Worksheetsbài 1
Total questions: 16
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Đây là nước nào?
a)
일본
b)
베트남
c)
중국
d)
미국
2.
Nước Việt Nam bằng tiếng Hàn
(a)
3.
Nước Hàn Quốc bằng tiếng Hàn
(a)
4.
Đây là nước nào?
a)
프랑스
b)
한국
c)
독일
d)
일본
5.
Đây là nước nào?
a)
학생
b)
교사
c)
말레이시아
d)
일본
6.
Hướng dẫn viên du lịch
(a)
7.
Sinh viên đại học
(a)
8.
Giáo viên
a)
아이돌
b)
선생님
c)
가수
d)
의사
9.
Cảnh sát
(a)
10.
Nghề nghiệp của người này?
a)
배우
b)
아이돌
c)
군인
d)
주부
11.
Mông Cổ
(a)
12.
Nước Nga
(a)
13.
Người này làm nghề gì?
a)
은행원
b)
회사윈
c)
운전기사
d)
의사
14.
Công chức
(a)
15.
Nghề nghiệp của người này?
a)
인도
b)
주부
c)
한국
d)
영국
16.
Dịch sang tiếng Hàn
Tên của tôi là Lan.
a)
안녕!한국 사람입니다.
b)
안녕하세요.저는 란입니다.
c)
제 이름은 란입니다.
d)
베트남 사람입니다.
100 %
