Font size
Worksheets复习第十一课-课文1
Total questions: 25
Worksheet time: 1hrs 15mins
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 住
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 在
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 留学生
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 宿舍
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 外边
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 小区
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: khoảng cách
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: lái xe
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: xe đạp
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: đi bộ
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: tiếng đồng hồ
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: gần
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: Khu nhà ở Hoa Viên
tên của bộ thủ sau là gì? 白
tên của bộ thủ sau là gì? 夕
tên của bộ thủ sau là gì? 匸
tên của bộ thủ sau là gì? 亠
tên của bộ thủ sau là gì? 自
tên của bộ thủ sau là gì? 足
tên của bộ thủ sau là gì? 匕
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 现在你们住在哪里啊?
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 每年我们的学校都有很多西班牙的留学生。
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 大学时,你们住在学校宿舍还是学校外边?
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 我家里公司很近,我常常骑自行车或者走路去的。
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 今天星期六,坐车太挤,骑车去怎么样?
