WorksheetsBài Quiz không có tiêu đề
Total questions: 121
Worksheet time: 1hrs 26mins
đắng
sweet
spicy
bitter
sour
fragrant
ngon
đắng
cay
thơm phức
trứng tráng
omelette
ommelete
omellete
ommelette
hạt tiêu
chilli
pepper
oil
salt
dessert
món chính
món phụ
món khai vị
món tráng miệng
What is this dish?
(a)
(a)
What is this dish?
(a)
What is this?
(a)
What is this?
(a)
Viết tên của hành động này?
(a)
Viết tên của hành động này?
(a)
Nước lọc là gì?
(a)
Đây là món gì?
(a)
broth
nước dùng
bánh phở
bột mỳ
giăm bông
Viết từ tiếng Anh tương ứng
(a)
tuna
cá ngừ
cá hồi
cá chim
lươn
delicious = ..................
sweet
spicy
tasty
sour
Would you like ..................ice- cream?
a
an
some
any
Can I have ............glass of milk?
a
an
some
any
The ______ for pho ga is made by stewing chicken bones.
Nước dùng cho phở gà được chế biến bằng cách hầm xương gà.
ham
broth
flour
green tea
eel
Tourists enjoy ____ soup in Vinh city.
Du khách rất thích món súp lươn ở thành phố Vinh.
flour
eel
green tea
ham
beef
_______ is the main ingredient of bread.
Bột mì là nguyên liệu chính làm bánh mì.
green tea
ham
beef
pork
flour
They often have some fruit and a glass of _______ after a meal.
Họ thường ăn hoa quả và uống một cốc trà xanh sau bữa ăn.
ham
beef
green tea
pork
noodle
We haven’t got any _____ left for breakfast.
Chúng ta không còn chút giăm bông nào cho bữa sáng.
beef
pork
noodle
ham
omelette
I have lunch with________ and rice.
Tôi ăn trưa với thịt bò và cơm.
beef
pork
noodle
omelette
pancake
There isn’t any ______ left.
Không còn một ít thịt lợn nào.
noodle
omelette
pancake
pepper
pork
There are some ________ in the fridge.
Có một ít mì sợi trong tủ lạnh.
omelette
pancake
noodles
pepper
sweet soup
Put the _______ on a plate and serve it with some vegetables.
Đặt phần trứng tráng ra đĩa và ăn kèm với một chút rau.
pancake
omelette
pepper
sweet soup
sauce
Beat the eggs together with salt and ________.
Đánh trứng với muối và hạt tiêu.
sweet soup
sauce
pepper
sausage
salt
There are more than 100 kinds of _________ in Vietnam.
Có hơn 100 loại chè ở Việt Nam.
sweet soup
sauce
sausage
salt
spinach
My favourite dish is tofu with tomato _________.
Món ăn yêu thích của tôi là đậu phụ với xốt cà chua.
sausage
sauce
salt
spinach
spring roll
They usually have a light breakfast with bread and ______.
Họ thường ăn nhẹ buổi sáng với bánh mì và xúc xích.
salt
spinach
spring roll
sausage
shrimp
What happens when you add too much _____?
Chuyện gì sẽ xảy ra khi bạn thêm quá nhiều muối?
spinach
spring roll
salt
shrimp
tuna
He doesn't like the taste of ________.
Anh ấy không thích vị của cải bó xôi.
spinach
spring roll
tuna
shrimp
tofu
_________- are one of the most popular dishes in Vietnam.
Nem rán là một trong những món ăn phổ biến nhất ở Việt Nam.
shrimp
spring roll
tuna
tofu
turmeric
Adding _______ into a salad is a great way to make it more delicious.
Thêm tôm vào salad là một cách tuyệt vời để khiến nó ngon hơn.
tuna
turmeric
tofu
shrimp
yoghurt
There are some cans of ______ left in the fridge.
Còn vài hộp cá ngừ trong tủ lạnh.
tofu
yoghurt
turmeric
broth
tuna
It is easy to make ________ in tomato sauce.
