Font size
Worksheetsgrade 9 vocabs
Total questions: 85
Worksheet time: 43mins
baptise (v) [bæp'taiz]
Đặt tên
.
sob (v) [sɔb]
khóc nức nở
.
conventional (adj)
thông thường
.
startled (adj)
giật mình
.
patronising (adj) ['pætrənaiziη]
ra vẻ bề trên
.
incomplete (adj)
chưa xong
.
outcast (n)
người bị bỏ rơi/ vật bị bỏ rơi
.
elite (adj)
ưu tú về độ giàu có hoặc có tầm ảnh hưởng, sự thông minh
.
harass (v) hə'ræs
quấy rối
.
subtle (adj) 'sʌtl
tinh vi
.
exclude (v) [iks'klu:d]
đuổi
.
segregation (n) [,segri'gei∫n]
sự phân tách
.
enforce st upon so
ép ai phải làm một việc gì
.
allocate (v)
chỉ định
.
boycott (v) ['bɔikət]
tẩy chay
.
generalisation (n):
đúng tương đối, khái quát
.
cunning (adj)
khéo tay, gian xảo
.
providence (n) ['prɔvidəns]
ý trời, thượng đế
.
strewn (adj)
rải lung tung
.
clumsy (adj) ['klʌmzi]
vụng về
.
fumble (v)
sờ soạng; lần mò
.
advantageous (adj) [,ədvən'teidʒəs]
thuận lợi
.
fancy (v)
thích, mến
.
sharp-eyed (adj)
tinh mắt
.
segregation (n) [,segri'gei∫n]
sự phân tách
.
drone (v)
kêu o o
.
peer (v)
nhìn soi mói
.
linger (v)
nán lại
.
jolt (n): dʒoult
choáng váng
.
smudge (n): smʌdʒ
vết bẩn
.
frantic (adj)
điên cuồng
.
timid (adj)
nhút nhát
.
taunt (v) tɔ:nt
mắng nhiếc, chửi bới
.
dread (n) dred
kinh sợ
.
unyielding (adj)
kiên định
.
lurch (v)
đi lảo đảo
.
gurgle (v):
tiếng ùng ục
.
undertaker (n)
người làm dịch vụ mai táng
.
derelict (adj) 'derilikt
vô chủ
.
runt (n)
con còi cọc yếu ớt nhất
.
imposing (adj)
ấn tượng
.
wail (v)
kêu gào, than khóc
.
spangled (adj)
dát vàng, bạc
tráng kim
.
giddy (adj)
mọi thứ xung quanh chuyển động, chóng mặt
.
dwarf (v) dwɔ:f
làm lụt tịt
.
musty (adj)
mùi mốc, ẩm thấp
.
trivial (adj)
không đáng kể, ít quan trọng
.
stride (v)
sải bước
.
tumult (n)
ầm ĩ, ồn ào
.
anguish (n)
đau đớn, thống khổ
.
weariness (n)
mệt lừ
.
splinter (v)
đập vỡ thành từng mảnh
.
smattering (n)
ít ỏi
.
stagger (v)
lảo đảo
.
barb (n)
giống mụn mọc
.
outcropping (n)
phần đất trồi lên
.
crackle (v):
tiếng tanh tách
.
temperamental (adj): temprə'mentl
thất thường
.
apprehension (n): æpri'hen∫n
e sợ
.
reiterate (v): ri:'itəreit
nhắc đi nhắc lại
.
flounder (v)
lúng túng
.
outwit (v)
mưu mẹo hơn (thông minh hơn)
.
yearn (v): jə:n
khao khát
.
entangle (v)
vướng vào
.
capsize (v)
lật úp
.
treacherous (adj) 'tret∫ərəs
xảo trá
.
methodical (adj) mi'θɔdikl
ngăn nắp, cẩn thận
.
wistful (adj)
nuối tiếc
.
rustle (v)
tiếng xào xạc (như giấy cạ với nhau)
.
excruciating (adj)
hết sức đau khổ
.
totter (v) 'tɔtə
đi lảo đảo
.
appease (v) ə'pi:z
dỗ dành
.
drowsy (adj): 'drauzi
thờ thẫn
.
berate (v) bi'reit
mắng mỏ
.
captivated (adj)
hấp dẫn
.
lavish (adj)
hậu hĩ, phong phú
.
penultimate (adj) pen'ʌltimət
áp chót
.
self - evident (adj)
hiển nhiên
.
creed (n): [kri:p]
tín ngưỡng
.
galvanize (v)
kích động ai đó làm gì
.
deprive (v)
lấy đi
.
to squabble (v)
cuộc cãi vặt
.
ensue (v)
xảy ra sau đó
.
inheritance (n)
kế thừa
.
bearing (n)
sự ảnh hưởng
.
