wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

裴长达 301句汉语会话 - 第8课 - 1

Total questions: 11

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Dịch: Hiện tại (xiànzài)

a)

现在

b)

再见

c)

再来

d)

银行

2.

Dịch: giờ (diǎn)

a)

b)

c)

d)

3.
Nhìn hình trả lời: 现在几点了?
a)
两点五十分
b)
二点五十分
c)
一点五十分
d)
一点十五分
4.

Điền vào chỗ trống: ……十二点我们去教室。

a)
中午
b)
上午
c)
下午
d)
早上
5.
Chọn đáp án sai
a)
二点十分
b)
两点十分
c)
八点十分
d)
十三点十分
6.
Đồng nghĩa với 十五分
a)
一刻
b)
一课
c)
一点
d)
一个
7.

Dịch: ăn (chī)

a)

b)

c)

d)

8.

Dịch: cơm (fàn)

a)
饭 (fàn)
b)

c)

d)

9.
Dịch: Mấy giờ bạn ăn cơm
a)
你几点吃饭?
b)
你几点上课?
c)
你几点下课?
d)
你几点休息?
10.
差十分八点,có nghĩa là:
a)
9h kém 10 phút
b)
7h 50 phút
c)
9h 50 phút
d)
8h 10 phút
11.
Chọn đáp án đúng
a)
晚上六点一刻
b)
六点一刻晚上
c)
晚上一刻六点
d)
六点晚上一刻