wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lektion8: Berlin sehen

Total questions: 45

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Đại sứ quán

(a)  

2.

Khu vực chính trị

(a)  

3.

Toà thị chính

(a)  

4.

Quốc hội Liên bang Đức

(a)  

5.

Phủ thủ tưởng Đức

(a)  

6.

Thủ tướng Đức (là nam)

(a)  

7.

Người tham gia (là nam)

(a)  

8.

Tháp

(a)  

9.

Cổng

(a)  

10.

Cổng thành phố

(a)  

11.

Ngã tư

(a)  

12.

Cây cầu

(a)  

13.

Lâu đài

(a)  

14.

Nhà thờ

(a)  

15.

Khu rừng

(a)  

16.

Chợ trời

(a)  

17.

Tuyến xe buýt

(a)  

18.

Điểm dừng xe buýt

(a)  

19.

Đèn giao thông

(a)  

20.

Sự miêu tả

(a)  

21.

Sự chỉ đường

(a)  

22.

Điểm xuất phát

(a)  

23.

Điểm đích

(a)  

24.

Sự khởi hành

(a)  

25.

Sự đến nơi

(a)  

26.

Sự đi dạo, cuộc đi chơi

(a)  

27.

Chuyến thăm

(a)  

28.

Chuyến thăm quanh thành phố

(a)  

29.

Chuyến dã ngoại

(a)  

30.

Chuyến dã ngoại

(a)  

31.

Hàng, dãy

(a)  

32.

Bức tường trong nhà

(a)  

33.

Bức tường thành

(a)  

34.

Ngày sinh nhật

(a)  

35.

Quà tặng

(a)  

36.

đến nơi

(a)  

37.

khởi hành

(a)  

38.

nhầm lẫn

(a)  

39.

thăm

(a)  

40.

cảm ơn

(a)  

41.

chạy bộ

(a)  

42.

thuê

(a)  

43.

liên hoan

(a)  

44.

trải nghiệm

(a)  

45.

rất thể thao

(a)