wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề 3+4

Total questions: 70

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của mạng máy tính là gì?

a)

Tạo ra môi trường cho việc trao đổi thông tin giữa các thành viên trong mạng

b)

Kết nối các máy tính vào Internet

c)

Tạo ra nhiều mạng con nhỏ trong một mạng lớn

d)

Giảm chi phí mua và duy trì thiết bị độc lập

2.

Mạng không dây sử dụng gì để truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng

a)

Sóng radio hoặc sóng hồng ngoại

b)

Cáp Ethernet

c)

Cáp quang

d)

Bluetooth

3.

Loại mạng nào cho phép người dùng từ xa kết nối vào mạng nội bộ một cách bảo mật

a)

VPN ( virtual Private Network)

b)


Mạng kiểu Bus (Bus topology)

c)


Mạng vòng tròn (Ring topology)

d)

Mạng Mesh

4.

Thiết bị nào tập trung dữ liệu từ nhiều thiết bị vào một mạng Lan

a)

Router

b)

Switch

c)

Hub

d)

Access Point

5.

Internet là gì

a)

Hệ thống kết nối các mạng máy tính khác nhau trên toàn cầu

b)

Một loại máy tính đặc biệt

c)

Một ứng dụng trên điện thoại di động

d)

Tên một trò chơi trực tuyến

6.

Bộ giao thức nào được sử dụng để cho phép máy tính liên kết và giao tiếp với nhau trên Internet

a)

TCP/IP (Tranmission Control Protocol/ Internet Protocol)

b)

HTTP (Hypertext Transfer Protocol)

c)

FTP (Fire Transfer Protocol)

d)

DNS (Domain Name Systerm)

7.

Internet bắt đầu phát triển vào thập kỉ nào

a)

Năm 1950

b)

Năm 1960

c)

Năm 1970

d)

Năm 1980

8.

ARPANET là gì và mục tiêu ban đầu của nó là gì?

a)

ARPANET là một loại máy tính siêu cao cấp

b)

ARPANET là một mạng máy tính kết nối các trường đại học và cơ quan nghiên cứu

c)

ARPANET là một trò chơi điện tử

d)

ARPANET là một dự án thương mại

9.

Khi nào diễn ra kết nối đầu tiên trên ARPANET

a)

Năm 1950

b)

Năm 1969

c)

Năm 1975

d)

Năm 1995

10.

Mạng máy tính được phân loại dựa trên khoảng cách địa lý. Mạng có phạm vi rộng hơn LAN nhưng nhỏ hơn WAN được gọi là gì

a)

Mạng đô thị (MAN)

b)

Mạng toàn cầu (GAN)

c)

Mạng cục bộ (LAN)

d)

Mạng diện rộng (WAN)

11.

Loại mạng nào bao gồm một thiết bị trung tâm là bộ chuyển mạch (switch hay hub) để nhận và truyền dữ liệu từ trạm này tới các trạm khác

a)

Mạng hình sao (Star topology)

b)

Mạng kiểu Bus (Bus topology)

c)

Mạng vòng tròn (Ring topology)

d)

mạng Mesh

12.

Giao thức nào được sử dụng để tự động cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng?

a)

DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol)

b)

DNS (Domain Name Systerm)

c)

TCP/IP (Tranmission Control Protocol/ Internet Protocol)

d)

VPN ( virtual Private Network)

13.

Mạng máy tính được phân loại dựa trên kiến trúc mạng. Loại mạng nào có các máy tính được nối vào một đường truyền chính

a)


Mạng hình sao (Star topology)

b)


Mạng kiểu Bus (Bus topology)

c)


Mạng vòng tròn (Ring topology)

d)


Mạng Mesh

14.

Thiết bị nào điều hướng lưu lượng dữ liệu giữa các mạng con khác nhau hoặc giữa mạng nội bộ và Internet

a)

Router

b)

Switch

c)

Hub

d)

Access Point

15.

