Worksheetskiểm tra từ vựng
Total questions: 21
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
けします
a)
bật (điện, máy điều hòa)
b)
tắt (điện, máy điều hòa)
c)
mở (cửa, cửa sổ)
2.
vội, gấp
4 lines
3.
あけます
a)
tắt (điện, máy điều hòa)
b)
vội, gấp
c)
mở (cửa, cửa sổ)
4.
nếu anh chị thích thì
4 lines
5.
tôi đã no rồi
a)
おなかがいっぱいです
b)
のどがかわきました
c)
おなかがすきました
d)
おなかがいたいです
6.
nhưng(cách nói thân mật của が)
(a)
7.
Lễ hội được tổ chức
a)
おまつりが います
b)
おまつりが あります
c)
おまつりが やめます
8.
Thắng
a)
けちます
b)
まけます
c)
かちます
9.
Thua
a)
まちます
b)
まけます
c)
かちます
10.
やくに たちます
4 lines
11.
おもいます
a)
Nghĩ
b)
Nói
c)
Tìm kiếm
12.
chơi (nhạc cụ)
a)
ひます
b)
できます
c)
ひきます
d)
たべます
13.
よやくします
4 lines
14.
かえます
a)
mua
b)
trở về
c)
đổi
d)
đi
15.
けんがくします
a)
nghiên cứu
b)
thăm quan
c)
đổi
d)
hát
16.
sửa chữa,tu sửa
a)
しゅうりします
b)
しゅりします
c)
じゅうりします
d)
じゅりします
17.
tìm hiểu,kiểm tra điều tra
a)
しらべます
b)
しらへます
c)
じらべます
d)
しらぺます
18.
cần
(a)
19.
ぜひ
a)
làm sao thế
b)
nhất định
c)
có thật không
d)
có thể
20.
どうぶつ
4 lines
21.
ひきます
a)
chơi nhạc cụ
b)
vứt
c)
sưu tập
d)
vào
100 %
