Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUnit 7: Natural wonders of the world
Total questions: 61
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
natural wonder
a)
(n) kì quan thiên nhiên
b)
(n) phong cảnh
c)
(v) ủng hộ, hỗ trợ
d)
(V) đề cập
2.
explore
a)
(v) khám phá
b)
(v) ủng hộ, hỗ trợ
c)
(n) sự phát triển
d)
(adj) bền vững
3.
landscape
a)
(n) phong cảnh
b)
(n) sự phát triển
c)
(V) đề cập
d)
(v) phá huỷ
4.
support
a)
(v) ủng hộ, hỗ trợ
b)
(V) đề cập
c)
(adj) bền vững
d)
(adj) duyên dáng, quyến rũ
5.
development
a)
(n) sự phát triển
b)
(adj) bền vững
c)
(v) phá huỷ
d)
(adj) tuyệt vời
6.
mention
a)
(V) đề cập
b)
(v) phá huỷ
c)
(adj) duyên dáng, quyến rũ
d)
(n) cuộc thi
7.
sustainable
a)
(adj) bền vững
b)
(adj) duyên dáng, quyến rũ
c)
(adj) tuyệt vời
d)
(v) khám phá
8.
destroy
a)
(v) phá huỷ
b)
(adj) tuyệt vời
c)
(n) cuộc thi
d)
(v) đóng góp
9.
charming
a)
(adj) duyên dáng, quyến rũ
b)
(n) cuộc thi
c)
(v) khám phá
d)
(adv) đặc biệt
10.
wonderful
a)
(adj) tuyệt vời
b)
(v) khám phá
c)
(v) đóng góp
d)
(adj) nguy hiểm
11.
contest
a)
(n) cuộc thi
b)
(v) đóng góp
c)
(adv) đặc biệt
d)
(n) nhà môi trường
12.
discover
a)
(v) khám phá
b)
(adv) đặc biệt
c)
(adj) nguy hiểm
d)
(n) di sản
13.
contribute
a)
(v) đóng góp
b)
(adj) nguy hiểm
c)
(n) nhà môi trường
d)
(v) cho phép
14.
especially
a)
(adv) đặc biệt
b)
(n) nhà môi trường
c)
(n) di sản
d)
(n) thiên đường
15.
risky
a)
(adj) nguy hiểm
b)
(n) di sản
c)
(v) cho phép
d)
(adj) hàng năm
16.
envitomentalist
a)
(n) nhà môi trường
b)
(v) cho phép
c)
(n) thiên đường
d)
(n) đa dạng
17.
heritage
a)
(n) di sản
b)
(n) thiên đường
c)
(adj) hàng năm
d)
(n) sự tiếp cận
18.
permit
a)
(v) cho phép
b)
(adj) hàng năm
c)
(n) đa dạng
d)
(adj) khẩn cấp
19.
paradise
a)
(n) thiên đường
b)
(n) đa dạng
c)
(n) sự tiếp cận
d)
(adv) cực kỳ
20.
annual
a)
(adj) hàng năm
b)
(n) sự tiếp cận
c)
(adj) khẩn cấp
d)
(v) định vị, xác định vị trí
21.
diversity
a)
(n) đa dạng
b)
(adj) khẩn cấp
c)
(adv) cực kỳ
d)
(v) sở hữu
22.
access
a)
(n) sự tiếp cận
b)
(adv) cực kỳ
c)
(v) định vị, xác định vị trí
d)
(v) ngưỡng mộ
23.
urgent
a)
(adj) khẩn cấp
b)
(v) định vị, xác định vị trí
c)
(v) sở hữu
d)
(n) chính phủ
24.
extremely
a)
(adv) cực kỳ
b)
(v) sở hữu
c)
(v) ngưỡng mộ
d)
(v) khuyến khíh
25.
locate
a)
(v) định vị, xác định vị trí
b)
(v) ngưỡng mộ
c)
(n) chính phủ
d)
(v) bảo vệ
26.
possess
a)
(v) sở hữu
b)
(n) chính phủ
c)
(v) khuyến khíh
d)
(n) bão tuyết
27.
admire
a)
(v) ngưỡng mộ
b)
(v) khuyến khíh
c)
(v) bảo vệ
d)
(n) bể cá
28.
government
a)
(n) chính phủ
b)
(v) bảo vệ
c)
(n) bão tuyết
d)
(n) công viên quốc gia
29.
encourage
a)
(v) khuyến khíh
b)
(n) bão tuyết
c)
(n) bể cá
d)
(v) gây nguy hiểm, đe doạ
30.
protect
a)
(v) bảo vệ
b)
(n) bể cá
c)
(n) công viên quốc gia
d)
(n) bờ biển
31.
