wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TC1 - ÔN TẬP GIỮA KHÓA

Total questions: 18

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

我明天(——)去超市,我要去书店。

a)

b)

没有

2.

昨天我(——)商店,我去书店了。

a)

b)

没有

3.

她昨天没有上课,今天(——)没有上课。

a)

b)

4.

张东刚给你来电话了,你不在他说过一会儿(——)来。

a)

b)

5.

我原来只想学一年,现在我喜欢中国了,想(——)延长一年。

a)

b)

6.

Điền từ cho sẵn vào vị trí thích hợp

我想(A)下(B)课就去(C)买苹果(D)。「了」

a)

A

b)

B

c)

C

d)

B

7.

Điền từ cho sẵn vào vị trí thích hợp

(A) 来中国以前 (B) 我 (C) 看了 (D) 一个中国电影。「只」

a)

A

b)

B

c)

C

d)

B

8.

Dùng phó từ “就” để hoàn thành câu

明天我吃了饭——————————。

(a)  

9.

Dùng phó từ “就” để hoàn thành câu

他吃了药——————————。

(a)  

10.

他昨天晚上12点(————)回家。

a)

b)

11.

(——)有什么事,就对我说,不要客气。

a)

要是

b)

虽然

c)

不过

d)

但是

12.

8点上课,他8点半(——)起床。

a)

b)

13.

这次的听力考试非常容易,我只听一次(——)懂了。

a)

b)

14.

请大家合(——)书,现在我们听写生词。

a)

b)

c)

d)

15.

你说得太快了,我没听(——)。

a)

b)

c)

d)

16.

SỬA CÂU SAI:

昨天我看了电视一个小时。

(a)  

17.

SỬA CÂU SAI:

我昨天晚上睡觉了八个小时。

(a)  

18.

SỬA CÂU SAI:

我学汉语一年了。

(a)