Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTỪ VỰNG U1-2 E11
Total questions: 173
Worksheet time: 29mins
Name
Class
Date
1.
Balanced
a)
cân bằng, cân đối
b)
thái độ về điều gì
c)
thất bại khi làm gì
d)
thích nghi với điều gì
2.
Balance
a)
sự thăng bằng, sự cân bằng/cân bằng
b)
cân bằng, cân đối
c)
thái độ về điều gì
d)
thất bại khi làm gì
3.
Diet
a)
chế độ ăn
b)
sự thăng bằng, sự cân bằng/cân bằng
c)
cân bằng, cân đối
d)
thái độ về điều gì
4.
Enthusiasm
a)
sự nhiệt tình
b)
chế độ ăn
c)
sự thăng bằng, sự cân bằng/cân bằng
d)
cân bằng, cân đối
5.
Enthusiastic
a)
tràn đầy nhiệt huyết
b)
sự nhiệt tình
c)
chế độ ăn
d)
sự thăng bằng, sự cân bằng/cân bằng
6.
Enthusiastically
a)
một cách nhiệt tình
b)
tràn đầy nhiệt huyết
c)
sự nhiệt tình
d)
chế độ ăn
7.
Enthusiast
a)
người nhiệt tình
b)
một cách nhiệt tình
c)
tràn đầy nhiệt huyết
d)
sự nhiệt tình
8.
Physical
a)
thân thể, thuộc tự nhiên, liên quan đến vật lý
b)
người nhiệt tình
c)
một cách nhiệt tình
d)
tràn đầy nhiệt huyết
9.
Physically
a)
về mặt thể chất, theo quy luật tự nhiên
b)
thân thể, thuộc tự nhiên, liên quan đến vật lý
c)
người nhiệt tình
d)
một cách nhiệt tình
10.
Physics
a)
môn Vật lý
b)
về mặt thể chất, theo quy luật tự nhiên
c)
thân thể, thuộc tự nhiên, liên quan đến vật lý
d)
người nhiệt tình
11.
Physicist
a)
nhà vật lý
b)
môn Vật lý
c)
về mặt thể chất, theo quy luật tự nhiên
d)
thân thể, thuộc tự nhiên, liên quan đến vật lý
12.
Physician
a)
bác sĩ điều trị
b)
nhà vật lý
c)
môn Vật lý
d)
về mặt thể chất, theo quy luật tự nhiên
13.
Mental
a)
thuộc tâm thần, thuộc trí óc
b)
bác sĩ điều trị
c)
nhà vật lý
d)
môn Vật lý
14.
Treatment
a)
sự đối xử, sự điều trị
b)
thuộc tâm thần, thuộc trí óc
c)
bác sĩ điều trị
d)
nhà vật lý
15.
Treat
a)
đối xử, điều trị
b)
sự đối xử, sự điều trị
c)
thuộc tâm thần, thuộc trí óc
d)
bác sĩ điều trị
16.
Suffer
a)
đau khổ, chịu đựng, mắc phải
b)
đối xử, điều trị
c)
sự đối xử, sự điều trị
d)
thuộc tâm thần, thuộc trí óc
17.
Injury
a)
chấn thương
b)
đau khổ, chịu đựng, mắc phải
c)
đối xử, điều trị
d)
sự đối xử, sự điều trị
18.
Injure
a)
gây thương tích
b)
chấn thương
c)
đau khổ, chịu đựng, mắc phải
d)
đối xử, điều trị
19.
Injured
a)
bị thương
b)
gây thương tích
c)
chấn thương
d)
đau khổ, chịu đựng, mắc phải
20.
Strength
a)
sức mạnh
b)
bị thương
c)
gây thương tích
d)
chấn thương
21.
Strengthen
a)
củng cố, tăng cường
b)
sức mạnh
c)
bị thương
d)
gây thương tích
22.
