Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHUONG_TỪ VỰNG MINNA BÀI 14
Total questions: 20
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
けします
a)
bật
b)
tắt
c)
mở
d)
đóng
2.
vội, gấp
a)
いそぎます
b)
あけます
c)
しめます
d)
まちます
3.
あけます
a)
tắt
b)
vội, gấp
c)
mở (cửa, cửa sổ)
d)
gọi
4.
đợi, chờ
a)
あけます
b)
しめます
c)
まちます
d)
とめます
5.
てつだいます
a)
mang, cầm
b)
lấy
c)
giúp (làm việc)
d)
nói chuyện
6.
よびます
a)
giúp (làm việc)
b)
gọi (taxi, tên)
c)
nói, nói chuyện
d)
mang, cầm
7.
dừng (băng, ôt ô), đỗ (ôtô)
a)
とります
b)
とめます
c)
もちます
d)
ふります
8.
cho xem, trình (hộ chiếu)
a)
しめます
b)
みせます
c)
おしえます
d)
まがります
9.
はなします
a)
gọi (taxi, tên)
b)
giúp (làm việc)
c)
cho xem, trình
d)
nói, nói chuyện
10.
rẽ, quẹo
a)
おしえます
b)
とめます
c)
まがります
d)
とります
11.
ふります
a)
rơi [mưa, tuyết~]
b)
nói, cho biết
c)
gọi (taxi, tên)
d)
mở (cửa)
12.
おしえます
a)
cho xem, trình
b)
nói, nói chuyện
c)
nói, cho biết
d)
tắt
13.
エアコン
a)
máy điều hòa
b)
hộ chiếu
c)
bản đồ
d)
muối
14.
bản đồ
a)
エアコン
b)
パスポート
c)
じゅうしょ
d)
ちず
15.
địa chỉ
a)
じゅうしょ
b)
ちず
c)
なまえ
d)
パスポート
16.
つけます
a)
b)
c)
d)
17.
しめます
a)
b)
c)
d)
18.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
ゆっくり
1.
chậm, thong thả, thoải mái
b)
すぐ
2.
ngay, lập tức
c)
また
3.
lại ( ~ đến)
d)
あとで
4.
sau
e)
もう すこし
5.
thêm một chút nữa thôi
19.
もちます
a)
b)
c)
d)
20.
bắt đầu
a)
はなします
b)
おしえます
c)
はじめます
d)
いそぎます
Reset
