Font size
WorksheetsĐề ôn sử
Total questions: 109
Worksheet time: 55mins
Con sông nào sau đây được xem là “dòng sông của sự sống”, gắn liền với những giá trị văn minh Ai Cập?
Ganger
Euphrates.
Tigris.
Nile.
Người Ai Cập viết chữ tượng hình trên
lụa.
thẻ tre, trúc.
đất sét.
giấy papyrus.
Một tục lệ nổi tiếng trong quá trình chôn cất người chết của người Ai Cập cổ đại là
tục ướp xác.
tục hỏa táng.
tục mộc táng.
tục thủy táng.
Chữ viết Ai Cập cổ đại ra đời do nhu cầu
quản lí hành chính.
ghi chép và lưu trữ tri thức.
trao đổi buôn bán.
đo đạc, phân chia ruộng đất.
Tác giả và tác phẩm đặt nền móng cho sử học Trung Quốc là
Tư Mã Thiên và Sử ký.
Tư Mã Thiên và Hồi Kí.
Lưu Tri Cơ và Sử Thông.
Tư Mã Quang và Tư trị thông giám.
Loại chữ cổ nhất của người Trung Quốc là
Chữ Hán.
Chữ La tinh.
Chữ giáp cốt, kim văn
Chữ Phạn.
Người khởi xướng Nho giáo ở Trung Quốc là
Khổng Tử.
Mạnh Tử.
Tuân Tử.
Đổng Trọng Thư.
Một loại hình văn học – nghệ thuật rất phát triển dưới thời Minh, Thanh là
thơ.
kịch nói.
kinh kịch.
tiểu thuyết.
Chữ tượng hình của người Trung Hoa khắc trên mai rùa, xương thú được gọi là
chữ Tiểu triện.
chữ Đại triện.
chữ Giáp cốt.
chữ Kim văn.
Kì quan thế giới nào dưới đây của Trung Quốc cổ trung đại còn tồn tại đến ngày nay?
Thành Ba-bi-lon.
Vườn treo Ba-bi-lon.
Kim tự tháp.
Vạn Lý Trường Thành.
Bốn phát minh kĩ thuật quan trọng nào dưới đây của Trung Quốc thời phong kiến có đóng góp to lớn cho nền văn minh nhân loại?
La bàn, kĩ thuật in, thuốc súng, thuyền buồm.
La bàn, kĩ thuật in, súng thần công, làm giấy.
La bàn, kĩ thuật in, thuốc súng, làm giấy.
La bàn, địa động nghi, thuốc súng, làm giấy.
“Tứ đại danh tác” của nền văn học Trung Quốc thời Minh, Thanh là
A. Tây du ký, Thuỷ hử, Hồng lâu mộng, Liêu Trai chí dị.
B. Tây du ký, Thuỷ hử, Đông Chu liệt quốc, Tam quốc diễn nghĩa.
C. Tây du ký, Kim Vân Kiều, Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa.
D. Tây du ký, Thuỷ hử, Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa.
Một trong những nhà toán học nổi tiếng của Trung Quốc thời kì cổ - trung đại là
A. Hoa Đà.
B. Tư Mã Thiên.
C. Tổ Xung Chi.
D. Tư Mã Quang.
Đạo Hin-đu – một tôn giáo lớn ở Ấn Độ được hình thành dựa trên
A. giáo lí của đạo Phật.
B. tín ngưỡng cổ xưa của người Ấn.
C. giáo lí của đạo Hồi.
D. giáo lí của Thiên Chúa giáo.
Hai bộ sử thi nổi tiếng nhất của Ấn Độ thời kì cổ đại là
A. Sa-ki-a Mu-ni và Vê-đa.
B. Ta-giơ Ma-han và La Ki-la.
C. Ra-ma-y-a-na và Kha-giu-ra-hô.
D. Ma-ha-bha-ra-ta và Ra-ma-y-a-na.
Kiến trúc và điêu khắc của Ấn Độ thời cổ - trung đại chủ yếu chịu ảnh hưởng của yếu tố nào?
A. Tôn giáo.
B. Văn học.
C. Khoa học
. D. Triết học.
Loại hình kiến trúc tiêu biểu cho kiến trúc Hin-đu (Hindu) giáo ở Ấn Độ là
A. chùa hang.
B. stu-pa (stupa).
C. đền kiểu tháp núi.
D. mái vòm, chóp nhọn.
Văn hoá truyền thống Ấn Độ ảnh hưởng rõ nét nhất ở khu vực nào?
