wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

grade 9 vocabs

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

baptise (v) [bæp'taiz]

a)

Đặt tên

b)

.

2.

sob (v) [sɔb]

a)

khóc nức nở

b)

.

3.

conventional (adj)

a)

thông thường

b)

.

4.

startled (adj)

a)

giật mình

b)

.

5.

patronising (adj) ['pætrənaiziη]

a)

ra vẻ bề trên

b)

.

6.

incomplete (adj)

a)

chưa xong

b)

.

7.

outcast (n)

a)

người bị bỏ rơi/ vật bị bỏ rơi

b)

.

8.

elite (adj)

a)

ưu tú về độ giàu có hoặc có tầm ảnh hưởng, sự thông minh

b)

.

9.

harass (v) hə'ræs

a)

quấy rối

b)

.

10.

subtle (adj) 'sʌtl

a)

tinh vi

b)

.

11.

exclude (v) [iks'klu:d]

a)

đuổi

b)

.

12.

segregation (n) [,segri'gei∫n]

a)

sự phân tách

b)

.

13.

enforce st upon so

a)

ép ai phải làm một việc gì

b)

.

14.

allocate (v)

a)

chỉ định

b)

.

15.

boycott (v) ['bɔikət]

a)

tẩy chay

b)

.

16.

generalisation (n):

a)

đúng tương đối, khái quát

b)

.

17.

cunning (adj)

a)

khéo tay, gian xảo

b)

.

18.

providence (n) ['prɔvidəns]

a)

ý trời, thượng đế

b)

.

19.

strewn (adj)

a)

rải lung tung

b)

.

20.

clumsy (adj) ['klʌmzi]

a)

vụng về

b)

.

21.

fumble (v)

a)

sờ soạng; lần mò

b)

.

22.

advantageous (adj) [,ədvən'teidʒəs]

a)

thuận lợi

b)

.

23.

fancy (v)

a)

thích, mến

b)

.

24.

sharp-eyed (adj)

a)

tinh mắt

b)

.

25.

segregation (n) [,segri'gei∫n]

a)

sự phân tách

b)

.

26.

drone (v)

a)

kêu o o

b)

.

27.

peer (v)

a)

nhìn soi mói

b)

.

28.

linger (v)

a)

nán lại

b)

.

29.

jolt (n): dʒoult

a)

choáng váng

b)

.

30.

smudge (n): smʌdʒ

a)

vết bẩn

b)

.

31.

frantic (adj)

a)

điên cuồng

b)

.

32.

timid (adj)

a)

nhút nhát

b)

.

33.

taunt (v) tɔ:nt

a)

mắng nhiếc, chửi bới

b)

.

34.

dread (n) dred

a)

kinh sợ

b)

.

35.

unyielding (adj)

a)

kiên định

b)

.

36.

lurch (v)

a)

đi lảo đảo

b)

.

37.

gurgle (v):

a)

tiếng ùng ục

b)

.

38.

undertaker (n)

a)

người làm dịch vụ mai táng

b)

.

39.

derelict (adj) 'derilikt

a)

vô chủ

b)

.

40.

runt (n)

a)

con còi cọc yếu ớt nhất

b)

.

41.

imposing (adj)

a)

ấn tượng

b)

.

42.

wail (v)

a)

kêu gào, than khóc

b)

.

43.

spangled (adj)

a)

dát vàng, bạc

tráng kim

b)

.

44.

giddy (adj)

a)

mọi thứ xung quanh chuyển động, chóng mặt

b)

.

45.

dwarf (v) dwɔ:f

a)

làm lụt tịt

b)

.

46.

musty (adj)

a)

mùi mốc, ẩm thấp

b)

.

47.

trivial (adj)

a)

không đáng kể, ít quan trọng

b)

.

48.

stride (v)

a)

sải bước

b)

.

49.

tumult (n)

a)

ầm ĩ, ồn ào

b)

.

50.

anguish (n)

a)

đau đớn, thống khổ

b)

.

51.

weariness (n)

a)

mệt lừ

b)

.

52.

splinter (v)

a)

đập vỡ thành từng mảnh

b)

.

53.

smattering (n)

a)

ít ỏi

b)

.

54.

stagger (v)

a)

lảo đảo

b)

.

55.

barb (n)

a)

giống mụn mọc

b)

.

56.

outcropping (n)

a)

phần đất trồi lên

b)

.

57.

crackle (v):

a)

tiếng tanh tách

b)

.

58.

temperamental (adj): temprə'mentl

a)

thất thường

b)

.

59.

apprehension (n): æpri'hen∫n

a)

e sợ

b)

.

60.

reiterate (v): ri:'itəreit

a)

nhắc đi nhắc lại

b)

.

61.

flounder (v)

a)

lúng túng

b)

.

62.

outwit (v)

a)

mưu mẹo hơn (thông minh hơn)

b)

.

63.

yearn (v): jə:n

a)

khao khát

b)

.

64.

entangle (v)

a)

vướng vào

b)

.

65.

capsize (v)

a)

lật úp

b)

.

66.

treacherous (adj) 'tret∫ərəs

a)

xảo trá

b)

.

67.

methodical (adj) mi'θɔdikl

a)

ngăn nắp, cẩn thận

b)

.

68.

wistful (adj)

a)

nuối tiếc

b)

.

69.

rustle (v)

a)

tiếng xào xạc (như giấy cạ với nhau)

b)

.

70.

excruciating (adj)

a)

hết sức đau khổ

b)

.

71.

totter (v) 'tɔtə

a)

đi lảo đảo

b)

.

72.

appease (v) ə'pi:z

a)

dỗ dành

b)

.

73.

drowsy (adj): 'drauzi

a)

thờ thẫn

b)

.

74.

berate (v) bi'reit

a)

mắng mỏ

b)

.

75.

captivated (adj)

a)

hấp dẫn

b)

.

76.

lavish (adj)

a)

hậu hĩ, phong phú

b)

.

77.

penultimate (adj) pen'ʌltimət

a)

áp chót

b)

.

78.

self - evident (adj)

a)

hiển nhiên

b)

.

79.

creed (n): [kri:p]

a)

tín ngưỡng

b)

.

80.

galvanize (v)

a)

kích động ai đó làm gì

b)

.

81.

deprive (v)

a)

lấy đi

b)

.

82.

to squabble (v)

a)

cuộc cãi vặt

b)

.

83.

ensue (v)

a)

xảy ra sau đó

b)

.

84.

inheritance (n)

a)

kế thừa

b)

.

85.

bearing (n)

a)

sự ảnh hưởng

b)

.