Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 7

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

ごぜん

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

2.

ごご

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

3.

あさごはん

a)

bữa sáng

b)

bữa trưa

c)

bữa chiều

d)

bữa tối

4.

ひるごはん

a)

bữa sáng

b)

bữa trưa

c)

bữa chiều

d)

bữa tối

5.

ばんごはん

a)

bữa sáng

b)

bữa trưa

c)

bữa chiều

d)

bữa tối

6.

ひるね

a)

ngủ trưa

b)

ra chơi

c)

học tập

d)

nghe nhạc

7.

ぎんこう

a)

bệnh viện

b)

ngân hàng

c)

thư viện

d)

nhà sách

8.

ゆうびんきょく

a)

công viên

b)

bảo tàng

c)

bưu điện

d)

ngân hàng

9.

シャワー

a)

vòi hoa sen

b)

bồn tắm

c)

chậu rửa mặt

d)

vòi nước

10.

じゅぎょう

a)

âm nhạc

b)

giờ học

c)

bài tập

d)

mỹ thuật

11.

しゅくだい

a)

âm nhạc

b)

bài tập

c)

tiết học

d)

mua sắm

12.

びじゅつクラブ

a)

CLB âm nhạc

b)

CLB bóng bàn

c)

CLB tennis

d)

CLB mỹ thuật

13.

テニスクラブ

a)

CLB cầu lông

b)

CLB tennis

c)

CLB bóng bàn

d)

CLB bóng đá

14.

へや

a)

phòng

b)

nhà

c)

cửa

d)

bếp

15.

あそびます

a)

chơi

b)

học

c)

ngủ

d)

ăn

16.

あびます

a)

tắm bồn

b)

chơi đùa

c)

tắm vòi hoa sen

d)

nghe nhạc

17.

あらいます

a)

học bài

b)

giặt

c)

ngủ

d)

uống

18.

あらいます

a)

rửa

b)

phơi đồ

c)

viết

d)

nghe

19.

うんどうします

a)

nghe nhạc

b)

viết thư

c)

làm bài tập

d)

vận động

20.

かいます

a)

mua

b)

bán

c)

mời

d)

rủ

21.

かきます

a)

nghe

b)

nói

c)

đọc

d)

viết

22.

ききます

a)

nghe

b)

nói

c)

đọc

d)

viết

23.

べんきょうします

a)

học

b)

chơi

c)

ngủ

d)

đi

24.

みます

a)

chơi thể thao

b)

nhìn, xem

c)

nghe nhạc

d)

đọc báo

25.

よみます

a)

nghe

b)

nói

c)

đọc

d)

viết