A. Đông Bắc Á.
B. Trung Đông.
C. Đông Nam Á.
D. Tây Á.
Hình thức nghệ thuật được người Hy Lạp cổ đại ưa chuộng nhất là
A. âm nhạc.
B. thơ ca.
C. kịch.
D. hội họa.
Hệ thống chữ La-tinh là thành tựu sáng tạo của cư dân quốc gia cổ đại nào?
A. Cư dân La Mã cổ đại.
B. Cư dân Ấn Độ cổ đại.
C. Cư dân Hy Lạp cổ đại.
D. Cư dân A-rập cổ đại.
Hai bộ sử thi nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại là
A. I-li-át và Ô-đi-xê.
B. Rô-mê-ô và Ju-li-ét.
C. Ka-li-đa-sa và Sơ-kun-tơ-la.
D. Ma-ha-bra-ha-ta và Ra-ma-ya-na.
Người được mệnh danh là “cha đẻ của y học phương Tây” là
A. Pli-ni-út.
B. Ptô-lê-mê.
C. Tuy-xi đít.
D. Hi-pô-crát.
Triết học Hy Lạp cổ đại chủ yếu xoay quanh hai trường phái nào sau đây?
A. Triết học duy vật và triết học duy tâm.
B. Triết học cổ điển và triết học cận đại.
C. Triết học cảm tính và triết học lí tính.
D. Triết học duy vật và triết học cổ điển.
Một trong những công trình kiến trúc của cư dân Hy Lạp là
A. đền Pác-tê-nông.
B. đền Pan-tê-ông.
C. giấy, thuốc súng, la bàn.
D. khải hoàn môn.
Tượng Đa-vít là tác phẩm nổi tiếng của
A. Bô-ti-xê-li.
B. Ra-pha-en.
C. Mi-ken-lăng-giơ.
D. Lê-ô-na đờ Vanh-xi.
Thành phố nào của I-ta-li-a được xem là “cái nôi” của phong trào Phục hưng ở châu Âu thế kỉ XV − XVI?
A. Phi-ren-xê.
B. Rô-ma.
C. Bi-dan-ti-um.
D. Na-pô-li.
Phát minh nào của nhà khoa học Ni-cô-lai Cô-péc-ních đã góp phần đặt nền móng cho thiên văn học hiện đại?
A. Thuyết Nhật tâm.
B. Thuyết Địa tâm.
C. Chuyển động của các hành tinh.
D. Chuyển động quay của các thiên thể.
Đôn Ki-hô-tê là tác phẩm văn học nổi tiếng của tác giả nào?
A. Ra-bơ-le.
B. Xéc-van-téc.
C. Bô-ca-xi-ô.
D. Pê-trác-ca.
Ai là tác giả của tác phẩm kịch Rô-mê-ô và Giu-li-ét?
A. Đan-tê A-li-ghê-ri.
B. Uy-li-am Sếch-xpia.
C. Phơ-răng-xoa Ra-bơ-le.
D. Mi-quen-đơ Xéc-van-téc.
Một trong những danh họa kiệt xuất của thời kì Phục hưng ở Tây Âu là
A. Lê-ô-na đơ Vanh-xi.
B. Ga-li-lê-ô Ga-li-lê.
C. Ni-cô-lai Cô-péc-ních.
D. Phơ-răng-xoa Ra-bơ-le.
Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra đầu tiên ở
A. Pháp.
B. Đức.
C. Anh.
D. Mỹ.
Máy hơi nước là phát minh của
A. Giêm Oát.
B. Niutơn.
C. Các-rai.
D. Giêm Ha-gri-vơ.
Phương tiện giao thông vận tải nào ứng dụng máy hơi nước đầu tiên?
A. Tàu cánh ngầm và tàu hỏa.
B. Tàu thủy và tàu hỏa.
C. Tàu điện ngầm và tàu hòa.
D. Tàu thủy và tàu cánh ngầm.
Năm 1903, phát minh nào ra đời có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực giao thông vận tải?