Strong
a)
khỏe mạnh, bền vững, chắc chắn, kiên cố
b)
củng cố, tăng cường
c)
sức mạnh
d)
bị thương
23.
Strongly
a)
mạnh, chắc chắn
b)
khỏe mạnh, bền vững, chắc chắn, kiên cố
c)
củng cố, tăng cường
d)
sức mạnh
24.
Examine
a)
khảo sát, khám, kiểm tra
b)
mạnh, chắc chắn
c)
khỏe mạnh, bền vững, chắc chắn, kiên cố
d)
củng cố, tăng cường
25.
Examination
a)
sự khảo sát, kỳ thi, sự thẩm vấn
b)
khảo sát, khám, kiểm tra
c)
mạnh, chắc chắn
d)
khỏe mạnh, bền vững, chắc chắn, kiên cố
26.
Examiner
a)
giám khảo
b)
sự khảo sát, kỳ thi, sự thẩm vấn
c)
khảo sát, khám, kiểm tra
d)
mạnh, chắc chắn
27.
Examinee
a)
thí sinh
b)
giám khảo
c)
sự khảo sát, kỳ thi, sự thẩm vấn
d)
khảo sát, khám, kiểm tra
28.
Muscle
a)
cơ bắp
b)
thí sinh
c)
giám khảo
d)
sự khảo sát, kỳ thi, sự thẩm vấn
29.
Life expectancy
a)
tuổi thọ
b)
cơ bắp
c)
thí sinh
d)
giám khảo
30.
Explain
a)
giải thích
b)
tuổi thọ
c)
cơ bắp
d)
thí sinh
31.
Explanation
a)
sự giảng giải, lời giải thích
b)
giải thích
c)
tuổi thọ
d)
cơ bắp
32.
Explicable
a)
có thể giải thích được
b)
sự giảng giải, lời giải thích
c)
giải thích
d)
tuổi thọ
33.
Ingredient
a)
thành phần
b)
có thể giải thích được
c)
sự giảng giải, lời giải thích
d)
giải thích
34.
Nutrition
a)
sự dinh dưỡng; khoa dinh dưỡng
b)
thành phần
c)
có thể giải thích được
d)
sự giảng giải, lời giải thích
35.
Nutrient
a)
chất dinh dưỡng
b)
sự dinh dưỡng; khoa dinh dưỡng
c)
thành phần
d)
có thể giải thích được
36.
Nutritional
a)
dinh dưỡng
b)
chất dinh dưỡng
c)
sự dinh dưỡng; khoa dinh dưỡng
d)
thành phần
37.
Nutritious
a)
bổ dưỡng
b)
dinh dưỡng
c)
chất dinh dưỡng
d)
sự dinh dưỡng; khoa dinh dưỡng
38.
Mineral
a)
khoáng chất
b)
bổ dưỡng
c)
dinh dưỡng
d)
chất dinh dưỡng
39.
Repetitive
a)
mang tính lặp đi lặp lại
b)
khoáng chất
c)
bổ dưỡng
d)
dinh dưỡng
40.
Electronic device
a)
thiết bị điện tử
b)
mang tính lặp đi lặp lại
c)
khoáng chất
d)
bổ dưỡng
41.
Fitness
a)
sự sung sức, sự khỏe khoắn
b)
thiết bị điện tử
c)
mang tính lặp đi lặp lại
d)
khoáng chất
42.
Bacteria
a)
vi khuẩn
b)
sự sung sức, sự khỏe khoắn
c)
thiết bị điện tử
d)
mang tính lặp đi lặp lại
43.
Organism
a)
sinh vật
b)
vi khuẩn
c)
sự sung sức, sự khỏe khoắn
d)
thiết bị điện tử
44.
Infection
a)
sự lây nhiễm
b)
sinh vật
c)
vi khuẩn
d)
sự sung sức, sự khỏe khoắn
45.
Infectious
a)
truyền nhiễm
b)
sự lây nhiễm
c)
sinh vật
d)
vi khuẩn
46.