Giao thức chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền và ngược lại?

a)

DNS (Domain Name Systerm)

b)

DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol)

c)

TCP/IP (Tranmission Control Protocol/ Internet Protocol)

d)

VPN ( virtual Private Network)

16.

Thiết bị nào cho phép các thiết bị không dây kết nối vào mạng LAN

a)

Router

b)

Access Point

c)

Switch

d)

Modem

17.

Các thiết bị trong mạng máy tính gửi và nhận dữ liệu qua giao thức truyền thông. Giao thức phổ biến được sử dụng trên Internet là gì

a)

TCP/IP (Tranmission Control Protocol/ Internet Protocol)

b)

DNS (Domain Name Systerm)

c)

DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol)

d)

VPN ( virtual Private Network)

18.

Loại mạng nào bao gồm một nút được kết nối chính xác với 2 nút khác tạo thành

a)


Mạng kiểu Bus (Bus topology)

b)


Mạng hình sao (Star topology)

c)


Mạng vòng tròn (Ring topology)

d)


mạng Mesh

19.

Các máy tính trong mạng được kết nối vào một đường truyền chính và đường truyền này được giới hạn ở hai đầu bởi đầu nối đặc biệt gọi là

a)

Terminator

b)

Router

c)

Hub

d)

Switch

20.

Loại mạng nào phạm vi mạng có thể vượt biên giới quốc gia và lục địa

a)


Mạng cục bộ (LAN)

b)


Mạng đô thị (MAN)

c)


Mạng diện rộng (WAN)

d)


Mạng toàn cầu (GAN)

21.

Mạng máy tính dựa trên các khoảng cách địa lý phân loại mạng thành các loại nào?

a)


Mạng cục bộ (LAN) và Mạng diện rộng (WAN)

b)


Mạng toàn cầu (GAN) và Mạng đô thị (MAN)

c)


Mạng kiểu Bus (Bus topology) và Mạng hình sao (Star topology)

d)

Mạng Mesh và
Mạng vòng tròn (Ring topology)

22.

Giao thức nào được sử dụng dể ngăn chặn truy cập trái phép vào mạng và bảo vệ mạng khỏi các mối đe dọa và tấn công từ bên ngoài

a)

TCP/IP (Tranmission Control Protocol/ Internet Protocol)

b)

DNS (Domain Name Systerm)

c)

Firewall

d)

Modem

23.

Giao thức nào được sử dụng cho việc truyền dẫn dữ liệu trên Internet

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

TCP/IP

24.

Sử dụng giao thức nào đã giúp định hình cơ sở hạ tầng của Internet như chúng ta

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

TCP/IP

25.

World Wide Wed (WWW) được giới thiệu vào năm nào

a)

Năm 1960

b)

Năm 1971

c)

Năm 1983

d)

Năm 1991

26.

Công cụ tìm kiếm đầu tiên là gì và nó đã ra đời vào năm nào

a)

Google, năm 1994

b)

Bing, năm 2000

c)

Yahoo, năm 1995

d)

Archie, năm 1989

27.

Địa chỉ IP IPv6 có bao nhiêu bit và hỗ trợ bao nhiêu địa chỉ IP

a)

32 bit, hỗ trợ 4 tỷ địa chỉ IP

b)

64 bit, hỗ trợ 18 trăm tỷ địa chỉ IP

c)

128 bit, hỗ trợ 3,4x10^38 địa chỉ IP

d)

256 bit, hỗ trợ 100 ngàn địa chỉ IP

28.

DNS là viết tắt của gì và chức năng của nó là gì

a)

DNS là viết tắt của Domain Name Systerm, chức năng là quản lý tiền điện thoại

b)

DNS là viết tắt của Digital Network Service, chức năng là chia sẻ tài liệu trực tuyến

c)

DNS là viết tắt của Data Naming Systerm, chức năng là đánh số các gói dữ liệu

d)

DNS là viết tắt của Domain Name Systerm, chức năng là chuyển đổi tên miền và địa chỉ IP

29.

