Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Quiz không có tiêu đề

Total questions: 121

Worksheet time: 1hrs 26mins

Name
Class
Date
1.

đắng

a)

sweet

b)

spicy

c)

bitter

d)

sour

2.

fragrant

a)

ngon

b)

đắng

c)

cay

d)

thơm phức

3.

trứng tráng

a)

omelette

b)

ommelete

c)

omellete

d)

ommelette

4.

hạt tiêu

a)

chilli

b)

pepper

c)

oil

d)

salt

5.

dessert

a)

món chính

b)

món phụ

c)

món khai vị

d)

món tráng miệng

6.

What is this dish?

(a)  

7.



(a)  

8.

What is this dish?

(a)  

9.

What is this?

(a)  

10.

What is this?

(a)  

11.

Viết tên của hành động này?

(a)  

12.

Viết tên của hành động này?

(a)  

13.

Nước lọc là gì?

(a)  

14.

Đây là món gì?

(a)  

15.

broth

a)

nước dùng

b)

bánh phở

c)

bột mỳ

d)

giăm bông

16.

Viết từ tiếng Anh tương ứng

(a)  

17.

tuna

a)

cá ngừ

b)

cá hồi

c)

cá chim

d)

lươn

18.

delicious = ..................

a)

sweet

b)

spicy

c)

tasty

d)

sour

19.

Would you like ..................ice- cream?

a)

a

b)

an

c)

some

d)

any

20.

Can I have ............glass of milk?

a)

a

b)

an

c)

some

d)

any

21.

The ______ for pho ga is made by stewing chicken bones.

Nước dùng cho phở gà được chế biến bằng cách hầm xương gà.

a)

ham

b)

broth

c)

flour

d)

green tea

e)

eel

22.

Tourists enjoy ____ soup in Vinh city.

Du khách rất thích món súp lươn ở thành phố Vinh.

a)

flour

b)

eel

c)

green tea

d)

ham

e)

beef

23.

_______ is the main ingredient of bread.

Bột mì là nguyên liệu chính làm bánh mì.

a)

green tea

b)

ham

c)

beef

d)

pork

e)

flour

24.

They often have some fruit and a glass of _______ after a meal.

Họ thường ăn hoa quả và uống một cốc trà xanh sau bữa ăn.

a)

ham

b)

beef

c)

green tea

d)

pork

e)

noodle

25.

We haven’t got any _____ left for breakfast.

Chúng ta không còn chút giăm bông nào cho bữa sáng.

a)

beef

b)

pork

c)

noodle

d)

ham

e)

omelette

26.

I have lunch with________ and rice.

Tôi ăn trưa với thịt bò và cơm.

a)

beef

b)

pork

c)

noodle

d)

omelette

e)

pancake

27.

There isn’t any ______ left.

Không còn một ít thịt lợn nào.

a)

noodle

b)

omelette

c)

pancake

d)

pepper

e)

pork

28.

There are some ________ in the fridge.

Có một ít mì sợi trong tủ lạnh.

a)

omelette

b)

pancake

c)

noodles

d)

pepper

e)

sweet soup

29.

Put the _______ on a plate and serve it with some vegetables.

Đặt phần trứng tráng ra đĩa và ăn kèm với một chút rau.

a)

pancake

b)

omelette

c)

pepper

d)

sweet soup

e)

sauce

30.

Beat the eggs together with salt and ________.

Đánh trứng với muối và hạt tiêu.

a)

sweet soup

b)

sauce

c)

pepper

d)

sausage

e)

salt

31.

There are more than 100 kinds of _________ in Vietnam.

Có hơn 100 loại chè ở Việt Nam.

a)

sweet soup

b)

sauce

c)

sausage

d)

salt

e)

spinach

32.

My favourite dish is tofu with tomato _________.

Món ăn yêu thích của tôi là đậu phụ với xốt cà chua.

a)

sausage

b)

sauce

c)

salt

d)

spinach

e)

spring roll

33.

