ
18.
The Vietnamese meaning of "aunt" is
a)
cô/dì
b)
chị họ
c)
em gái
d)
bạn thân
19.
The Vietnamese meaning of "fees" is
a)
học phí
b)
tiền thưởng
c)
tiền tiết kiệm
d)
tiền trợ cấp
20.
The Vietnamese meaning of "invoices" is
a)
hóa đơn
b)
phiếu ăn
c)
tiền mặt
d)
lương
21.
The Vietnamese meaning of "a slightly discounted rate" is
a)
mức giá được giảm nhẹ
b)
mức giá tăng nhẹ
c)
phí thêm
d)
lãi suất
22.
The Vietnamese meaning of "budget" is
a)
ngân sách
b)
doanh thu
c)
thu nhập
d)
tài chính cá nhân
23.
The Vietnamese meaning of "Conservation Trust" is
a)
Quỹ Bảo tồn
b)
Vườn quốc gia
c)
Tổ chức giáo dục
d)
Hiệp hội thương mại
24.
The Vietnamese meaning of "raise people’s awareness" is
a)
nâng cao nhận thức của mọi người
b)
giảm nhận thức
c)
che giấu thông tin
d)
bỏ qua tác động
25.
The Vietnamese meaning of "marine creatures" is
a)
sinh vật biển
b)
động vật trên cạn
c)
chim trời
d)
thực vật biển
26.
The Vietnamese meaning of "threats" is
a)
mối đe dọa
b)
cơ hội
c)
nguồn lực
d)
thành tựu
27.
The Vietnamese meaning of "fastest growing" is
a)
phát triển nhanh nhất
b)
giảm dần
c)
ổn định
d)
chậm lại
28.
The Vietnamese meaning of "animal" is
a)
động vật
b)
thực vật
c)
vi khuẩn
d)
đồ vật
29.
The Vietnamese meaning of "charities" is
a)
tổ chức từ thiện
b)
cơ quan nhà nước
c)
công ty tư nhân
d)
ngân hàng
30.
The Vietnamese meaning of "fairly small" is
a)
khá nhỏ
b)
rất lớn
c)
vô cùng phức tạp
d)
khó đoán
31.
The Vietnamese meaning of "particularly proud" is
a)
đặc biệt tự hào
b)
hơi thất vọng
c)
hoài nghi
d)
không ấn tượng
32.
The Vietnamese meaning of "campaigns" is
a)
chiến dịch
b)
bữa tiệc
c)
cuộc họp
d)
kỳ nghỉ
33.
The Vietnamese meaning of "fishing policy" is
a)
chính sách đánh bắt cá
b)
luật giao thông
c)
chính sách thuế
d)
quy định nhà ở
34.
The Vietnamese meaning of "biologist" is
a)
nhà sinh vật học
b)
nhà toán học
c)
bác sĩ
d)
kỹ sư xây dựng
35.
The Vietnamese meaning of "dolphin expertise" is
a)
kiến thức chuyên môn về cá heo
b)
kỹ năng nói
c)
kiến thức sinh học chung
d)
kỹ năng lập trình
36.
The Vietnamese meaning of "monitor populations" is
a)
theo dõi số lượng
b)
làm sạch đại dương
c)
tính toán trọng lượng
d)
đánh bắt theo mùa
37.
The Vietnamese meaning of "a voluntary basis" is
a)
trên cơ sở tình nguyện
b)
trên hợp đồng
c)
trả phí đầy đủ
d)
bắt buộc
38.
The Vietnamese meaning of "award" is
a)
giải thưởng
b)
hợp đồng
c)
hóa đơn
d)
dấu hiệu
39.
The Vietnamese meaning of "Charity Commission" is
a)
Ủy ban Từ thiện
b)
Tòa thị chính
c)
Quỹ quốc gia
d)
Phòng tài nguyên
40.
The Vietnamese meaning of "an enormous amount of money" is
a)
một số tiền khổng lồ
b)
một món quà nhỏ
c)
ít tiền lẻ
d)
chi phí thấp
41.
The Vietnamese meaning of "more widely publicised" is
a)
được quảng bá rộng rãi hơn
b)
bí mật lan truyền
c)
được giữ kín
d)
chỉ trong nội bộ
42.
The Vietnamese meaning of "the long term" is
a)
về lâu dài
b)
ngắn hạn
c)
trong ngày
d)
một thời gian ngắn
43.
The Vietnamese meaning of "several locations" is
a)
nhiều địa điểm
b)
chỉ một nơi
c)
một vùng cụ thể
d)
nơi duy nhất
44.
