wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1- 2 Cô Tô Minh Hương

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

你叫什么名字 ?

a)

Nǐ jiào shénme mínɡzi ?

b)

Nǐ shì shénme mínɡzi ?

c)

Nǐ dè mínɡzi shì shénme ?

2.

中国人

a)

Měiɡuó rén

b)

Zhōnɡɡuó rén

c)

Fǎ guó rén

d)

Yuènán rén

3.

我是越南人

(Wǒ shì yuènán rén)

a)

Tôi là người Mỹ

b)

Tôi là người Pháp

c)

Tôi là người Trung Quốc

d)

Tôi là người Việt Nam

4.

Nǐ jiào shénme mínɡzi ?

a)

你叫什么名字?

b)

她叫什么名字?

c)

他叫什么名字?

d)

我叫什么名字?

5.

我是美国老师

a)

Tôi là giáo viên Mỹ

b)

Tôi là giáo viên Trung Quốc

c)

Tôi là giáo viên Việt Nam

6.

Wǒ bú shì lǎoshī

a)

我是老师

b)

我不是老师

c)

你不是老师

d)

他不是老师

7.

这是什么?

a)

Zhè bú shì shénme?

b)

Zhè shì shénme?

c)

Nà shì shénme ?

d)

Nà bú shì shénme?

8.

Nà shì Zhōngwén shū ma?

(Kia là sách tiếng Trung phải không?)

a)

那是中文书吗?

b)

那不是中文书吗?

c)

这不是中文书吗?

d)

这是中文书吗?

9.

她是学生吗?

a)

Anh ấy là học sinh phải không?

b)

Cô ấy là học sinh phải không?

c)

Bạn là học sinh phải không?

d)

Tôi là học sinh phải không?

10.

Dǎkāi shū.

a)

打开书

b)

请大声读

c)

再读一遍

d)

一起读

11.

再读一遍

a)

Qǐnɡ dà shēnɡ dú.

b)

Zài dú yí biàn.

c)

Yìqǐ dú.

12.

有问题吗?

a)

Qǐnɡ dà shēnɡ dú

b)

Yìqǐ dú.

c)

Yǒu wèntí ma?