Cấu trúc tên miền Internet dựa trên nguyên tắc gì

a)

Nguyên tắc cây phân tầng (hierarchical tree structure)

b)

Nguyên tắc dạng ma trận ( matrix structure)

c)

Nguyên tắc đường tròn (circular path structure)

d)

Nguyên tắc tự do (freestyle structure)

30.

HTTP và HTTPS khác nhau ở điểm nào

a)

HTTP là phiên bản cũ, HTTPS là phiên bản mới, nâng cấp từ HTTP)

b)

HTTP không an toàn, HTTPS an toàn với việc mã hóa dữ liệu

c)

HTTP là giao thức truyền dẫn dữ liệu, HTTPS là dịch vụ thư điện tử

d)

HTTP chạy trên cổng 443, HTTPS chạy trên cổng 80

31.

Điều gì góp phần vào tính toàn cầu của Internet

a)

Giao thức TCP/IP

b)

Bộ máy chủ Web

c)

Trình duyệt Web

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

32.

Mô hình máy khách/máy chủ đã góp phần quan trọng vào sự phát triển cuẩ gì

a)

Internet và Web

b)

máy tính cá nhân

c)

mạng cục bộ

d)

Các máy tính lớn tập trung

33.

Mô hình máy khách/máy chủ, máy tính khách có khả năng gì

a)

Lưu trữ tệp

b)

Thực hiện nhiệm vụ phức tạp

c)

Kết nối với mạng

d)

Cung cấp các chức năng phổ biến

34.

Mô hình máy khách/máy chủ giúp gì trong việc mở rộng công suất

a)

Tăng kích thước máy tính khách

b)

Thêm máy tính chủ và máy tính khách

c)

Giảm lỗi hơn

d)

sử dụng máy tính lớn tập trung

35.

Mô hình máy khách/máy chủ giúp tiết kiệm chi phí trong việc quản lý phần mềm và phần cứng ở đâu

a)

Phần mềm

b)

Phần cứng

c)

Cả phần mềm và phần cứng

d)

Mạng cục bộ

36.

Mô hình máy khách/máy chủ có lợi ích gì trong việc xử lí cơ bản hiện nay

a)

Xử lý trên máy tính cá nhân

b)

Xử lý trên các thiết bị di dộng

c)

Xử lý trên các máy tính lớn tập trung

d)

Xử lý trên máy chủ duy nhất

37.

Ngày nay, để try cập Internet, người ta chủ yếu sử dụng điện thoại thông minh và máy tính bảng có tính di động cao thay vì cái gì

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính xách tay

c)

Máy tính lớn tập trung

d)

Máy chủ

38.

Máy tính bảng và điện thoại thông minh đã thay đổi cách con người thực hiện thương mại điện tử như thế nào

a)

Giúp mở rộng khả năng xử lý và lưu trữ

b)

Phá vỡ độc quyền của các nhà sản xuất máy tính truyền thống

c)

Giúp tiết kiệm chi phí xây dựng phần mềm

d)

Tất cả đều đúng

39.

Mô hình điện toán đám mây cung cấp tài nguyên như xử lý, tính toán, lưu trữ và phần mềm thông qua gì

a)

Máy chủ và hạ tầng vật lý

b)

Internet và máy tính cá nhân

c)

Mạng cục bộ và máy tính lớn tập trung

d)

Các dịch vụ trên điện toán đám mây

40.

Loại dịch vụ điện toán đám mây cho phép khách hàng sử dụng các tài nguyên điện toán từ nhà cung cấp dịch vụ đám mây theo nhu cầu của họ

a)

Cơ sở hạ tầng dưới hình thức dịch vụ (IaaS)

b)

Nền tảng dưới hình thức dịch vụ (PaaS)

c)

Phần mềm dưới hình thức dịch vụ (SaaS)

d)

Tất cả đều đúng

41.