Infect
a)
lây nhiễm
b)
truyền nhiễm
c)
sự lây nhiễm
d)
sinh vật
47.
Tuberculosis
a)
bệnh lao
b)
lây nhiễm
c)
truyền nhiễm
d)
sự lây nhiễm
48.
Food poisoning
a)
ngộ độc thực phẩm
b)
bệnh lao
c)
lây nhiễm
d)
truyền nhiễm
49.
Antibiotic
a)
thuốc kháng sinh
b)
ngộ độc thực phẩm
c)
bệnh lao
d)
lây nhiễm
50.
Tiny
a)
nhỏ xíu
b)
thuốc kháng sinh
c)
ngộ độc thực phẩm
d)
bệnh lao
51.
Germ
a)
vi trùng, mầm mống
b)
nhỏ xíu
c)
thuốc kháng sinh
d)
ngộ độc thực phẩm
52.
Work out
a)
tập thể dục; tính toán
b)
vi trùng, mầm mống
c)
nhỏ xíu
d)
thuốc kháng sinh
53.
Give up
a)
bỏ cuộc, từ bỏ
b)
tập thể dục; tính toán
c)
vi trùng, mầm mống
d)
nhỏ xíu
54.
Stay up
a)
thức
b)
bỏ cuộc, từ bỏ
c)
tập thể dục; tính toán
d)
vi trùng, mầm mống
55.
Stop to do sth
a)
dừng lại để làm gì
b)
thức
c)
bỏ cuộc, từ bỏ
d)
tập thể dục; tính toán
56.
Stop doing sth
a)
ngừng hẳn làm gì đó
b)
dừng lại để làm gì
c)
thức
d)
bỏ cuộc, từ bỏ
57.
Learn sth from sb
a)
học hỏi điều gì từ ai
b)
ngừng hẳn làm gì đó
c)
dừng lại để làm gì
d)
thức
58.
Do/take exercise
a)
tập thể dục
b)
học hỏi điều gì từ ai
c)
ngừng hẳn làm gì đó
d)
dừng lại để làm gì
59.
Spend time doing sth
a)
dành thời gian làm gì
b)
tập thể dục
c)
học hỏi điều gì từ ai
d)
ngừng hẳn làm gì đó
60.
Stay healthy
a)
khỏe mạnh
b)
dành thời gian làm gì
c)
tập thể dục
d)
học hỏi điều gì từ ai
61.
Suffer from
a)
chịu đựng, trải qua, mắc phải
b)
khỏe mạnh
c)
dành thời gian làm gì
d)
tập thể dục
62.
Try to do sth
a)
cố gắng làm điều gì
b)
chịu đựng, trải qua, mắc phải
c)
khỏe mạnh
d)
dành thời gian làm gì
63.
Try doing sth
a)
thử làm điều gì
b)
cố gắng làm điều gì
c)
chịu đựng, trải qua, mắc phải
d)
khỏe mạnh
64.
Pay attention to sb/sth
a)
chú ý đến ai/cái gì
b)
thử làm điều gì
c)
cố gắng làm điều gì
d)
chịu đựng, trải qua, mắc phải
65.
Avoid doing sth
a)
tránh làm điều gì
b)
chú ý đến ai/cái gì
c)
thử làm điều gì
d)
cố gắng làm điều gì
66.
Remember to do sth
a)
nhớ phải làm điều gì
b)
tránh làm điều gì
c)
chú ý đến ai/cái gì
d)
thử làm điều gì
67.
Remember doing sth
a)
nhớ đã làm điều gì
b)
nhớ phải làm điều gì
c)
tránh làm điều gì
d)
chú ý đến ai/cái gì
68.
Start to do/doing sth
a)
bắt đầu làm điều gì
b)
nhớ đã làm điều gì
c)
nhớ phải làm điều gì
d)
tránh làm điều gì
69.