They usually have a light breakfast with bread and ______.

Họ thường ăn nhẹ buổi sáng với bánh mì và xúc xích.

a)

salt

b)

spinach

c)

spring roll

d)

sausage

e)

shrimp

34.

What happens when you add too much _____?

Chuyện gì sẽ xảy ra khi bạn thêm quá nhiều muối?

a)

spinach

b)

spring roll

c)

salt

d)

shrimp

e)

tuna

35.

He doesn't like the taste of ________.

Anh ấy không thích vị của cải bó xôi.

a)

spinach

b)

spring roll

c)

tuna

d)

shrimp

e)

tofu

36.

_________- are one of the most popular dishes in Vietnam.

Nem rán là một trong những món ăn phổ biến nhất ở Việt Nam.

a)

shrimp

b)

spring roll

c)

tuna

d)

tofu

e)

turmeric

37.

Adding _______ into a salad is a great way to make it more delicious.

Thêm tôm vào salad là một cách tuyệt vời để khiến nó ngon hơn.

a)

tuna

b)

turmeric

c)

tofu

d)

shrimp

e)

yoghurt

38.

There are some cans of ______ left in the fridge.

Còn vài hộp cá ngừ trong tủ lạnh.

a)

tofu

b)

yoghurt

c)

turmeric

d)

broth

e)

tuna

39.

It is easy to make ________ in tomato sauce.

Thật dễ dàng để làm món đậu phụ sốt cà chua.

a)

yoghurt

b)

tofu

c)

broth

d)

turmeric

e)

eel

40.

_________ is widely used in South Asian cooking.

Nghệ được sử dụng rộng rãi trong nấu nướng ở các nước Nam Á.

a)

yoghurt

b)

broth

c)

turmeric

d)

eel

e)

flour

41.

Eating _______ regularly is good for your skin.

Ăn sữa chua thường xuyên rất tốt cho da của bạn.

a)

broth

b)

eel

c)

flour

d)

yoghurt

e)

green tea

42.

She is ready to share a _______ for chicken soup.

Cô ấy đã sẵn sàng chia sẻ công thức nấu món canh gà.

a)

ingredient

b)

add

c)

recipe

d)

electric rice cooker

e)

frying pan

43.

I want to make a birthday cake. What __________ do I need?

Tôi muốn làm một chiếc bánh sinh nhật. Tôi cần những nguyên liệu gì?

a)

electric rice cooker

b)

ingredient

c)

frying pan

d)

add

e)

beat

44.

You can use your _________ to make a cake.

Bạn có thể dùng nồi cơm điện của bạn để làm bánh.

a)

electric rice cooker

b)

add

c)

beat

d)

frying pan

e)

fold

45.

Pour the egg mixture into the _________ and cook for two minutes.

Đổ hỗn hợp trứng vào chảo và rán khoảng 2 phút.

a)

add

b)

beat

c)

fold

d)

heat

e)

frying pan

46.

Finally, the chef _________some salt into the pot.

Cuối cùng, bếp trưởng thêm một chút muối vào trong nồi.

a)

beat

b)

added

c)

fold

d)

heat

e)

pour

47.

_________ the eggs together with sugar, flour and milk.

Đánh trứng cùng với đường, bột mì và sữa.

a)

beat

b)

serve

c)

fold

d)

pour

e)

heat

48.

You should ______ the omelette in half.

Bạn nên gập trứng rán làm đôi.

a)

serve

b)

heat

c)

pour

d)

stew

e)

fold

49.

Firstly, __________ the oil and add some onions .

Đầu tiên, đun nóng dầu ăn và cho chút hành vào.

a)

stew

b)

pour

c)

heat

d)

warm

e)

serve

50.

_______ the sauce over the cake.

Đổ nước xốt lên trên bánh.

a)

serve

b)

pour

c)

warm

d)

squeeze

e)

stew

51.

