wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习第十一课-课文1

Total questions: 25

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau:

4 lines
2.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau:

4 lines
3.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 留学生

4 lines
4.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 宿舍

4 lines
5.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 外边

4 lines
6.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 小区

4 lines
7.

Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: khoảng cách

4 lines
8.

Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: lái xe

4 lines
9.

Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: xe đạp

4 lines
10.

Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: đi bộ

4 lines
11.

Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: tiếng đồng hồ

4 lines
12.

Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: gần

4 lines
13.

Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: Khu nhà ở Hoa Viên

4 lines
14.

tên của bộ thủ sau là gì?

4 lines
15.

tên của bộ thủ sau là gì?

4 lines
16.

tên của bộ thủ sau là gì?

4 lines
17.

tên của bộ thủ sau là gì?

4 lines
18.

tên của bộ thủ sau là gì?

4 lines
19.

tên của bộ thủ sau là gì?

4 lines
20.

tên của bộ thủ sau là gì?

4 lines
21.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 现在你们住在哪里啊?

4 lines
22.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 每年我们的学校都有很多西班牙的留学生。

4 lines
23.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 大学时,你们住在学校宿舍还是学校外边?

4 lines
24.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 我家里公司很近,我常常骑自行车或者走路去的。

4 lines
25.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 今天星期六,坐车太挤,骑车去怎么样?

4 lines