To begin with
a)
đầu tiên (được sử dụng để đưa ra lý do quan trọng đầu tiên cho một cái gì đó)
b)
bắt đầu làm điều gì
c)
nhớ đã làm điều gì
d)
nhớ phải làm điều gì
70.
Be suitable for sb/sth
a)
phù hợp với ai/cái gì
b)
đầu tiên (được sử dụng để đưa ra lý do quan trọng đầu tiên cho một cái gì đó)
c)
bắt đầu làm điều gì
d)
nhớ đã làm điều gì
71.
Keep fit
a)
giữ dáng
b)
phù hợp với ai/cái gì
c)
đầu tiên (được sử dụng để đưa ra lý do quan trọng đầu tiên cho một cái gì đó)
d)
bắt đầu làm điều gì
72.
Be ready for sth
a)
sẵn sàng cho cái gì
b)
giữ dáng
c)
phù hợp với ai/cái gì
d)
đầu tiên (được sử dụng để đưa ra lý do quan trọng đầu tiên cho một cái gì đó)
73.
At least
a)
ít nhất là
b)
sẵn sàng cho cái gì
c)
giữ dáng
d)
phù hợp với ai/cái gì
74.
Give off
a)
tỏa ra, phát ra, bốc ra
b)
ít nhất là
c)
sẵn sàng cho cái gì
d)
giữ dáng
75.
Prevent sb from doing sth
a)
ngăn cản ai làm điều gì
b)
tỏa ra, phát ra, bốc ra
c)
ít nhất là
d)
sẵn sàng cho cái gì
76.
Fall asleep
a)
ngủ thiếp đi, chìm vào giấc ngủ
b)
ngăn cản ai làm điều gì
c)
tỏa ra, phát ra, bốc ra
d)
ít nhất là
77.
Cut down on
a)
cắt giảm
b)
ngủ thiếp đi, chìm vào giấc ngủ
c)
ngăn cản ai làm điều gì
d)
tỏa ra, phát ra, bốc ra
78.
How about + Ving
a)
gợi ý làm điều gì
b)
cắt giảm
c)
ngủ thiếp đi, chìm vào giấc ngủ
d)
ngăn cản ai làm điều gì
79.
Forget to do sth
a)
quên làm điều gì
b)
gợi ý làm điều gì
c)
cắt giảm
d)
ngủ thiếp đi, chìm vào giấc ngủ
80.
Forget doing sth
a)
quên đã làm điều gì
b)
quên làm điều gì
c)
gợi ý làm điều gì
d)
cắt giảm
81.
Be pleased to do sth
a)
vui lòng làm điều gì
b)
quên đã làm điều gì
c)
quên làm điều gì
d)
gợi ý làm điều gì
82.
Generate
a)
tạo ra; phát ra
b)
vui lòng làm điều gì
c)
quên đã làm điều gì
d)
quên làm điều gì
83.
Generator
a)
máy phát điện
b)
tạo ra; phát ra
c)
vui lòng làm điều gì
d)
quên đã làm điều gì
84.
Generation
a)
thế hệ
b)
máy phát điện
c)
tạo ra; phát ra
d)
vui lòng làm điều gì
85.
Generational
a)
thuộc thế hệ
b)
thế hệ
c)
máy phát điện
d)
tạo ra; phát ra
86.
Generation gap
a)
khoảng cách thế hệ
b)
thuộc thế hệ
c)
thế hệ
d)
máy phát điện
87.
Differ
a)
khác
b)
khoảng cách thế hệ
c)
thuộc thế hệ
d)
thế hệ
88.
Different
a)
khác nhau
b)
khác
c)
khoảng cách thế hệ
d)
thuộc thế hệ
89.
Difference
a)
sự khác nhau
b)
khác nhau
c)
khác
d)
khoảng cách thế hệ
90.
Differentiate
a)
phân biệt
b)
sự khác nhau
c)
khác nhau
d)
khác
91.
Belief
a)
niềm tin, tín ngưỡng
b)
phân biệt
c)
sự khác nhau
d)
khác nhau
92.