You can ______ spring rolls with some vegetables.

Bạn có thể ăn/dùng nem rán kèm với một chút rau.

a)

bitter

b)

stew

c)

squeeze

d)

serve

e)

warm

52.

You should _______ the bones of cows in advance.

Bạn nên hầm xương bò trước .

a)

bitter

b)

delicious

c)

stew

d)

squeeze

e)

warm

53.

There’s some rice left from lunch. Just _________ it up.

Vẫn còn một ít cơm nguội từ bữa trưa. Chỉ cần hâm nóng nó lên.

a)

bitter

b)

squeeze

c)

fragrant

d)

delicious

e)

warm

54.

It is more delicious when you _______ some lemon juice into your bowl of Pho before eating.

Sẽ ngon hơn nếu bạn vắt ít nước chanh vào bát phở trước khi ăn.

a)

bitter

b)

squeeze

c)

delicious

d)

fragrant

e)

sweet

55.

That cup of coffee is too ________ for me to drink.

Cốc cà phê đó đắng quá tôi không uống được.

a)

delicious

b)

salty

c)

sweet

d)

bitter

e)

fragrant

56.

Thank you so much for the _________ plate of cookies.

Cảm ơn bạn rất nhiều vì đĩa bánh quy ngon tuyệt.

a)

salty

b)

delicious

c)

sweet

d)

sour

e)

fragrant

57.

This soup is so ____________.

Món canh này thật là thơm.

a)

sweet

b)

sour

c)

salty

d)

fragrant

e)

spicy

58.

This glass of lemonade is not________ enough.

Cốc nước chanh này chưa đủ ngọt.

a)

sweet

b)

sour

c)

spicy

d)

salty

e)

recipe

59.

There are some ways to make your dish less ________.

Có vài cách để khiến món ăn của bạn bớt mặn.

a)

recipe

b)

ingredient

c)

spicy

d)

sour

e)

salty

60.

You serve spring rolls with sweet and _______ sauce.

Bạn ăn nem rán với nước chấm chua ngọt.

a)

recipe

b)

sour

c)

spicy

d)

ingredient

e)

electric rice cooker

61.

________ foods can make our noses run and our eyes water.

Đồ ăn cay nồng khiến cho chúng ta chảy cả nước mũi và nước mắt.

a)

heat

b)

bitter

c)

spicy

d)

sweet

e)

salty

62.

She is ready to share a (a)   for chicken soup.

Cô ấy đã sẵn sàng chia sẻ công thức nấu món canh gà.

63.

I want to make a birthday cake. What (a)   do I need?

Tôi muốn làm một chiếc bánh sinh nhật. Tôi cần những nguyên liệu gì?

64.

You can use your (a)   to make a cake.

Bạn có thể dùng nồi cơm điện của bạn để làm bánh.

65.

Pour the egg mixture into the (a)   and cook for two minutes.

Đổ hỗn hợp trứng vào chảo và rán khoảng 2 phút.

66.

Finally, the chef (a)   some salt into the pot.

Cuối cùng, bếp trưởng thêm một chút muối vào trong nồi.

67.

(a)   the eggs together with sugar, flour and milk.

Đánh trứng cùng với đường, bột mì và sữa.

68.

You should (a)   the omelette in half.

Bạn nên gập trứng rán làm đôi.

69.

Firstly, (a)   the oil and add some onions .

Đầu tiên, đun nóng dầu ăn và cho chút hành vào.

70.

(a)   the sauce over the cake.

Đổ nước xốt lên trên bánh.

71.

You can (a)   spring rolls with some vegetables.

Bạn có thể ăn nem rán kèm với một chút rau.

72.

You should (a)   the bones of cows in advance.

Bạn nên hầm xương bò trước .

73.

There’s some rice left from lunch. Just (a)   it up.

Vẫn còn một ít cơm nguội từ bữa trưa. Chỉ cần hâm nóng nó lên.