Thật dễ dàng để làm món đậu phụ sốt cà chua.
yoghurt
tofu
broth
turmeric
eel
_________ is widely used in South Asian cooking.
Nghệ được sử dụng rộng rãi trong nấu nướng ở các nước Nam Á.
yoghurt
broth
turmeric
eel
flour
Eating _______ regularly is good for your skin.
Ăn sữa chua thường xuyên rất tốt cho da của bạn.
broth
eel
flour
yoghurt
green tea
She is ready to share a _______ for chicken soup.
Cô ấy đã sẵn sàng chia sẻ công thức nấu món canh gà.
ingredient
add
recipe
electric rice cooker
frying pan
I want to make a birthday cake. What __________ do I need?
Tôi muốn làm một chiếc bánh sinh nhật. Tôi cần những nguyên liệu gì?
electric rice cooker
ingredient
frying pan
add
beat
You can use your _________ to make a cake.
Bạn có thể dùng nồi cơm điện của bạn để làm bánh.
electric rice cooker
add
beat
frying pan
fold
Pour the egg mixture into the _________ and cook for two minutes.
Đổ hỗn hợp trứng vào chảo và rán khoảng 2 phút.
add
beat
fold
heat
frying pan
Finally, the chef _________some salt into the pot.
Cuối cùng, bếp trưởng thêm một chút muối vào trong nồi.
beat
added
fold
heat
pour
_________ the eggs together with sugar, flour and milk.
Đánh trứng cùng với đường, bột mì và sữa.
beat
serve
fold
pour
heat
You should ______ the omelette in half.
Bạn nên gập trứng rán làm đôi.
serve
heat
pour
stew
fold
Firstly, __________ the oil and add some onions .
Đầu tiên, đun nóng dầu ăn và cho chút hành vào.
stew
pour
heat
warm
serve
_______ the sauce over the cake.
Đổ nước xốt lên trên bánh.
serve
pour
warm
squeeze
stew
You can ______ spring rolls with some vegetables.
Bạn có thể ăn/dùng nem rán kèm với một chút rau.
bitter
stew
squeeze
serve
warm
You should _______ the bones of cows in advance.
Bạn nên hầm xương bò trước .
bitter
delicious
stew
squeeze
warm
There’s some rice left from lunch. Just _________ it up.
Vẫn còn một ít cơm nguội từ bữa trưa. Chỉ cần hâm nóng nó lên.
bitter
squeeze
fragrant
delicious
warm
It is more delicious when you _______ some lemon juice into your bowl of Pho before eating.
Sẽ ngon hơn nếu bạn vắt ít nước chanh vào bát phở trước khi ăn.
bitter
squeeze
delicious
fragrant
sweet
That cup of coffee is too ________ for me to drink.
Cốc cà phê đó đắng quá tôi không uống được.
delicious
salty
sweet
bitter
fragrant
Thank you so much for the _________ plate of cookies.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đĩa bánh quy ngon tuyệt.
salty
delicious
sweet
sour
fragrant
This soup is so ____________.
Món canh này thật là thơm.
sweet
sour
salty
fragrant
spicy
This glass of lemonade is not________ enough.
Cốc nước chanh này chưa đủ ngọt.
sweet
sour
spicy
salty
recipe
There are some ways to make your dish less ________.
Có vài cách để khiến món ăn của bạn bớt mặn.
recipe
ingredient
spicy
sour
salty
You serve spring rolls with sweet and _______ sauce.
Bạn ăn nem rán với nước chấm chua ngọt.
recipe
sour
spicy
ingredient
electric rice cooker
________ foods can make our noses run and our eyes water.
Đồ ăn cay nồng khiến cho chúng ta chảy cả nước mũi và nước mắt.
heat
bitter
spicy
sweet
salty
She is ready to share a (a) for chicken soup.
Cô ấy đã sẵn sàng chia sẻ công thức nấu món canh gà.
I want to make a birthday cake. What (a) do I need?
Tôi muốn làm một chiếc bánh sinh nhật. Tôi cần những nguyên liệu gì?
You can use your (a) to make a cake.
Bạn có thể dùng nồi cơm điện của bạn để làm bánh.