Mô hình máy khách/máy chủ đã thay đổi Internet và Web ra sao

a)

Tạo ra Internet

b)

Tạo ra Web

c)

Cung cấp cơ sở hạ tầng cho Internet và Web

d)

Tất cả đều sai

42.

Để tìm kiếm các trang có tất cả các chữ của từ khóa mà không theo thứ tự nào hết, bạn sử dụng phép toán gì

a)

Phép +

b)

Phép -

c)

Dấu ngoặc kép " "

d)

filetype: đuôi của tập tin

43.

Cách xác định từ khóa là gì khi tìm kiếm thông tin trên Internet

a)

Chọn từ khóa liên quan

b)

Để trống không

c)

Sử dụng từ khóa ngẫu nhiên

d)

Sử dụng từ khóa không liên quan

44.

Khi muốn tìm kiếm nội dung nguyên văn cụm từ, bạn sử dụng dấu gì

a)

Dấu +

b)

Dấu -

c)

Dấu ngoặc kép " "

d)

filetype: đuôi của tập tin

45.

Các blog thường cho phép người đọc làm gì

a)

Chỉ đọc bài viết

b)

Bình luận về các mục

c)

Thêm và chỉnh sửa nội dung

d)

Tạo danh sách các blog

46.

Wikipedia là một loại gì

a)

Blog

b)

Bách khoa toàn thư trực tuyến

c)

Wiki

d)

Mạng xã hội

47.

VR đúng cho viết tắt của gì

a)

Virtual Reality

b)

Visual Reality

c)

Video Reality

d)

Virtual Realm

48.

AR đúng cho viết tắt của gì

a)

Advanced Reality

b)

Augmented Reality

c)

Atificial Reality

d)

Altemate Reality

49.

Khi tìm kiếm các thông tin trên Internet, việc đầu tiên và quan trọng là gì

a)

Xác định từ khóa

b)

Sử dụng phép +

c)

Sử dụng dấu ngoặc kép

d)

Sử dụng phép -

50.

Ai có thể quản lý và cấu hình tài khoản Trong Google Workscape

a)

Người cuối cùng

b)

Quản trị viên

c)

tất cả mọi người trên internet

d)

Google Assistant

51.

Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của Google Workscape

a)

Cộng tác thời gian thực

b)

Truy cập từ mọi thiết bị

c)

Dùng để tạo trang Web và Internet nội bộ

d)

Lưu trữ dự phòng trên ổ cứng cá nhân

52.

Đặc điểm nổi bật của Google Sheets là gì

a)

Khả năng tạo và chỉnh sửa video trực tuyến

b)

Khả năng xem video trực tuyến

c)

Khả năng chỉnh sửa hình ảnh một cách chuyên nghiệp

d)

Khả năng tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau

53.

Điểm nổi bật nào trong lịch sử phát triển của Google Workscape được để cập

a)

Ra mắt Gmail

b)

Ra mắt Google Calender

c)

Giới thiệu Google Apps for Education

d)

Tất cả đều đúng

54.

Điều gì cho phép Google Drive đồng bộ hóa dữ liệu trên nhiều thiết bị

a)

Kết nối Bluetooth

b)

Kết nối USB

c)

Kết nối Internet

d)

Kết nối Wi Fi

55.

Điều gì giúp Google Workscape đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin người dùng

a)

Không có biện pháp bảo mật

b)

mã hóa dữ liệu và tính năng bảo mật tiên tiến

c)

Gửi thông tin mật qua Email

d)

Sử dụng mật khẩu yếu

56.

Dung lượng lưu trữ miễn phí của Google Drive là bao nhiêu

a)

5 gb

b)

10 gb

c)

15 gb

d)

20 gb

57.