74.

It is more delicious when you (a)   some lemon juice into your bowl of Pho before eating.

Sẽ ngon hơn nếu bạn vắt ít nước chanh vào bát phở trước khi ăn.

75.

That cup of coffee is too (a)   for me to drink.

Cốc cà phê đó đắng quá tôi không uống được.

76.

Thank you so much for the (a)   plate of cookies.

Cảm ơn bạn rất nhiều vì đĩa bánh quy ngon tuyệt.

77.

This soup is so (a)   .

Món canh này thật là thơm.

78.

This glass of lemonade is not (a)   enough.

Cốc nước chanh này chưa đủ ngọt.

79.

There are some ways to make your dish less (a)   .

Có vài cách để khiến món ăn của bạn bớt mặn.

80.

You serve spring rolls with sweet and (a)   sauce.

Bạn ăn nem rán với nước chấm chua ngọt.

81.

(a)   foods can make our noses run and our eyes water.

Đồ ăn cay nồng khiến cho chúng ta chảy cả nước mũi và nước mắt.

82.

"Beef" là gì?

a)

Thịt lợn

b)

Thịt chó

c)

Thịt bò

d)

Thịt gà

83.

"Bơ" tiếng anh viết thế nào?

(a)  

84.

"Khối lượng đựng trong một thìa nhỏ dùng để quấy trà" tiếng anh là gì?

(a)  

85.

"Chè xanh, trà xanh" tiếng anh là gì?

a)

Pink tea

b)

Green tea

c)

Red tea

d)

Blue tea

86.

"Onion" nghĩa là gì?

a)

Củ hành

b)

Củ tỏi

c)

Củ cải

d)

Củ cà rốt

87.

"Công thức làm món ăn" tiếng anh là gì?

(a)  

88.

"Salt" tiếng việt là gì?

(a)  

89.

"Toast" là gì?

(a)  

90.

"Shrimp" nghĩa là gì?

a)

Con cá

b)

Con tôm

c)

Con hến

d)

Con ốc

91.

"Hạt tiêu" tiếng anh là gì?

a)

Pippir

b)

Pepper

c)

Pipper

d)

Peppir

92.

"Bánh kếp" tiếng anh là gì?

(a)  

93.

"Trứng tráng" tiếng anh là gì?

(a)  

94.

"Pork" nghĩa là gì?

a)

Thịt bò

b)

Thịt lợn

c)

Thịt chó

d)

Thịt gà

95.

"Nước chấm, nước xốt" tiếng anh là gì?

(a)  

96.

"Nem rán" tiếng anh là gì?

(a)  

97.

"Fried" nghĩa là gì?

a)

Được chiên/ rán

b)

Được nấu

c)

Được luộc

98.

"Nước chanh" là gì?

a)

Juice

b)

Lemonade

c)

Lemon

d)

Leventh

99.

"Thành phần (nguyên liệu để tạo một món ăn)" tiếng anh là gì?

(a)  

100.

"Mineral water" nghĩa là gì?

a)

Nước khoáng

b)

Nước biển

c)

Nước mưa

d)

Nước ngọt

101.

"Khối lượng đựng trong một thìa/ muỗng xúp" tiếng anh là gì?

(a)  

102.

Vắt bóp

(a)  

103.

nồi cơm điện

(a)  

104.

spicy

(a)  

105.

nguyên liệu

(a)  

106.

tiêu

(a)  

107.

nghệ

(a)  

108.

con lươn

(a)  

109.

sour

(a)  

110.

điền a, an, many, much cho từ sau: eggs

(a)  

111.

sand

(a)  

112.

rice

(a)  

113.

people

(a)  

114.

children

(a)  

115.

unicorn

(a)  

116.

omelette

(a)  

117.

activities

(a)  

118.

thunder

(a)  

119.

uniform

(a)  

120.

orange

(a)  

121.

thoughts

(a)