A. Ô tô.
B. Máy bay.
C. Tàu thuỷ.
D. Tàu hoả.
Năm 1814, G.Xti-phen-xơn (Stephenson) đã chế tạo thành công
A. đầu máy xe lửa đầu tiên.
B. máy hơi nước đầu tiên.
C. máy kéo sợi chạy bằng sức nước.
D. máy kéo sợi Gien-ni.
“Ông vua” xe hơi của nước Mỹ là
A. Gu-li-ê-li-nô Mác-cô-ni.
B. Hen-ri Pho.
C. Ni-cô-la Tét-la.
D. Mai-cơn Pha-ra-đây.
Cách mạng công nghiệp lần thứ ba sử dụng điện tử và công nghệ thông tin để tự động hoá sản xuất nên còn được gọi là cách mạng
A. điện tử.
B. cơ khí hoá.
C. kĩ thuật số.
D. tự động hoá.
Nhà bác học nào sau đây đã phát minh ra bóng đèn điện?
A.. Ghê-óoc Xi-môn Ôm.
B. Mai-cơn Pha-ra-đây.
C. Tô-mát Ê-đi-xơn.
D. Ni-cô-la Tét-la.
Hai anh em Ghiu-bơ Rai và Óoc-vin Rai đã
A. chế tạo thành công đầu máy xe lửa đầu tiên trên thế giới.
B. chế tạo thành công máy bay đầu tiên trên thế giới.
C. phát minh ra bóng đèn điện và được ứng dụng rộng rãi.
D. cải tiến kĩ thuật luyện kim với việc sử dụng lò cao.
Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba khởi đầu từ quốc gia nào?
A. Anh.
B. Mỹ.
C. Liên Xô.
D. Pháp.
Khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp là đặc điểm của cách mạng công nghiệp
A. lần thứ nhất.
B. lần thứ hai.
C. lần thứ ba.
D. lần thứ tư.
Thành tựu nào sau đây trong cách mạng công nghiệp thời hiện đại đã góp phần giải quyết vấn đề lương thực cho con người?
A. Trí tuệ nhân tạo.
B. Máy hơi nước.
C. Cuộc “Cách mạng xanh”.
D. Cuộc “Cách mạng chất xám”.
Nguồn năng lượng nào sau đây mới xuất hiện trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba?
A. Năng lượng gió.
B. Năng lượng nước.
C. Năng lượng điện.
D. Năng lượng than đá.
Văn minh Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại chịu ảnh hưởng sâu sắc của những nền văn minh nào sau đây?
A. Văn minh Ai Cập và Lưỡng Hà.
B. Văn minh Ấn Độ và Trung Hoa.
C. Văn minh Tây Âu và Ấn Độ.
D. Văn minh Lưỡng Hà và A-rập.
Từ khi người phương Tây bắt đầu có mặt ở Đông Nam Á, tôn giáo nào xuất hiện và dần thâm nhập vào khu vực này?
A. Hồi giáo.
B. Đạo giáo.
C. Phật giáo.
D. Thiên Chúa giáo.
Cư dân Đông Nam Á tiếp thu tôn giáo nào của Ấn Độ?
A. Hin-đu giáo, Phật giáo.
B. Bà La Môn giáo, Hồi giáo.
C. Phật giáo, Hồi giáo.
D. Hin-đu giáo, Hồi giáo.
Dòng văn học viết của các nước Đông Nam Á hình thành trên cơ sở dòng văn học nào?
A. Văn học dân gian.
B. Văn học nước ngoài.
C. Sự tích lịch sử và sự tích về tôn giáo.
D. Văn học dân gian và văn học nước ngoài.
Người Khmer đã tiếp thu chữ viết gì để tạo ra chữ Khmer cổ vào thế kỉ VII?
A. Chữ Chăm.
B. Chữ Thái.
C. Chữ Phạn.
D. Chữ Hán.
Chữ viết Trung Hoa có ảnh hưởng đến chữ viết của quốc gia Đông Nam Á nào sau đây?
A. In-đô-nê-xi-a.
B. Ma-lai-xi-a.
C. Việt Nam.
D. Cam-pu-chia.
Quá trình xâm nhập của các nước phương Tây vào Đông Nam Á được đánh dấu bằng sự kiện nào sau đây?