Google Docs lưu trữ tài liệu ở đâu

a)

Trên ổ cứng máy tính cá nhân

b)

Trên "đám mây"

c)

Trong thư mục trên Gmail

d)

Trên ứng dụng Google Drive

58.

Google Drive là gì

a)

Dịch vụ lưu trữ đám mây của Google

b)

Trình duyệt Web của Google

c)

Phần mềm tạo tài liệu văn bản

d)

Công cụ chỉnh sửa hình ảnh

59.

Google forms có tích hợp với các dịch vụ Google nào

a)

Chỉ tích hợp với Gmail

b)

Tích hợp với Google Drive

c)

Tích hợp với Google Calender

d)

Tích hợp tốt với các dịch vụ Google khác như Google Sheets, Google Drive và Google Calender

60.

Google Forms cung cấp các loại câu hỏi nào

a)

Chỉ có câu hỏi trắc nghiệm

b)

Chỉ có câu hỏi văn bản

c)

Các loại câu hỏi khác nhau như câu hỏi trắc nghiệm, câu hỏi dạng bảng, câu hỏi dạng mở, câu hỏi văn bản và nhiều loại khác

d)

Chỉ có câu hỏi mua sắm trực tuyến

61.

Google Forms là gì?

a)

Một trình duyệt WEb

b)

Một ứng dụng tạo biểu mẫu trực tuyến

c)

Một trò chơi trực tuyến

d)

một ứng dụng xem video trực tuyến

62.

Google Forms thuộc nhóm phần mềm gì

a)

Phần mềm chỉnh sửa hình ảnh

b)

Phần mềm văn phòng

c)

Phần mềm khảo sát

d)

Trình duyệt Web

63.

Google Sheets hỗ trợ tích hợp dữ liệu từ đâu

a)

Chỉ từ Google Drive

b)

chỉ từ Google Forms

c)

Chỉ từ Google Analytics

d)

Từ nhiều nguồn khác nahu, bao gồm cả Google Forms và Google Analytics

64.

Làm thế nào để tải xuống và cài đặt Google Drive trên máy tính

a)

Truy cập trang Web của Google Drive và đăng nhập

b)

Gửi Email cho Google

c)

Tải xuống từ Google Play Store

d)

Nhấn nút trên trình duyệt Web

65.

Google Workscape (trước đây là G Suite) là gì

a)

Một bộ công cụ và ứng dụng do Google cung cấp

b)

Một mạng xã hội

c)

Một trình duyệt Web

d)

Một trò chơi trực tuyến

66.

Khi nào Google đổi tên dịch vụ G Suite thành Google Workscape

a)

Năm 2010

b)

Năm 2016

c)

Năm 2018

d)

Năm 2020

67.

Google Sheets cho phép làm gì

a)

xem video trực tuyến

b)

Tạo và chỉnh sửa văn bản trực tuyến

c)

tạo và chỉnh sửa bảng tính trực tuyến

d)

Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp

68.

Lợi ích của việc sử dụng Google Docs là gì ?

a)

Có thể chơi game trực tuyến

b)

Làm việc độc lập mà không kết nối internet

c)

Cộng tác đồng thời và truy cập từ bất cứ thiết bị nào kết nối internet

d)

Chỉnh sửa video chuyên nghiệp

69.

Lợi ích của việc tạo biểu mẫu bằng Google Forms bao gồm gì

a)

Chỉ thu thập dữ liệu tự động

b)

Tạo báo cáo tự động

c)

Thu thập dữ liệu dễ dàng và hiệu quả

d)

Chỉ tạo biểu mẫu trực tuyến

70.

Tại sao Google Forms là công cụ mạnh mẽ và đa dạng

a)

Chỉ vì giao diện người dùng thân thiện

b)

Chỉ vì tích hợp với Google Drive

c)

Vì cho phép tạo và quản lý các biểu mẫu trực tuyến, thu thập dữ liệu dễ dàng và hiệu quả

d)

Chỉ vì tính năng xử lí dữ liệu