The Vietnamese meaning of "a haven" is
a)
một nơi trú ẩn
b)
một cơn bão
c)
một hòn đảo
d)
một con cá lớn
45.
The Vietnamese meaning of "very little shipping" is
a)
gần như không có tàu thuyền
b)
rất nhiều tàu
c)
một bến cảng
d)
giao thông đông đúc
46.
The Vietnamese meaning of "exploration" is
a)
sự khám phá
b)
lặn biển
c)
nghiên cứu sách
d)
học vẽ bản đồ
47.
The Vietnamese meaning of "campaigning against" is
a)
vận động chống lại
b)
hỗ trợ
c)
kêu gọi
d)
tổ chức lễ hội
48.
The Vietnamese meaning of "socialise" is
a)
giao tiếp
b)
ăn mừng
c)
ngủ nghỉ
d)
tách biệt
49.
The Vietnamese meaning of "came across" is
a)
tình cờ gặp
b)
đặt trước
c)
theo kế hoạch
d)
được thuê
50.
The Vietnamese meaning of "hooked" is
a)
bị cuốn hút
b)
bị ép buộc
c)
bỏ qua
d)
bị từ chối
51.
The Vietnamese meaning of "sponsor" is
a)
tài trợ
b)
người mua
c)
giám sát
d)
thư ký
52.
The Vietnamese meaning of "adopted" is
a)
được nhận nuôi
b)
bị bỏ rơi
c)
bị trừng phạt
d)
bị từ chối
53.
The Vietnamese meaning of "elusive" is
a)
khó nắm bắt
b)
rõ ràng
c)
luôn có mặt
d)
nổi bật
54.
The Vietnamese meaning of "sighted" is
a)
được nhìn thấy
b)
rõ ràng
c)
luôn thấy
d)
xác nhận
55.
The Vietnamese meaning of "optimistic" is
a)
lạc quan
b)
chán nản
c)
lo lắng
d)
nghi ngờ
56.
The Vietnamese meaning of "personalities" is
a)
tính cách
b)
màu sắc
c)
hình dáng
d)
trạng thái
57.
The Vietnamese meaning of "elegant" is
a)
thanh lịch
b)
thô kệch
c)
lộn xộn
d)
kém hấp dẫn
58.
The Vietnamese meaning of "curves" is
a)
đường cong
b)
đường thẳng
c)
góc nhọn
d)
màu đậm
59.
The Vietnamese meaning of "leaping out" is
a)
nhảy ra
b)
chìm xuống
c)
trượt vào
d)
nằm dưới
60.
The Vietnamese meaning of "great vigour" is
a)
rất mạnh mẽ
b)
yếu ớt
c)
lờ đờ
d)
thiếu sức sống
61.
The Vietnamese meaning of "fin" is
a)
vây
b)
đuôi
c)
mỏ
d)
cánh
62.
The Vietnamese meaning of "term" is
a)
học kỳ
b)
giờ học
c)
môn học
d)
bài giảng
63.
The Vietnamese meaning of "student theatre" is
a)
nhà hát sinh viên
b)
giảng đường
c)
phòng thí nghiệm
d)
thư viện
64.
The Vietnamese meaning of "an in-depth analysis" is
a)
phân tích chuyên sâu
b)
ý kiến cá nhân
c)
tóm tắt nhanh
d)
mô tả đơn giản
65.
The Vietnamese meaning of "role" is
a)
vai trò
b)
nghề nghiệp
c)
bối cảnh
d)
trạng thái
66.
The Vietnamese meaning of "character" is
a)
nhân vật
b)
cảnh vật
c)
địa điểm
d)
quần áo
67.
The Vietnamese meaning of "retired" is
a)
nghỉ hưu
b)
đang công tác
c)
được thăng chức
d)
chuyển công tác
68.
The Vietnamese meaning of "authority" is
a)
thẩm quyền/ quyền lực
b)
người hướng dẫn
c)
giảng viên
d)
đồng nghiệp
69.
The Vietnamese meaning of "visualise" is
a)
hình dung
b)
nghe
c)
tưởng tượng
d)
suy đoán
70.
The Vietnamese meaning of "consulting room" is
a)
phòng tư vấn
b)
phòng học nhóm
c)
phòng ăn
d)
phòng họp
71.
The Vietnamese meaning of "curtain" is
a)
rèm
b)
cửa sổ
c)
ghế
d)
bàn
72.