A. Bồ Đào Nha đánh chiếm Ma-lắc-ca.
B. Pháp đánh chiếm Đông Dương.
C. Tây Ban Nha đánh chiếm Phi-líp-pin.
D. Anh đánh chiếm Miến Điện.
Nền văn minh bản địa ở khu vực Đông Nam Á là
A. nền văn minh công nghiệp.
B. nền văn minh nông nghiệp trồng lúa nước.
C. nền văn minh sông nước.
D. nền văn minh thương mại biển.
Đền Bô-rô-bu-đua là thành tựu kiến trúc của
A. In-đô-nê-xi-a.
B. Cam-pu-chia.
C. Ấn Độ.
D. Ma-lai-xi-a.
That Luổng là thành tựu kiến trúc của
A. In-đô-nê-xi-a.
B. Cam-pu-chia.
C. Ấn Độ.
D. Lào.
Công trình nào sau đây chịu ảnh hưởng kiến trúc của đạo Hin-đu?
A. Nhà thờ Đức Bà.
B. Ăng-co Vat.
C. Thạt Luổng.
D. Đền Bô-rô-bu-đua.
Công trình nào sau đây chịu ảnh hưởng kiến trúc của đạo Phật?
A. Nhà thờ Đức Bà.
B. Ăng-co Vat.
C. Thạt Luổng.
D. Tháp Chàm.
Người Ai Cập cổ đại có tục ướp xác do quan niệm
A. sẽ được thần linh phù hộ.
B. bảo quản thân xác cho đẹp đẽ.
C. linh hồn có điều kiện tái sinh.
D. sẽ được lên thiên đàng.
Việc ra đời chữ viết có ý nghĩa nào sau đây với đời sống con người?
A. Phát minh lớn, biểu hiện đầu tiên và cơ bản của văn minh nhân loại.
B. Phát triển kinh tế, biểu hiện đầu tiên cơ bản của văn minh trí tuệ.
C. Ghi chép lại những kinh nghiệm của con người về đời sống.
D. Ghi chép lại hiểu biết của con người về tự nhiên và xã hội.
Vì sao Lịch pháp và Thiên văn học ở Ai Cập cổ đại ra đời sớm?
A. Do nhu cầu sản xuất nông nghiệp.
B. Thúc đẩy sản xuất thương nghiệp.
C. Tiến hành nghi thức tôn giáo.
D. Cúng tế các vị thần linh.
Công trình nào sau đây tiêu biểu cho kiến trúc Phật giáo ở Ấn Độ?
A. Tháp San-chi.
B. Lăng Ta-giơ Ma-han.
C. Đền tháp Kha-giu-ra-hô.
D. Tháp Cu-túp Mi-na.
Tư tưởng Nho giáo ở Trung Quốc thời nhà Hán đã trở thành cơ sở
A. lí luận và đạo đức của chế độ quân chủ chuyên chế.
B. đạo đức và tư tưởng của chế độ quân chủ chuyên chế.
C. lí luận và tư tưởng của chế độ quân chủ chuyên chế.
D. văn hóa và đạo đức của chế độ quân chủ chuyên chế.
Cái gì không có ở ....... thì không thể có ở Ấn Độ.
A. Ra-ma-y-a-na (Ramayana).
B. Ma-ha-ba-hra-ta (Mahabahrata).
C. Raam-cha-rit-maa-nas (Raamcharitmaanas).
D. Sha-kun-ta-la (Shakuntala).
Chữ viết của dân tộc nào ở nước ta có nguồn gốc từ chữ Phạn ?
A. Dân tộc Khơ-me.
B. Dân tộc Mường.
C. Dân tộc Nùng.
D. Dân tộc Tày.
Những lĩnh vực nào dưới đây của văn hoá truyền thống Ấn Độ được truyền bá ra bên ngoài?
A. Tôn giáo, văn học, kiến trúc, nghệ thuật, chữ viết.
B. Phật giáo, văn học, kiến trúc, điêu khắc, chữ viết.
C. Hồi giáo, văn học, kiến trúc, ca múa, chữ viết.
D. Hin-đu giáo, văn học, kiến trúc, nghệ thuật, chữ viết.
……(1)…… là lăng mộ do Hoàng đế Sa Gia-han xây dựng cho người vợ yêu quý của mình. Có người đã nói: “Nếu thời gian có làm sụp đổ tất cả các công trình kiến trúc trên thế giới, xin hãy giữ lại Ta-giơ Ma-han vì đó là minh chứng cho tình yêu vĩnh cửu của nhân loại”. Ta-giơ Ma-han được …(2)…… ghi danh là di sản văn hóa thế giới với nhận định đây là “...…(3)… … được cả thế giới chiêm ngưỡng”. Công trình vĩ đại này đã ghi dấu thời kì vàng son của nền……(4)……. rực rỡ và cổ xưa.