Pour the egg mixture into the (a) and cook for two minutes.
Đổ hỗn hợp trứng vào chảo và rán khoảng 2 phút.
Finally, the chef (a) some salt into the pot.
Cuối cùng, bếp trưởng thêm một chút muối vào trong nồi.
(a) the eggs together with sugar, flour and milk.
Đánh trứng cùng với đường, bột mì và sữa.
You should (a) the omelette in half.
Bạn nên gập trứng rán làm đôi.
Firstly, (a) the oil and add some onions .
Đầu tiên, đun nóng dầu ăn và cho chút hành vào.
(a) the sauce over the cake.
Đổ nước xốt lên trên bánh.
You can (a) spring rolls with some vegetables.
Bạn có thể ăn nem rán kèm với một chút rau.
You should (a) the bones of cows in advance.
Bạn nên hầm xương bò trước .
There’s some rice left from lunch. Just (a) it up.
Vẫn còn một ít cơm nguội từ bữa trưa. Chỉ cần hâm nóng nó lên.
It is more delicious when you (a) some lemon juice into your bowl of Pho before eating.
Sẽ ngon hơn nếu bạn vắt ít nước chanh vào bát phở trước khi ăn.
That cup of coffee is too (a) for me to drink.
Cốc cà phê đó đắng quá tôi không uống được.
Thank you so much for the (a) plate of cookies.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đĩa bánh quy ngon tuyệt.
This soup is so (a) .
Món canh này thật là thơm.
This glass of lemonade is not (a) enough.
Cốc nước chanh này chưa đủ ngọt.
There are some ways to make your dish less (a) .
Có vài cách để khiến món ăn của bạn bớt mặn.
You serve spring rolls with sweet and (a) sauce.
Bạn ăn nem rán với nước chấm chua ngọt.
(a) foods can make our noses run and our eyes water.
Đồ ăn cay nồng khiến cho chúng ta chảy cả nước mũi và nước mắt.
"Beef" là gì?
Thịt lợn
Thịt chó
Thịt bò
Thịt gà
"Bơ" tiếng anh viết thế nào?
(a)
"Khối lượng đựng trong một thìa nhỏ dùng để quấy trà" tiếng anh là gì?
(a)
"Chè xanh, trà xanh" tiếng anh là gì?
Pink tea
Green tea
Red tea
Blue tea
"Onion" nghĩa là gì?
Củ hành
Củ tỏi
Củ cải
Củ cà rốt
"Công thức làm món ăn" tiếng anh là gì?
(a)
"Salt" tiếng việt là gì?
(a)
"Toast" là gì?
(a)
"Shrimp" nghĩa là gì?
Con cá
Con tôm
Con hến
Con ốc
"Hạt tiêu" tiếng anh là gì?
Pippir
Pepper
Pipper
Peppir
"Bánh kếp" tiếng anh là gì?
(a)
"Trứng tráng" tiếng anh là gì?
(a)
"Pork" nghĩa là gì?
Thịt bò
Thịt lợn
Thịt chó
Thịt gà
"Nước chấm, nước xốt" tiếng anh là gì?
(a)
"Nem rán" tiếng anh là gì?
(a)
"Fried" nghĩa là gì?
Được chiên/ rán
Được nấu
Được luộc
"Nước chanh" là gì?
Juice
Lemonade
Lemon
Leventh
"Thành phần (nguyên liệu để tạo một món ăn)" tiếng anh là gì?
(a)
"Mineral water" nghĩa là gì?
Nước khoáng
Nước biển
Nước mưa
Nước ngọt
"Khối lượng đựng trong một thìa/ muỗng xúp" tiếng anh là gì?
(a)
Vắt bóp
(a)
nồi cơm điện
(a)
spicy
(a)
nguyên liệu
(a)
tiêu
(a)
nghệ
(a)
con lươn
(a)
sour
(a)
điền a, an, many, much cho từ sau: eggs
(a)
sand
(a)
rice
(a)
people
(a)
children
(a)
unicorn
(a)
omelette
(a)
activities
(a)
thunder
(a)
uniform
(a)
orange
(a)
thoughts
(a)