Believe
a)
tin tưởng
b)
niềm tin, tín ngưỡng
c)
phân biệt
d)
sự khác nhau
93.
Behave
a)
cư xử, đối xử
b)
tin tưởng
c)
niềm tin, tín ngưỡng
d)
phân biệt
94.
Behavior
a)
hành vi, cách cư xử
b)
cư xử, đối xử
c)
tin tưởng
d)
niềm tin, tín ngưỡng
95.
Behavioral
a)
thuộc hành vi
b)
hành vi, cách cư xử
c)
cư xử, đối xử
d)
tin tưởng
96.
Nuclear family
a)
gia đình 2 thế hệ (bố mẹ và con cái)
b)
thuộc hành vi
c)
hành vi, cách cư xử
d)
cư xử, đối xử
97.
Extended family
a)
đại gia đình (gia đình nhiều thế hệ)
b)
gia đình 2 thế hệ (bố mẹ và con cái)
c)
thuộc hành vi
d)
hành vi, cách cư xử
98.
Argue
a)
tranh luận; biện luận, phản đối
b)
đại gia đình (gia đình nhiều thế hệ)
c)
gia đình 2 thế hệ (bố mẹ và con cái)
d)
thuộc hành vi
99.
Argument
a)
sự cãi nhau, cuộc tranh luận
b)
tranh luận; biện luận, phản đối
c)
đại gia đình (gia đình nhiều thế hệ)
d)
gia đình 2 thế hệ (bố mẹ và con cái)
100.
Gender
a)
giống, giới tính
b)
sự cãi nhau, cuộc tranh luận
c)
tranh luận; biện luận, phản đối
d)
đại gia đình (gia đình nhiều thế hệ)
101.
Conflict
a)
sự xung đột, cuộc xung đột
b)
giống, giới tính
c)
sự cãi nhau, cuộc tranh luận
d)
tranh luận; biện luận, phản đối
102.
Characteristic
a)
đặc điểm
b)
sự xung đột, cuộc xung đột
c)
giống, giới tính
d)
sự cãi nhau, cuộc tranh luận
103.
Quality
a)
chất lượng, phẩm chất
b)
đặc điểm
c)
sự xung đột, cuộc xung đột
d)
giống, giới tính
104.
Breadwinner
a)
trụ cột gia đình
b)
chất lượng, phẩm chất
c)
đặc điểm
d)
sự xung đột, cuộc xung đột
105.
Common
a)
thông thường, bình thường, phổ biến
b)
trụ cột gia đình
c)
chất lượng, phẩm chất
d)
đặc điểm
106.
Influence
a)
sự ảnh hưởng
b)
thông thường, bình thường, phổ biến
c)
trụ cột gia đình
d)
chất lượng, phẩm chất
107.
Economic
a)
thuộc về kinh tế
b)
sự ảnh hưởng
c)
thông thường, bình thường, phổ biến
d)
trụ cột gia đình
108.
Economical
a)
tiết kiệm
b)
thuộc về kinh tế
c)
sự ảnh hưởng
d)
thông thường, bình thường, phổ biến
109.
Economy
a)
nền kinh tế
b)
tiết kiệm
c)
thuộc về kinh tế
d)
sự ảnh hưởng
110.
Economics
a)
kinh tế học
b)
nền kinh tế
c)
tiết kiệm
d)
thuộc về kinh tế
111.
Economist
a)
nhà kinh tế học
b)
kinh tế học
c)
nền kinh tế
d)
tiết kiệm
112.
Social
a)
có tính chất xã hội
b)
nhà kinh tế học
c)
kinh tế học
d)
nền kinh tế
113.
Sociable
a)
dễ chan hòa, dễ hòa nhập
b)
có tính chất xã hội
c)
nhà kinh tế học
d)
kinh tế học
114.