A. Ta-giơ Ma-han, UNESCO, văn minh phương Đông, kiệt tác.
B. UNESCO, Ta-giơ Ma-han, văn minh phương Đông, kiệt tác.
C. Ta-giơ Ma-han, văn minh phương Đông, kiệt tác, UNESCO.
Ta-giơ Ma-han, UNESCO, kiệt tác, văn minh phương Đông.
Một trong những cống hiến lớn có giá trị đến nay của cư dân La Mã là
A. bảng chữ cái gồm 26 chữ.
B. Đền Pác-tê-nông.
C. giấy, thuốc súng, la bàn.
D. Đấu trường La Mã.
Đại hội Ô-lim-píc là lễ hội nổi tiếng nhất của ……(1)……, cổ đại, được tổ chức bốn năm một lần. Theo truyền thuyết, thần Hê-ra-clét tổ chức lễ hội đầu tiên vào năm 776 TCN để tôn vinh cha mình là ……(2)…… Các cuộc tranh tài thể thao ở Ô-lim-píc theo tinh thần “Nhanh hơn, cao hơn, mạnh hơn”. Những người thắng cuộc được đội trên đầu vòng hoa nguyệt quế và cầm trên tay .……(3) …. thể hiện khát vọng hòa bình. Một trong những nghi lễ quan trọng là ………(4)…….
A. Ô-lim-píc, lễ rước đuốc, Hy Lạp, thần Dớt.
B. Hy Lạp, thần Dớt, cành ô liu, lễ rước đuốc.
C. Hy Lạp, thần Dớt, lễ rước đuốc, cành ô liu.
D. Ô-lim-píc, cành ô liu, lễ rước đuốc, Hy Lạp.
Người La Mã sớm có hiểu biết chính xác về Trái Đất và hệ Mặt Trời là nhờ
A. vào việc canh tác nông nghiệp.
B. họ thường giao thương bằng đường biển.
C. vào việc buôn bán giữa các thị quốc.
D. sự phát triển của khoa học - kĩ thuật.
Văn minh thời Phục hưng có nghĩa là tái sinh, trở về với những giá trị tinh hoa của nền văn minh
A. Hy Lạp cổ đại.
B. La Mã cổ đại.
C. Hy Lạp – La Mã cổ đại.
D. Lưỡng Hà – Ai Cập cổ đại.
Phong trào Văn hoá Phục hưng (thế kỉ XIV - XVII) đã đạt được những thành tựu rực rỡ về mọi mặt, đặc biệt là lĩnh vực
A. khoa học tự nhiên.
B. kinh tế và văn hoá.
C. văn học, nghệ thuật.
D. chính trị và lịch sử.
Ph. Ăng-ghen nhận định: “Văn hoá Phục hưng” là
A. một cuộc cách mạng tiến bộ vĩ đại.
B. một cuộc tấn công lên trời.
C. cuộc cách mạng về chính trị.
D. cuộc đấu tranh về văn hoá, tư tưởng.
Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất trên thế giới được bắt đầu trong lĩnh vực nào dưới đây?
A. Luyện thép.
B. Công nghiệp luyện kim.
C. Giao thông vận tải.
D. Ngành dệt.
Nguồn năng lượng nào được phát hiện trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai, được mệnh danh là “nguồn năng lượng của người nghèo”?
A. Nước.
B. Dầu hỏa.
C. Mặt trời.
D. Điện.
Đặc điểm lớn nhất của cuộc cách mạng khoa học-kĩ thuật sau chiến tranh thế giới thứ hai là gì?
A. Kĩ thuật trở thành lực lượng sản xuất.
B. Khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp.
C. Mọi phát minh đều bắt nguồn từ sản xuất.
D. Sự bùng nổ của các lĩnh vực khoa học-công nghệ.
Những yếu tố cốt lõi của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư là
A. trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và rô-bốt.
B. máy tính điện tử, internet và dữ liệu lớn.
C. trí tuệ nhân tạo, vạn vật kết nối và dữ liệu lớn
D. máy tính điện tử, máy tự động và trí tuệ nhân tạo
Sự ra đời của trí tuệ nhân tạo đem lại ý nghĩa nào sau đây?