The Vietnamese meaning of "frustrated" is
a)
nản lòng
b)
phấn khích
c)
vui vẻ
d)
hài lòng
73.
The Vietnamese meaning of "emerge" is
a)
xuất hiện
b)
ẩn đi
c)
biến mất
d)
thoát ra
74.
The Vietnamese meaning of "our approach" is
a)
cách tiếp cận của chúng tôi
b)
phương pháp khác
c)
quy trình kỹ thuật
d)
ý tưởng đối lập
75.
The Vietnamese meaning of "articles" is
a)
bài viết
b)
sách giáo khoa
c)
tiểu thuyết
d)
tài liệu quảng cáo
76.
The Vietnamese meaning of "shifting" is
a)
sự thay đổi
b)
sự lặp lại
c)
sự đồng bộ
d)
sự ổn định
77.
The Vietnamese meaning of "practical problems" is
a)
vấn đề thực tiễn
b)
bài kiểm tra
c)
bài tập nhóm
d)
tranh luận học thuật
78.
The Vietnamese meaning of "final rehearsal" is
a)
buổi tổng duyệt cuối cùng
b)
buổi lễ tốt nghiệp
c)
buổi công diễn đầu tiên
d)
họp nhóm
79.
The Vietnamese meaning of "wheelchair" is
a)
xe lăn
b)
xe đạp
c)
ghế xoay
d)
giường y tế
80.
The Vietnamese meaning of "spotlight" is
a)
đèn sân khấu
b)
máy chiếu
c)
loa
d)
rèm cửa
81.
The Vietnamese meaning of "the stage" is
a)
sân khấu
b)
bảng trắng
c)
sân thể thao
d)
khán phòng
82.
The Vietnamese meaning of "a fantastic chance" is
a)
cơ hội tuyệt vời
b)
sự thất vọng
c)
rủi ro tài chính
d)
quyết định cuối cùng
83.
The Vietnamese meaning of "competitive" is
a)
cạnh tranh
b)
khó tiếp cận
c)
ít người tham gia
d)
giới hạn
84.
The Vietnamese meaning of "theatre studies modules" is
a)
các học phần nghiên cứu sân khấu
b)
các môn học lý thuyết
c)
hướng dẫn kỹ năng viết
d)
bài tập kỹ thuật
85.
The Vietnamese meaning of "emphasis on" is
a)
sự nhấn mạnh vào
b)
thảo luận
c)
tranh luận
d)
giới thiệu
86.
The Vietnamese meaning of "directing" is
a)
đạo diễn
b)
biên kịch
c)
thiết kế sân khấu
d)
diễn xuất
87.
The Vietnamese meaning of "the scheme coordinator" is
a)
điều phối viên chương trình
b)
giảng viên chính
c)
nhà tài trợ
d)
trợ lý nghiên cứu
88.
The Vietnamese meaning of "a personal statement" is
a)
bản tuyên bố cá nhân
b)
mẫu đăng ký
c)
sơ yếu lý lịch
d)
bản mô tả khóa học
89.
The Vietnamese meaning of "making arrangements" is
a)
sắp xếp
b)
chấm điểm
c)
giao bài
d)
phân nhóm
90.
The Vietnamese meaning of "optional modules" is
a)
học phần tự chọn
b)
bắt buộc
c)
cơ bản
d)
chuyên ngành
91.
The Vietnamese meaning of "self-regulatory focus theory" is
a)
lý thuyết trọng tâm điều chỉnh bản thân
b)
lý thuyết cảm xúc
c)
lý thuyết tâm lý xã hội
d)
lý thuyết hành vi
92.
The Vietnamese meaning of "followers" is
a)
người theo sau
b)
lãnh đạo
c)
giáo viên
d)
người hướng dẫn
93.
The Vietnamese meaning of "approach pleasure" is
a)
tiếp cận niềm vui
b)
chối bỏ niềm vui
c)
tránh phần thưởng
d)
giảm hạnh phúc
94.
The Vietnamese meaning of "avoid pain" is
a)
tránh đau đớn
b)
chấp nhận đau khổ
c)
đối mặt rủi ro
d)
chịu đựng tổn thương
95.
The Vietnamese meaning of "Promotion goals" is
a)
mục tiêu thúc đẩy
b)
mục tiêu kiểm soát
c)
mục tiêu bảo vệ
d)
mục tiêu ổn định
96.
The Vietnamese meaning of "emphasise achievement" is
a)
nhấn mạnh thành tựu
b)
né tránh trách nhiệm
c)
giảm kỳ vọng
d)
phớt lờ kết quả
97.