Socialize
a)
xã hội hóa
b)
dễ chan hòa, dễ hòa nhập
c)
có tính chất xã hội
d)
nhà kinh tế học
115.
Society
a)
xã hội, tầng lớp, giai cấp xã hội
b)
xã hội hóa
c)
dễ chan hòa, dễ hòa nhập
d)
có tính chất xã hội
116.
Socialization
a)
sự xã hội hóa
b)
xã hội, tầng lớp, giai cấp xã hội
c)
xã hội hóa
d)
dễ chan hòa, dễ hòa nhập
117.
Experience
a)
kinh nghiệm, sự từng trải/trải qua
b)
sự xã hội hóa
c)
xã hội, tầng lớp, giai cấp xã hội
d)
xã hội hóa
118.
Critical
a)
phê phán, chỉ trích
b)
kinh nghiệm, sự từng trải/trải qua
c)
sự xã hội hóa
d)
xã hội, tầng lớp, giai cấp xã hội
119.
Thinker
a)
nhà tư tưởng, người suy nghĩ
b)
phê phán, chỉ trích
c)
kinh nghiệm, sự từng trải/trải qua
d)
sự xã hội hóa
120.
Curious
a)
tò mò, ham hiểu biết
b)
nhà tư tưởng, người suy nghĩ
c)
phê phán, chỉ trích
d)
kinh nghiệm, sự từng trải/trải qua
121.
Curiosity
a)
tính ham hiểu biết, tính tò mò
b)
tò mò, ham hiểu biết
c)
nhà tư tưởng, người suy nghĩ
d)
phê phán, chỉ trích
122.
Digital native
a)
chuyên gia về kỹ thuật số
b)
tính ham hiểu biết, tính tò mò
c)
tò mò, ham hiểu biết
d)
nhà tư tưởng, người suy nghĩ
123.
Experiment
a)
cuộc thử nghiệm;
b)
chuyên gia về kỹ thuật số
c)
tính ham hiểu biết, tính tò mò
d)
tò mò, ham hiểu biết
124.
Platform
a)
cuộc thí nghiệm/ thí nghiệm, thử nghiệm
b)
cuộc thử nghiệm;
c)
chuyên gia về kỹ thuật số
d)
tính ham hiểu biết, tính tò mò
125.
Hire
a)
sân ga, bục, nền tảng
b)
cuộc thí nghiệm/ thí nghiệm, thử nghiệm
c)
cuộc thử nghiệm;
d)
chuyên gia về kỹ thuật số
126.
Immigrate
a)
thuê
b)
sân ga, bục, nền tảng
c)
cuộc thí nghiệm/ thí nghiệm, thử nghiệm
d)
cuộc thử nghiệm;
127.
Immigrant
a)
nhập cư
b)
thuê
c)
sân ga, bục, nền tảng
d)
cuộc thí nghiệm/ thí nghiệm, thử nghiệm
128.
Immigration
a)
người nhập cư
b)
nhập cư
c)
thuê
d)
sân ga, bục, nền tảng
129.
Individualism
a)
sự nhập cư
b)
người nhập cư
c)
nhập cư
d)
thuê
130.
Individual
a)
chủ nghĩa cá nhân
b)
sự nhập cư
c)
người nhập cư
d)
nhập cư
131.
Freedom
a)
cá nhân/ một mình; riêng lẻ
b)
chủ nghĩa cá nhân
c)
sự nhập cư
d)
người nhập cư
132.
Honesty
a)
tình trạng tự do; quyền tự do
b)
cá nhân/ một mình; riêng lẻ
c)
chủ nghĩa cá nhân
d)
sự nhập cư
133.
Honest
a)
sự trung thực; thật thà
b)
tình trạng tự do; quyền tự do
c)
cá nhân/ một mình; riêng lẻ
d)
chủ nghĩa cá nhân
134.
Dishonest
a)
trung thực
b)
sự trung thực; thật thà
c)
tình trạng tự do; quyền tự do
d)
cá nhân/ một mình; riêng lẻ
135.