A. Giúp con người tiết kiệm sức lao động.
B. Thay thế con người nghiên cứu khoa học.
C. Đẩy nhanh quá trình điện khí hóa sản xuất.
D. Không tiêu tốn chi phí sản xuất công nghiệp
Việc áp dụng vạn vật kết nối (IoT) trong các lĩnh vực của đời sống xã hội đem lại ý nghĩa nào sau đây?
A. Tạo ra nhiều loại vật liệu mới.
B. Đem lại sự tiện nghi cho con người.
C. Tự động hóa quá trình sản xuất.
D. Rút ngắn khoảng cách giàu - nghèo.
Hình ảnh dưới đây cho biết hậu quả tiêu cực mà Cách mạng công nghiệp thời hiện đại mang lại cho nhân loại là
A. làm thay đổi cơ bản các nhân tố sản xuất.
B. đưa nhân loại bước sang một nền văn minh mới.
C. sản xuất vũ khí hủy diệt, ô nhiễm môi trường.
D. kinh tế thế giới có tính quốc tế hóa cao.
Những thành tựu đạt được trong các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại đã đưa loài người bước sang thời đại
A. “văn minh công nghiệp”.
B. “văn minh nông nghiệp”.
C. “văn minh thông tin”.
D. “văn minh siêu trí tuệ”.
Phát minh máy hơi nước của Giêm Oát (1784) có ý nghĩa, tác động như thế nào về kinh tế?
A. Làm tốc độ sản xuất và năng suất lao động tăng.
B. Quá trình lao động ngày càng được xã hội hóa cao.
C. Điều kiện lao động của công nhân được cải thiện.
D. Phát minh mở đầu cho cuộc cách mạng công nghiệp.
Trong khoảng thời gian từ những thế kỉ trước Công nguyên đến thế kỉ VII, thành tựu nổi bật nhất của văn minh Đông Nam Á là
A. sự ra đời và bước đầu phát triển của các nhà nước.
B. hình thành các quốc gia thống nhất và lớn mạnh.
C. các quốc gia phát triển đến thời kì cực thịnh.
D. các quốc gia có nhiều chuyển biến mới về văn hóa.
Yếu tố văn hóa mới bên ngoài du nhập vào và có tác động tới sự chuyển biến của văn minh Đông Nam Á trong các thế kỉ X-XV là
.A. Phật giáo.
B. Hin-đu giáo.
C. Hồi giáo.
D. Thiên Chúa giáo
Yếu tố nào sau đây giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình giao lưu, tiếp biến văn hóa giữa phương Tây với Đông Nam Á?
A. Lễ hội.
B. Ngôn ngữ.
C. Kiến trúc.
D. Văn học.
Một trong những yếu tố tác động đến sự khủng hoảng và suy vong của nhiều quốc gia phong kiến Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX là
A. sự du nhập của Thiên Chúa giáo.
B. quá trình xâm nhập của các nước phương Tây.
C. sự xâm nhập và lan tỏa của Hồi giáo.
D. sự bành trướng và xâm lược của các vương triều Trung Hoa.
Sự du nhập của văn hóa phương Tây không mang đến cho Đông Nam Á yếu tố văn hóa nào sau đây?
A. Thiên Chúa giáo.
B. Các ngôn ngữ phương Tây.
C. Tư tưởng nhân văn.
D. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên.
Nội dung nào sau đây không phải là tín ngưỡng bản địa của cư dân Đông Nam Á?
A. Thờ cúng tổ tiên.
B. Thờ thần tự nhiên.
C. Thờ thần động vật.
D. Thờ Chúa trời.
Việc tiếp thu văn minh Ấn Độ và văn minh Trung Hoa có ý nghĩa như thế nào đối với sự phát triển của văn minh Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại?
A. Góp phần làm phong phú văn minh Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại.
B. Xóa bỏ nền văn minh cũ, hình thành nền văn minh mới ở Đông Nam Á.
C. Góp phần giữ vững mọi yếu tố truyền thống của văn minh Đông Nam Á.
D. Xây dựng nền văn minh phụ thuộc vào văn minh Ấn Độ và Trung Hoa.
Hình thức tín ngưỡng nào của Đông Nam Á vẫn được duy trì và phổ biến đến ngày nay?
A. Thờ đa vị thần.
B. Tín ngưỡng phồn thực.
C.Thờ cúng tổ tiên.
