wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Nhật N5

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

_____を あらいます。

a)

ハイキング

b)

(て)

c)

(かわ)

d)

病気

(びょうき)

2.

Từ nào trái nghĩa với 細い(ほそい)

a)

太い

ふとい

b)

重い

おもい

c)

強い

つよい

d)

よわい

3.

Từ nào trái nghĩa với 静か(しずか)

a)

つめたい

b)

うるさい

c)

あたたかい

d)

きたない

4.

Mệt

a)

あらいます

b)

ふります

c)

ふきます

d)

つかれます

5.

a)

はやし

b)

ひやし

c)

ばやし

d)

びやし

6.

これはなんですか。

a)

そら

b)

あめ

c)

ゆき

d)

かわ

7.

息子

a)

con gái

b)

con trai

c)

bác sĩ

d)

kỹ sư

8.

果物

a)

rau

b)

hoa quả

c)

điện thoại

d)

bàn

9.

bảo tàng

a)

博物館

b)

映画館

c)

郵便局

d)

10.

遅い(時間)

a)

sớm

b)

muộn

c)

buồn

d)

chán

11.

vấn đề

a)

近い

b)

料理

c)

俳優

d)

問題

12.

đợi / chờ

a)

小さい

b)

c)

待つ

d)

売る

13.

đi dạo

đi bộ

a)

散歩する

b)

走る

c)

座る

d)

学校に行く

14.

đọc sách

a)

歩く

b)

本を読む

c)

買い物に行く

d)

ギターを弾く

15.

先週

a)

hôm qua

b)

năm nay

c)

tuần trước

d)

tháng sau

16.

bóng bàn

a)

サッカー

b)

卓球

c)

バドミントン

d)

バレーボール

17.

早起き

a)

dậy sớm

b)

ngủ sớm

c)

đi học

d)

đi làm

18.

先週

a)

hôm qua

b)

năm nay

c)

tuần trước

d)

tháng sau

19.

hôm qua

a)

昨日

b)

明日

c)

明後日

d)

来週

20.

天気

a)

てんき

b)

でんき

c)

でんぎ

d)

てんぎ