Competition
a)
không trung thực
b)
trung thực
c)
sự trung thực; thật thà
d)
tình trạng tự do; quyền tự do
136.
Competitor
a)
sự cạnh tranh, cuộc thi đấu
b)
không trung thực
c)
trung thực
d)
sự trung thực; thật thà
137.
Competitiveness
a)
đối thủ cạnh tranh
b)
sự cạnh tranh, cuộc thi đấu
c)
không trung thực
d)
trung thực
138.
Compete
a)
tính cạnh tranh, tính đua tranh
b)
đối thủ cạnh tranh
c)
sự cạnh tranh, cuộc thi đấu
d)
không trung thực
139.
Competitive
a)
cạnh tranh, đua tranh
b)
tính cạnh tranh, tính đua tranh
c)
đối thủ cạnh tranh
d)
sự cạnh tranh, cuộc thi đấu
140.
Argue about/over sth
a)
cạnh tranh, có sức cạnh tranh
b)
cạnh tranh, đua tranh
c)
tính cạnh tranh, tính đua tranh
d)
đối thủ cạnh tranh
141.
Have arguments over/about sth with sb
a)
tranh luận về điều gì đó tranh luận về điều gì với ai
b)
cạnh tranh, có sức cạnh tranh
c)
cạnh tranh, đua tranh
d)
tính cạnh tranh, tính đua tranh
142.
Learn to do sth
a)
học cách làm gì đó
b)
tranh luận về điều gì đó tranh luận về điều gì với ai
c)
cạnh tranh, có sức cạnh tranh
d)
cạnh tranh, đua tranh
143.
Hold views about sth
a)
giữ quan điểm về điều gì
b)
học cách làm gì đó
c)
tranh luận về điều gì đó tranh luận về điều gì với ai
d)
cạnh tranh, có sức cạnh tranh
144.
Want sb to do sth
a)
muốn ai làm điều gì đó
b)
giữ quan điểm về điều gì
c)
học cách làm gì đó
d)
tranh luận về điều gì đó tranh luận về điều gì với ai
145.
Hope to do sth
a)
hi vọng làm điều gì đó
b)
muốn ai làm điều gì đó
c)
giữ quan điểm về điều gì
d)
học cách làm gì đó
146.
Do the housework
a)
làm việc nhà
b)
hi vọng làm điều gì đó
c)
muốn ai làm điều gì đó
d)
giữ quan điểm về điều gì
147.
Share one's views
a)
cùng chung quan điểm
b)
làm việc nhà
c)
hi vọng làm điều gì đó
d)
muốn ai làm điều gì đó
148.
Follow one's dream
a)
theo đuổi ước mơ
b)
cùng chung quan điểm
c)
làm việc nhà
d)
hi vọng làm điều gì đó
149.
Give sb advice
a)
cho ai đó lời khuyên
b)
theo đuổi ước mơ
c)
cùng chung quan điểm
d)
làm việc nhà
150.
Force sb to do sth
a)
ép ai làm điều gì đó
b)
cho ai đó lời khuyên
c)
theo đuổi ước mơ
d)
cùng chung quan điểm
151.
Follow in one’s footsteps
a)
theo bước, tiếp bước ai
b)
ép ai làm điều gì đó
c)
cho ai đó lời khuyên
d)
theo đuổi ước mơ
152.
Consist of
a)
bao gồm
b)
theo bước, tiếp bước ai
c)
ép ai làm điều gì đó
d)
cho ai đó lời khuyên
153.
Belong to sb
a)
thuộc về ai đó
b)
bao gồm
c)
theo bước, tiếp bước ai
d)
ép ai làm điều gì đó
154.
Without + V-ing/N
a)
mà không có cái gì/làm gì đó
b)
thuộc về ai đó
c)
bao gồm
d)
theo bước, tiếp bước ai
155.