D. Nghi thức cầu mong được mùa.
Ý nào không phản ánh đúng nhu cầu dẫn đến sự sáng tạo toán học của người Ai Cập?
A. Tính toán lại diện tích ruộng đất.
B. Tính toán trong xây dựng.
C. Tính toán các khoản nợ nần.
D. Tính toán lỗ lãi trong buôn bán nô lệ.
Nhận định nào dưới đây không đúng về giá trị của Nho giáo ở Trung Quốc?
A. Hệ tư tưởng của giai cấp thống trị thời phong kiến.
B. Góp phần đào tạo nhân tài phục vụ cho đất nước.
C. Giáo dục nhân cách, đạo đức cho con người.
D. Thúc đẩy sự phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa.
Giá trị ưu việt và tính nhân văn của văn minh Ấn Độ thể hiện qua việc lan toả giá trị văn minh bằng con đường
A. chính trị.
B. quân sự.
C. chiến tranh.
D. hoà bình.
Một trong những ý nghĩa của các công trình kiến trúc và điêu khắc của nền văn minh Ấn Độ thời kì cổ - trung đại là gì?
A. Thể hiện ảnh hưởng của tôn giáo tới nghệ thuật.
B. Có ảnh hưởng lớn đến văn minh thời Phục hưng.
C. Phản ánh Hin-đu giáo là tư tưởng chính thống của Ấn Độ.
D. Phản ánh tư tưởng độc tôn của Phật giáo.
Quan sát hình dưới đây và cho biết logo này lấy cảm hứng từ công trình kiến trúc nào của Hy Lạp thời cổ đại?
A. Đền Pác-tê-nông.
B. Kim tự tháp Ai Cập.
C. Vườn treo Ba-bi-lon.
D. Tượng Nữ thần Tự Do.
Nét đặc trưng nổi bật của nghệ thuật kiến trúc Hy Lạp cổ đại là
A. tượng, đền đài thể hiện sự tươi tắn, mềm mại, trình độ tuyệt mĩ.
B. đền đài, đấu trường oai nghiêm, đồ sộ, có tính thiết thực.
C. đền đài, đấu trường oai nghiêm, đồ sộ, phục vụ cho cuộc sống.
D. tượng, đền đài, đấu trường,… phục vụ cho đời sống hằng ngày.
Vì sao nói chữ viết là cống hiến lớn lao của La Mã cổ đại?
A. Kí hiệu ít, đơn giản, dễ biểu đạt ý nghĩa sự vật, hiện tượng.
B. Được tất cả các nước trên thế giới sử dụng đến ngày nay.
C. Có hệ thống chữ cái hoàn chỉnh, cùng với hệ chữ số La Mã.
D. Đơn giản, khoa học, khả năng ghép chữ linh hoạt, dễ phổ biến.
Định luật khoa học nào của cư dân Hy Lạp cổ đại vẫn được giảng dạy trong chương trình giáo dục hiện nay?
A. Định lí Pi-ta-go.
B. Định luật Niu-tơn.
C. Định luật bảo toàn năng lượng.
D. Định luật bảo toàn khối lượng.
Chữ Quốc ngữ của Việt Nam hiện nay có nguồn gốc từ
A. chữ tượng hình Trung Hoa.
B. chữ Phạn của Ấn Độ.
C. hệ chữ cái La Mã.
D. hệ chữ cái Hy Lạp.
Bản chất của phong trào Văn hóa Phục hưng là
A. Cuộc cách mạng về xã hội để xác lập sự thống trị của giai cấp tư sản.
B. Cuộc đấu tranh kinh tế của quần chúng nhân dân với giai cấp tư sản.
C. Cuộc đấu tranh giữa hệ tư tưởng phong kiến và quyền lực của Giáo hội.
D. Cuộc cách mạng tư tưởng của giai cấp tư sản chống chế độ phong kiến.
Một trong những ý nghĩa quan trọng của phong trào Văn hóa Phục hưng là
A. đánh dấu sự ra đời của chủ nghĩa tư bản.
B. mở đường cho văn minh Tây Âu phát triển.
C. củng cố quyền lực của Giáo hội Cơ Đốc giáo.
D. đưa giai cấp tư sản Tây Âu lên nắm chính quyền.
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của những thành tựu văn minh Tây Âu thời kì Phục hưng?
