wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NDK6 U1-6 Vocab

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

/ækˈtɪv.ə.ti/ hoạt động

(a)  

2.

/ɑːt/ nghệ thuật

(a)  

3.

/ˈbɔː.dɪŋ ˌskuːl/ trường nội trú

(a)  

4.

/ˈkæl.kjə.leɪ.tər/ máy tính

(a)  

5.

/ˈklɑːs.meɪt/ bạn cùng lớp

(a)  

6.

/ˈkʌm.pəs/ com-pa

(a)  

7.

/ˈfeɪ.vər.ɪt/ được yêu thích

(a)  

8.

/help/ sự giúp đỡ, giúp đỡ

(a)  

9.

/ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl/ quốc tế

(a)  

10.

/ˈɪn.tə.vjuː/ cuộc phỏng vấn, phỏng vấn

(a)  

11.

/nɒk/ gõ (cửa)

(a)  

12.

/rɪˈmem.bər/ nhớ, ghi nhớ

(a)  

13.

/ʃeər/ chia sẻ

(a)  

14.

/smɑːt/ bảnh bao, gọn gàng

(a)  

15.

/ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/ bể bơi

(a)  

16.

/bɪˈtwiːn/ ở giữa

(a)  

17.

/ˌtʃest əv ˈdrɔːz/ tủ có ngăn kéo

(a)  

18.

/ˈkʊk.ər/ bếp

(a)  

19.

/ˌkʌn.tri ˈhaʊs/ nhà ở vùng quê

(a)  

20.

/ˈkreɪ.zi/ kì lạ, lạ thường

(a)  

21.

/ˈkʌb.əd/ tủ đựng bát đĩa, quần áo

(a)  

22.

/dɪˈpɑːt.mənt ˌstɔːr/ cửa hàng, bách hoá

(a)  

23.

/ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/ máy rửa bát

(a)  

24.

/flæt/ căn hộ

(a)  

25.

/ˈfɜː.nɪ.tʃər/ đồ đạc trong nhà

(a)  

26.

/hɔːl/ sảnh

(a)  

27.

/ɪn frʌnt əv/ ở đằng trước, phía trước

(a)  

28.

/nekst tuː/ bên cạnh

(a)  

29.

/ʃelf/ kệ, giá

(a)  

30.

/sɪŋk/ bồn rửa bát

(a)  

31.

/streɪndʒ/ kì lạ

(a)  

32.

/ˈtaʊn ˌhaʊs/ nhà phố

(a)  

33.

/ˈwɔː.drəʊb/ tủ đựng quần áo

(a)  

34.

/ˈæk.tɪv/ hăng hái, năng động

(a)  

35.

/əˈpɪə.rəns/ bề ngoài, ngoại hình

(a)  

36.

/ˈkeə.fəl/ cẩn thận

(a)  

37.

/ˈkeə.rɪŋ/ chu đáo, biết quan tâm

(a)  

38.

/tʃiːk/ má

(a)  

39.

/ˈklev.ər/ lanh lợi, thông minh

(a)  

40.

/ˈkɒn.fɪ.dənt/ tự tin

(a)  

41.

/kriˈeɪ.tɪv/ sáng tạo

(a)  

42.

/ˈfrend.li/ thân thiện

(a)  

43.

/ˈfʌn.i/ ngộ nghĩnh, khôi hài

(a)  

44.

/ˌhɑːdˈwɜː.kɪŋ/ chăm chỉ

(a)  

45.

/kaɪnd/ tốt bụng

(a)  

46.

/ˈlʌv.ɪŋ/ giàu tình yêu thương

(a)  

47.

/ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti/ tính cách

(a)  

48.

/ˈʃəʊl.dər/ vai

(a)  

49.

/ʃaɪ/ xấu hổ

(a)  

50.

/slɪm/ mảnh khảnh, thanh mảnh

(a)  

51.

/ˈɑːt ˌɡæl.ər.i/ phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật

(a)  

52.

/ˈbɪz.i/ nhộn nhịp, náo nhiệt

(a)  

53.

/kəˈθiː.drəl/ nhà thờ lớn, thánh đường

(a)  

54.

/krɒs/ đi ngang qua, qua, vượt

(a)  

55.

/dɪˈslaɪk/ không thích, ghét

(a)  

56.

/ˈfeɪ.məs/ nổi tiếng

(a)  

57.

/ˌfɑː.rəˈweɪ/ xa xôi, xa

(a)  

58.

/ˈfaɪ.nəl.i/ cuối cùng

(a)  

59.

/ˈnær.əʊ/ hẹp, chật hẹp

(a)  

60.

/ˈaʊtˌdɔːr/ ngoài trời

(a)  

61.

/ˈreɪl.weɪ ˌsteɪ.ʃən/ ga tàu hỏa

(a)  

62.

/ˈsæn.dɪ/ có cát, phủ cát

(a)  

63.

/skweər/ quảng trường

(a)  

64.

/ˈsʌb.ɜːb/ khu vực ngoại ô

(a)  

65.

/ˈtɜː.nɪŋ/ chỗ ngoặt, chỗ rẽ

(a)  

66.

/ˈwɜːk.ʃɒp/ phân xưởng (sản xuất, sửa chữa)

(a)  

67.

/bɪˈheɪv/ đối xử, cư xử

(a)  

68.

/ˈsel.ə.breɪt/ kỉ niệm

(a)  

69.

/tʃɪər/ chúc mừng

(a)  

70.

/ˈdek.ə.reɪt/ trang hoàng

(a)  

71.

/ˈfæm.əl.i ˈɡæð.ər.ɪŋ/ sum họp gia đình

(a)  

72.

/ˈfaɪə.wɜːk/ pháo hoa

(a)  

73.

/fʌn/ sự vui đùa, vui vẻ

(a)  

74.

/lʌk/ điều may mắn

(a)  

75.

/ˈlʌk.i ˈmʌn.i/ tiền lì xì

(a)  

76.

/ˈməʊ.tʃi ˈraɪs ˌkeɪk/ bánh gạo mochi

(a)  

77.

/ˈrel.ə.tɪv/ bà con (họ hàng)

(a)  

78.

/straɪk/ đánh, điểm

(a)  

79.

/ˈtem.pəl/ ngôi đền

(a)  

80.

/θrəʊ/ ném, vứt

(a)  

81.

/ˈwel.kəm/ chào đón

(a)  

82.

/wɪʃ/ điều ước, ước, chúc

(a)