wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English - Last Term Test.

Total questions: 63

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

To reduce sth = To _ sth = Suy giảm.

(a)  

2.

Cosy = _ = Ấm cúng.

(a)  

3.

Dilapidated = _ = Tình trạng tồi tệ.

(a)  

4.

Vital = _ = Quan trọng.

(a)  

5.

Cramped = _ = Chật hẹp, tù túng.

(a)  

6.

Tiny = _ = Nhỏ bé.

(a)  

7.

Quite = _ = Yên tĩnh.

(a)  

8.

To turn a blind eye to sth = To _ sth = Ngó lơ.

(a)  

9.

Spacious = _ = Rộng rãi.

(a)  

10.

To make a big effort = To _ = Cố gắng.

(a)  

11.

To have a word with sb = To _ sb = Trò chuyện.

(a)  

12.

To get in touch with sb = To _ sb = Giao tiếp.

(a)  

13.

To live/sleep rough = To _ = Sống bên ngoài.

(a)  

14.

Wordform:

Hope (v): Hy vọng.

? (n): Sự hy vọng.

? (adj): Hy vọng.

? (adj): Thất vọng.

? (adv): Một cách hy vọng.

? (adv): Một cách thất vọng.

(Mỗi câu trả lời ghi một dấu gạch nối, ví dụ A - B - C...)

(a)  

15.

Wordform:

Beauty (n): Vẻ đẹp.

? (v): Làm đẹp.

? (adj): Xinh đẹp.

? (adv): Một cách xinh đẹp.

(Mỗi câu trả lời ghi một dấu gạch nối, ví dụ A - B - C...)

(a)  

16.

Wordform:

Comfort (v): An ủi.

? (n): Sự an ủi, sự tiện nghi.

? (adj): Thoải mái.

? (adj): Không thoải mái.

? (adv): Một cách thoải mái.

? (adv): Một cách không thoải mái.

(Mỗi câu trả lời ghi một dấu gạch nối, ví dụ A - B - C...)

(a)  

17.

Wordform:

Danger (n): Sự nguy hiểm.

? (v): Gây nguy hiểm.

? (adj): Có nguy cơ tuyệt chủng.

? (adj): Nguy hiểm.

? (adv): Một cách nguy hiểm.

(Mỗi câu trả lời ghi một dấu gạch nối, ví dụ A - B - C...)

(a)  

18.

Wordform:

Employ (v): Thuê, mướn.

? (n): Nhân viên.

? (n): Chủ.

? (n): Công việc.

? (n): Nạn thất nghiệp.

? (adj): Thất nghiệp.

(Mỗi câu trả lời ghi một dấu gạch nối, ví dụ A - B - C...)

(a)  

19.

Wordform:

Expense (n): Chi phí.

? (adj): Đắt tiền.

? (adj): Rẻ tiền.

? (adv): Một cách đắt tiền.

? (adv): Một cách rẻ tiền.

(Mỗi câu trả lời ghi một dấu gạch nối, ví dụ A - B - C...)

(a)  

20.

Wordform:

Modernize (v): Hiện đại hoá.

? (n): Xu hướng hiện đại hoá.

? (adj): Hiện đại.

(Mỗi câu trả lời ghi một dấu gạch nối, ví dụ A - B - C...)

(a)  

21.

Wordform:

Organise (v): Tổ chức.

? (n): Sự tổ chức.

? (n): Nhà tổ chức.

? (n): Tình trạng không tổ chức.

? (adj): Không tổ chức tốt.

(Mỗi câu trả lời ghi một dấu gạch nối, ví dụ A - B - C...)



(a)  

22.

Wordform:

Popularise (v): Làm phổ biến.

? (n): Sự phổ biến.

? (adj): Phổ biến.

? (adj): Không phổ biến.

? (adv): Một cách phổ biến.

(Mỗi câu trả lời ghi một dấu gạch nối, ví dụ A - B - C...)

(a)  

23.

To spend sth _ sth = Bỏ ra, chi trả

(a)  

24.

To prevent sb/sth _ (doing) sth = Ngăn cản.

(a)  

25.

To cope _ sb/sth = Đối mặt với.

(a)  

26.

To pass _ = To become unconscious = Ngất xỉu.

(a)  

27.

To come up _ sth = To think of sth = Nảy ra ý tưởng.

(a)  

28.

To participate _ = Tham gia.

(a)  

29.

Far _ sth = Xa.

(a)  

30.

_ good/bad condition = Tình trạng tốt/xấu.

(a)  

31.

_ the outskirts of = Ở ngoại ô.

(a)  

32.

_ the suburb of = Ở ngoại ô.

(a)  

33.

To deal _ sb/sth = Giải quyết.

(a)  

34.

To take sth _ = Mang đi.

(a)  

35.

To invite sb _ a place = Mời.

(a)  

36.

To keep _ touch with sb = Liên lạc.

(a)  

37.

To _ a blind eye to sth = To ignore sth = Làm lơ.

(a)  

38.

To _ a big effort = To try hard = Cố gắng

(a)  

39.

To _ the time of your life = To enjoy yourself a lot = Tận hưởng.

(a)  

40.

To _ a word with sb = To talk to sb = Trò chuyện

(a)  

41.

To _ in touch with sb = To contact sb = Giap tiếp.

(a)  

42.

To _ part in sth = Tham gia

(a)  

43.

To _ a party = Tổ chức tiệc

(a)  

44.

To _ a change = Thay đổi.

(a)  

45.

To _ sb a lift = Cho đi nhờ

(a)  

46.

To _ a look at sb/sth = Nhìn

(a)  

47.

To _ an appointment = Sắp xếp cuộc hẹn.

(a)  

48.

To _ up your mind = To decide = Quyết định

(a)  

49.

To _ damage to sth = Gây thiệt hại

(a)  

50.

To _ a photograph = Chụp hình

(a)  

51.

To loathe \ne To _

(a)  

52.

Hard - working \ne _

(a)  

53.

Raw \ne _

(a)  

54.

Out of this world \ne _

(a)  

55.

Guilty \ne _

(a)  

56.

Similarity \ne _

(a)  

57.

To reduce sth \ne To _ sth

(a)  

58.

Vital \ne _

(a)  

59.

Cramped \ne _

(a)  

60.

Tiny \ne _

(a)  

61.

Quite \ne _

(a)  

62.

Dilapidated \ne _

(a)  

63.

To turn a blind eye to sth \ne To _

(a)