A. Đề cao giá trị con người và quyền tự do cá nhân, đề cao tinh thần dân tộc.
B. Mở đường cho sự phát triển của văn minh Tây Âu trong những thế kỉ kế tiếp.
C. Là cuộc đấu tranh công khai của giai cấp tư sản chống lại chế độ phong kiến.
D. Góp phần củng cố và mở rộng ảnh hưởng của Giáo hội Cơ Đốc giáo.
Ý nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của văn minh thời Phục hưng?
A. Lên án nghiêm khắc Giáo hội Thiên Chúa giáo đương thời.
B. Đề cao giá trị nhân bản và tự do cá nhân.
C. Đề cao quyền độc lập của các dân tộc.
D. Xây dựng thế giới quan tiến bộ của giai cấp tư sản.
Vì sao phong trào Văn hoá Phục hưng được đánh giá là một “Cuộc cách mạng tiến bộ vĩ đại”?
A. Tạo ra sự biến đổi căn bản trong nhận thức của người châu Âu thời đó.
B. Mở ra những vùng đất mới, những con đường mới và những dân tộc mới.
C. Thị trường thế giới được mở rộng, thúc đẩy hàng hải quốc tế phát triển.
D. Thúc đẩy quá trình khủng hoảng, tan rã của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.
Đặc trưng của cách mạng công nghiệp lần thứ hai không phải là
A. việc sử dụng năng lượng điện.
B. quá trình tự động hoá.
C. sự ra đời của các dây chuyền sản xuất.
D. dựa trên nền tảng công nghệ số.
Điểm khác biệt giữa phát minh máy hơi nước của Giêm Oát (1784) so với những phát minh, sáng chế trong ngành dệt và kéo sợi thế kỉ XVIII-XIX là
A. làm tăng năng suất lao động.
B. giảm sức lao động cơ bắp của con người.
C. được áp dụng trong sản xuất.
D. hoạt động không phụ thuộc điều kiện tự nhiên.
Nội dung nào dưới đây không phải ý nghĩa việc phát minh ra máy hơi nước của Giêm Oát (1784)?
A. Lao động chân tay dần được thay thế bằng máy móc.
B. Làm giảm sức lao động cơ bắp của con người.
C. Quá trình lao động ngày càng được xã hội hóa cao.
D. Khởi đầu quá trình công nghiệp hóa ở nước Anh.
Một trong những ý nghĩa về xã hội của cách mạng công nghiệp thời cận đại là
A. hình thành hai giai cấp tư sản và vô sản.
B. quá trình lao động ngày càng được xã hội hoá cao.
C. nhiều thành thị đông dân xuất hiện.
D. đời sống giai cấp công nhân ngày càng cơ cực.
Một trong những hệ quả của cuộc cách mạng công nghiệp thời hiện đại là
A. hình thành và phát triển xu thế toàn cầu hóa.
B. quá trình cướp bóc thuộc địa, ô nhiễm môi trường.
C. tạo ra những tiền đề cho cách mạng xã hội chủ nghĩa.
D. chủ nghĩa tư bản độc quyền thay thế cho tự do cạnh tranh.
Thành tựu nổi bật của các cuộc cách mạng công nghiệp thời hiện đại là các ngành nào?
A. Công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, công nghệ vật liệu mới.
B. Toán học, vật lí học, hóa học, sinh học.
C. Điện tử, viễn thông, giao thông vận tải.
D. Công nghệ vũ trụ, năng lượng nguyên tử, năng lượng hạt nhân.
Nguồn gốc chung của các cuộc cách mạng công nghiệp trong lịch sử là
A. nhu cầu chạy đua vũ trang, sản xuất vũ khí.
B. phát minh ra các năng lượng, vật liệu mới.
C. sự bùng nổ dân số và cạn kiệt về tài nguyên.
D. nhu cầu cao của cuộc sống và sản xuất.
Nội dung nào dưới đây không phải là đặc điểm cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư?
A. Sự hòa trộn công nghệ, xóa bỏ ranh giới giữa các lĩnh vực vật lí, kĩ thuật số và sinh học.
B. Hình thành thị trường trên thế giới mới với xu thế toàn cầu hóa.
C. Điện toán hóa nghành sản xuất, không cần con người tham gia.
D. Đột phá đồng thời ở nhiều lĩnh vực, chuyển hóa toàn bộ thế giới thực thành thế giới số.
