Font size
WorksheetsNDK6 U1-6 Vocab
Total questions: 82
Worksheet time: 41mins
/ækˈtɪv.ə.ti/ hoạt động
(a)
/ɑːt/ nghệ thuật
(a)
/ˈbɔː.dɪŋ ˌskuːl/ trường nội trú
(a)
/ˈkæl.kjə.leɪ.tər/ máy tính
(a)
/ˈklɑːs.meɪt/ bạn cùng lớp
(a)
/ˈkʌm.pəs/ com-pa
(a)
/ˈfeɪ.vər.ɪt/ được yêu thích
(a)
/help/ sự giúp đỡ, giúp đỡ
(a)
/ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl/ quốc tế
(a)
/ˈɪn.tə.vjuː/ cuộc phỏng vấn, phỏng vấn
(a)
/nɒk/ gõ (cửa)
(a)
/rɪˈmem.bər/ nhớ, ghi nhớ
(a)
/ʃeər/ chia sẻ
(a)
/smɑːt/ bảnh bao, gọn gàng
(a)
/ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/ bể bơi
(a)
/bɪˈtwiːn/ ở giữa
(a)
/ˌtʃest əv ˈdrɔːz/ tủ có ngăn kéo
(a)
/ˈkʊk.ər/ bếp
(a)
/ˌkʌn.tri ˈhaʊs/ nhà ở vùng quê
(a)
/ˈkreɪ.zi/ kì lạ, lạ thường
(a)
/ˈkʌb.əd/ tủ đựng bát đĩa, quần áo
(a)
/dɪˈpɑːt.mənt ˌstɔːr/ cửa hàng, bách hoá
(a)
/ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/ máy rửa bát
(a)
/flæt/ căn hộ
(a)
/ˈfɜː.nɪ.tʃər/ đồ đạc trong nhà
(a)
/hɔːl/ sảnh
(a)
/ɪn frʌnt əv/ ở đằng trước, phía trước
(a)
/nekst tuː/ bên cạnh
(a)
/ʃelf/ kệ, giá
(a)
/sɪŋk/ bồn rửa bát
(a)
/streɪndʒ/ kì lạ
(a)
/ˈtaʊn ˌhaʊs/ nhà phố
(a)
/ˈwɔː.drəʊb/ tủ đựng quần áo
(a)
/ˈæk.tɪv/ hăng hái, năng động
(a)
/əˈpɪə.rəns/ bề ngoài, ngoại hình
(a)
/ˈkeə.fəl/ cẩn thận
(a)
/ˈkeə.rɪŋ/ chu đáo, biết quan tâm
(a)
/tʃiːk/ má
(a)
/ˈklev.ər/ lanh lợi, thông minh
(a)
/ˈkɒn.fɪ.dənt/ tự tin
(a)
/kriˈeɪ.tɪv/ sáng tạo
(a)
/ˈfrend.li/ thân thiện
(a)
/ˈfʌn.i/ ngộ nghĩnh, khôi hài
(a)
/ˌhɑːdˈwɜː.kɪŋ/ chăm chỉ
(a)
/kaɪnd/ tốt bụng
(a)
/ˈlʌv.ɪŋ/ giàu tình yêu thương
(a)
/ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti/ tính cách
(a)
/ˈʃəʊl.dər/ vai
(a)
/ʃaɪ/ xấu hổ
(a)
/slɪm/ mảnh khảnh, thanh mảnh
(a)
/ˈɑːt ˌɡæl.ər.i/ phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật
(a)
/ˈbɪz.i/ nhộn nhịp, náo nhiệt
(a)
/kəˈθiː.drəl/ nhà thờ lớn, thánh đường
(a)
/krɒs/ đi ngang qua, qua, vượt
(a)
/dɪˈslaɪk/ không thích, ghét
(a)
/ˈfeɪ.məs/ nổi tiếng
(a)
/ˌfɑː.rəˈweɪ/ xa xôi, xa
(a)
/ˈfaɪ.nəl.i/ cuối cùng
(a)
/ˈnær.əʊ/ hẹp, chật hẹp
(a)
/ˈaʊtˌdɔːr/ ngoài trời
(a)
/ˈreɪl.weɪ ˌsteɪ.ʃən/ ga tàu hỏa
(a)
/ˈsæn.dɪ/ có cát, phủ cát
(a)
/skweər/ quảng trường
(a)
/ˈsʌb.ɜːb/ khu vực ngoại ô
(a)
/ˈtɜː.nɪŋ/ chỗ ngoặt, chỗ rẽ
(a)
/ˈwɜːk.ʃɒp/ phân xưởng (sản xuất, sửa chữa)
(a)
/bɪˈheɪv/ đối xử, cư xử
(a)
/ˈsel.ə.breɪt/ kỉ niệm
(a)
/tʃɪər/ chúc mừng
(a)
/ˈdek.ə.reɪt/ trang hoàng
(a)
/ˈfæm.əl.i ˈɡæð.ər.ɪŋ/ sum họp gia đình
(a)
/ˈfaɪə.wɜːk/ pháo hoa
(a)
/fʌn/ sự vui đùa, vui vẻ
(a)
/lʌk/ điều may mắn
(a)
/ˈlʌk.i ˈmʌn.i/ tiền lì xì
(a)
/ˈməʊ.tʃi ˈraɪs ˌkeɪk/ bánh gạo mochi
(a)
/ˈrel.ə.tɪv/ bà con (họ hàng)
(a)
/straɪk/ đánh, điểm
(a)
/ˈtem.pəl/ ngôi đền
(a)
/θrəʊ/ ném, vứt
(a)
/ˈwel.kəm/ chào đón
(a)
/wɪʃ/ điều ước, ước, chúc
(a)