snowstorm
a)
(n) bão tuyết
b)
(n) công viên quốc gia
c)
(v) gây nguy hiểm, đe doạ
d)
(v) xếp hạng
32.
aquarium
a)
(n) bể cá
b)
(v) gây nguy hiểm, đe doạ
c)
(n) bờ biển
d)
(adj) du mục
33.
national park
a)
(n) công viên quốc gia
b)
(n) bờ biển
c)
(v) xếp hạng
d)
(n) lạc đà
34.
endanger
a)
(v) gây nguy hiểm, đe doạ
b)
(v) xếp hạng
c)
(adj) du mục
d)
(adj) tráng lệ
35.
coast
a)
(n) bờ biển
b)
(adj) du mục
c)
(n) lạc đà
d)
(n) sự cho phép
36.
rank
a)
(v) xếp hạng
b)
(n) lạc đà
c)
(adj) tráng lệ
d)
(v) cân nhắc
37.
nomadic
a)
(adj) du mục
b)
(adj) tráng lệ
c)
(n) sự cho phép
d)
(n) đỉnh
38.
camel
a)
(n) lạc đà
b)
(n) sự cho phép
c)
(v) cân nhắc
d)
(adj) hùng vĩ
39.
manificent
a)
(adj) tráng lệ
b)
(v) cân nhắc
c)
(n) đỉnh
d)
(v) xảy ra
40.
perrmission
a)
(n) sự cho phép
b)
(n) đỉnh
c)
(adj) hùng vĩ
d)
(adj) do dự
41.
consider
a)
(v) cân nhắc
b)
(adj) hùng vĩ
c)
(v) xảy ra
d)
(n) ngắm san hô
42.
peak
a)
(n) đỉnh
b)
(v) xảy ra
c)
(adj) do dự
d)
(n) lặn có bình dưỡng khí
43.
majestic
a)
(adj) hùng vĩ
b)
(adj) do dự
c)
(n) ngắm san hô
d)
(n) chèo thuyền buồm
44.
occur
a)
(v) xảy ra
b)
(n) ngắm san hô
c)
(n) lặn có bình dưỡng khí
d)
(n) thung lũng
45.
indecisive
a)
(adj) do dự
b)
(n) lặn có bình dưỡng khí
c)
(n) chèo thuyền buồm
d)
(n) rừng nhiệt đới
46.
coral watching
a)
(n) ngắm san hô
b)
(n) chèo thuyền buồm
c)
(n) thung lũng
d)
(n) thực vật
47.
scuba diving
a)
(n) lặn có bình dưỡng khí
b)
(n) thung lũng
c)
(n) rừng nhiệt đới
d)
(n) động vật
48.
sailing
a)
(n) chèo thuyền buồm
b)
(n) rừng nhiệt đới
c)
(n) thực vật
d)
(v) quản lý
49.
valley
a)
(n) thung lũng
b)
(n) thực vật
c)
(n) động vật
d)
(adj) quan tâm đến
50.
rainforest
a)
(n) rừng nhiệt đới
b)
(n) động vật
c)
(v) quản lý
d)
(adj) ảo
51.
flora
a)
(n) thực vật
b)
(v) quản lý
c)
(adj) quan tâm đến
d)
(v) sợ hãi
52.
fauna
a)
(n) động vật
b)
(adj) quan tâm đến
c)
(adj) ảo
d)
(v) bảo tồn
53.
manage
a)
(v) quản lý
b)
(adj) ảo
c)
(v) sợ hãi
d)
(n) một điểm đến du lịch
54.
interested
a)
(adj) quan tâm đến
b)
(v) sợ hãi
c)
(v) bảo tồn
d)
(n) kì quan thiên nhiên
55.
virtual
a)
(adj) ảo
b)
(v) bảo tồn
c)
(n) một điểm đến du lịch
d)
(v) khám phá
56.
afraid
a)
(v) sợ hãi
b)
(n) một điểm đến du lịch
c)
(v) ủng hộ, hỗ trợ
d)
(n) phong cảnh
57.
conserve
a)
(v) bảo tồn
b)
(n) kì quan thiên nhiên
c)
(n) sự phát triển
d)
(v) ủng hộ, hỗ trợ
58.
a travel destination
a)
(n) một điểm đến du lịch
b)
(v) khám phá
c)
(V) đề cập
d)
(n) sự phát triển
59.
Từ "a travel destination" đồng nghĩa với từ nào
a)
tourist attraction
b)
occur
c)
national park
d)
government
60.
tìm từ đồng nghĩa với từ "conserve" (có thể chọn nhiều hơn 2 đáp án)
a)
protect
b)
preserve
c)
coral watching
d)
consider
61.
tìm từ trái nghĩa với từ "conserve"
a)
destroy
b)
encourage
c)
admire
d)
manage
Reset