Deal with
a)
đối phó, giải quyết
b)
mà không có cái gì/làm gì đó
c)
thuộc về ai đó
d)
bao gồm
156.
Refer to sth
a)
đề cập tới cái gì
b)
đối phó, giải quyết
c)
mà không có cái gì/làm gì đó
d)
thuộc về ai đó
157.
Grow up
a)
lớn lên, trưởng thành
b)
đề cập tới cái gì
c)
đối phó, giải quyết
d)
mà không có cái gì/làm gì đó
158.
Be prepared to do sth
a)
sẵn sàng để làm điều gì đó
b)
lớn lên, trưởng thành
c)
đề cập tới cái gì
d)
đối phó, giải quyết
159.
Try out
a)
kiểm tra, thử xem có hoạt động không
b)
sẵn sàng để làm điều gì đó
c)
lớn lên, trưởng thành
d)
đề cập tới cái gì
160.
Be able to do sth
a)
có khả năng, năng lực làm gì
b)
kiểm tra, thử xem có hoạt động không
c)
sẵn sàng để làm điều gì đó
d)
lớn lên, trưởng thành
161.
Suit one’s need
a)
phù hợp với nhu cầu của ai đó
b)
có khả năng, năng lực làm gì
c)
kiểm tra, thử xem có hoạt động không
d)
sẵn sàng để làm điều gì đó
162.
Be interested in sth/doing sth
a)
thích thú, quan tâm với cái gì/ làm cái gì
b)
phù hợp với nhu cầu của ai đó
c)
có khả năng, năng lực làm gì
d)
kiểm tra, thử xem có hoạt động không
163.
Rely on sb/sth
a)
phụ thuộc vào ai/ điều gì
b)
thích thú, quan tâm với cái gì/ làm cái gì
c)
phù hợp với nhu cầu của ai đó
d)
có khả năng, năng lực làm gì
164.
Be on the scene
a)
có mặt tại hiện trường
b)
phụ thuộc vào ai/ điều gì
c)
thích thú, quan tâm với cái gì/ làm cái gì
d)
phù hợp với nhu cầu của ai đó
165.
Go through
a)
đi qua, kiểm tra kỹ, xem xét
b)
có mặt tại hiện trường
c)
phụ thuộc vào ai/ điều gì
d)
thích thú, quan tâm với cái gì/ làm cái gì
166.
Complain about sth
a)
phàn nàn, khiếu nại về điều gì
b)
đi qua, kiểm tra kỹ, xem xét
c)
có mặt tại hiện trường
d)
phụ thuộc vào ai/ điều gì
167.
Be likely to do sth
a)
có khả năng sẽ làm điều gì đó
b)
phàn nàn, khiếu nại về điều gì
c)
đi qua, kiểm tra kỹ, xem xét
d)
có mặt tại hiện trường
168.
In addition
a)
thêm vào đó, ngoài ra
b)
có khả năng sẽ làm điều gì đó
c)
phàn nàn, khiếu nại về điều gì
d)
đi qua, kiểm tra kỹ, xem xét
169.
Lead to sth
a)
dẫn đến điều gì
b)
thêm vào đó, ngoài ra
c)
có khả năng sẽ làm điều gì đó
d)
phàn nàn, khiếu nại về điều gì
170.
In conclusion
a)
kết luận, tóm lại
b)
dẫn đến điều gì
c)
thêm vào đó, ngoài ra
d)
có khả năng sẽ làm điều gì đó
171.
Adapt to sth
a)
thích nghi với điều gì
b)
kết luận, tóm lại
c)
dẫn đến điều gì
d)
thêm vào đó, ngoài ra
172.
Fail to do sth
a)
thất bại khi làm gì
b)
thích nghi với điều gì
c)
kết luận, tóm lại
d)
dẫn đến điều gì
173.
Attitude to/toward(s)
a)
thái độ về điều gì
b)
thất bại khi làm gì
c)
thích nghi với điều gì
d)
kết luận, tóm lại
Reset