The Vietnamese meaning of "Prevention goals" is
a)
mục tiêu phòng ngừa
b)
mục tiêu phát triển
c)
mục tiêu sáng tạo
d)
mục tiêu thành công
98.
The Vietnamese meaning of "oriented towards" is
a)
hướng đến
b)
không liên quan
c)
bị ảnh hưởng
d)
phản đối
99.
The Vietnamese meaning of "avoidance of punishment" is
a)
tránh sự trừng phạt
b)
chấp nhận rủi ro
c)
tăng phần thưởng
d)
đối mặt thử thách
100.
The Vietnamese meaning of "promotion goals" is
a)
mục tiêu thúc đẩy
b)
mục tiêu cá nhân
c)
mục tiêu xã hội
d)
mục tiêu nghề nghiệp
101.
The Vietnamese meaning of "prevention goals" is
a)
mục tiêu phòng ngừa
b)
mục tiêu linh hoạt
c)
mục tiêu thử nghiệm
d)
mục tiêu dài hạn
102.
The Vietnamese meaning of "chronic" is
a)
mãn tính
b)
ngắn hạn
c)
tạm thời
d)
linh hoạt
103.
The Vietnamese meaning of "personality" is
a)
tính cách
b)
sở thích
c)
cảm xúc
d)
trạng thái
104.
The Vietnamese meaning of "a basic tendency" is
a)
xu hướng cơ bản
b)
ý kiến cá nhân
c)
thái độ cứng nhắc
d)
quan điểm xã hội
105.
The Vietnamese meaning of "situational" is
a)
thuộc về tình huống
b)
bền vững
c)
thường xuyên
d)
ổn định
106.
The Vietnamese meaning of "ideal" is
a)
lý tưởng
b)
thực tế
c)
khả thi
d)
hiện tại
107.
The Vietnamese meaning of "aspirations" is
a)
khát vọng
b)
kế hoạch
c)
động lực
d)
mục tiêu cụ thể
108.
The Vietnamese meaning of "gains" is
a)
lợi ích đạt được
b)
thiệt hại
c)
trách nhiệm
d)
lỗ
109.
The Vietnamese meaning of "inspired" is
a)
được truyền cảm hứng
b)
ép buộc
c)
bị kiểm soát
d)
bị giới hạn
110.
The Vietnamese meaning of "obligations" is
a)
nghĩa vụ
b)
quyền lợi
c)
niềm vui
d)
tự do
111.
The Vietnamese meaning of "adopt" is
a)
áp dụng
b)
bác bỏ
c)
từ chối
d)
né tránh
112.
The Vietnamese meaning of "leadership" is
a)
lãnh đạo
b)
quản lý
c)
điều phối
d)
theo dõi
113.
The Vietnamese meaning of "transformational" is
a)
chuyển đổi
b)
ngẫu nhiên
c)
tạm thời
d)
truyền thống
114.
The Vietnamese meaning of "transactional" is
a)
giao dịch
b)
giải pháp
c)
quản trị
d)
giao tiếp
115.
The Vietnamese meaning of "highlight" is
a)
làm nổi bật
b)
lờ đi
c)
che giấu
d)
giảm thiểu
116.
The Vietnamese meaning of "passionate" is
a)
đầy đam mê
b)
vô cảm
c)
bình tĩnh
d)
thờ ơ
117.
The Vietnamese meaning of "a definitive vision" is
a)
tầm nhìn rõ ràng
b)
suy nghĩ mơ hồ
c)
kế hoạch ngắn hạn
d)
ý tưởng bất chợt
118.
The Vietnamese meaning of "rewards" is
a)
phần thưởng
b)
trách nhiệm
c)
nghĩa vụ
d)
kỷ luật
119.
The Vietnamese meaning of "following orders" is
a)
tuân lệnh
b)
ra lệnh
c)
bất tuân
d)
làm trái
120.
The Vietnamese meaning of "emphasise" is
a)
nhấn mạnh
b)
giảm nhẹ
c)
phủ nhận
d)
làm lu mờ
121.
The Vietnamese meaning of "the consequences" is
a)
hậu quả
b)
nguyên nhân
c)
lý do
d)
mục tiêu
122.
The Vietnamese meaning of "innovation" is
a)
sự đổi mới
b)
sự trì trệ
c)
bảo thủ
d)
sự ổn định
123.
The Vietnamese meaning of "cautiously" is
a)
một cách thận trọng
b)
một cách vội vàng
c)
thiếu suy nghĩ
d)
không tính toán
Reset
