wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Tài chính

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Theo quan điểm đầu thế kỷ XX, tài chính được hiểu là gì?

a)

Nghệ thuật cung cấp phương tiện, cách thức chi trả

b)

Quản lý ngân sách nhà nước

c)

Đầu tư vào thị trường chứng khoán

d)

Quản lý tài sản cá nhân

2.

Nửa sau thế kỷ XX, khái niệm tài chính được mở rộng bao gồm thêm yếu tố nào?

a)

Việc tạo lập và bố trí các quỹ tiền tệ

b)

Quản lý chi tiêu cá nhân

c)

Phân tích thị trường tài chính

d)

Đầu tư vào bất động sản

3.

Có bao nhiêu quan điểm khác nhau khi nghiên cứu về tài chính theo nội dung trên?

a)

Hai quan điểm

b)

Ba quan điểm

c)

Một quan điểm

d)

Bốn quan điểm

4.

Vấn đề cốt lõi của tài chính là gì?

a)

Sự phân bổ các nguồn lực khan hiếm theo thời gian và không gian nhất định

b)

Sự tăng trưởng kinh tế không giới hạn

c)

Sự phát triển của thị trường chứng khoán

d)

Sự tiêu dùng tối đa hóa lợi ích cá nhân

5.

Theo định nghĩa, nguồn lực tài chính được phân bổ như thế nào?

a)

Theo thời gian và không gian nhất định

b)

Theo nhu cầu của từng cá nhân

c)

Theo sự phát triển của công nghệ

d)

Theo quy mô của doanh nghiệp

6.

Theo định nghĩa, tài chính là gì?

a)

Một hệ thống các quan hệ phân phối giữa các chủ thể kinh tế thông qua việc thành lập và sử dụng các quỹ tiền tệ.

b)

Một hệ thống quản lý sản xuất hàng hóa.

c)

Một hệ thống trao đổi dịch vụ giữa các cá nhân.

d)

Một hệ thống lưu trữ thông tin kinh tế.

7.

Theo định nghĩa, các chủ thể kinh tế tham gia vào tài chính thông qua hoạt động nào?

a)

Thành lập và sử dụng các quỹ tiền tệ.

b)

Trao đổi hàng hóa trực tiếp.

c)

Lưu trữ thông tin cá nhân.

d)

Quản lý nguồn nhân lực.

8.

Quan hệ phân phối trong tài chính diễn ra giữa những đối tượng nào?

a)

Giữa các chủ thể kinh tế.

b)

Giữa các cá nhân trong gia đình.

c)

Giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế.

d)

Giữa các nhà sản xuất và người tiêu dùng.

9.

Các loại quan hệ tài chính chủ yếu bao gồm những loại nào sau đây?

a)

Tín dụng, bảo hiểm, ngân sách Nhà nước

b)

Tiết kiệm, đầu tư, thuế

c)

Tiền lương, trợ cấp, quỹ từ thiện

d)

Giao dịch thương mại, xuất nhập khẩu, cổ phiếu

10.

Quan hệ tài chính nào sau đây liên quan đến việc cho vay và đi vay tiền?

a)

Tín dụng

b)

Bảo hiểm

c)

Ngân sách Nhà nước

d)

Thuế

11.

Bảo hiểm là một loại quan hệ tài chính chủ yếu. Vậy bảo hiểm có vai trò gì trong hệ thống tài chính?

a)

Giúp phòng ngừa rủi ro tài chính cho cá nhân và tổ chức

b)

Quản lý ngân sách Nhà nước

c)

Tăng lãi suất cho vay

d)

Thu thuế từ doanh nghiệp

12.

Ngân sách Nhà nước thuộc loại quan hệ tài chính nào?

a)

Quan hệ tài chính chủ yếu

b)

Quan hệ thương mại

c)

Quan hệ lao động

d)

Quan hệ đầu tư

13.

Đâu là một đặc trưng của quan hệ tài chính?

a)

Phải là một quan hệ phân phối

b)

Phải là một quan hệ sản xuất

c)

Phải là một quan hệ tiêu dùng

d)

Phải là một quan hệ trao đổi hàng hóa

14.

Quan hệ tài chính diễn ra dưới dạng nào?

a)

Dưới dạng giá trị

b)

Dưới dạng vật chất

c)

Dưới dạng dịch vụ

d)

Dưới dạng sản phẩm

15.

Một đặc trưng của quan hệ tài chính là gì?

a)

Có sự thành lập và sử dụng một quỹ tiền tệ

b)

Có sự thành lập và sử dụng một quỹ hàng hóa

c)

Có sự thành lập và sử dụng một quỹ lao động

d)

Có sự thành lập và sử dụng một quỹ dịch vụ

16.

Hãy chọn phát biểu đúng về quan hệ tài chính.

a)

Quan hệ tài chính liên quan đến việc phân phối và sử dụng quỹ tiền tệ

b)

Quan hệ tài chính chỉ liên quan đến sản xuất hàng hóa

c)

Quan hệ tài chính không liên quan đến giá trị

d)

Quan hệ tài chính chỉ liên quan đến tiêu dùng cá nhân

17.

Theo nội dung bài học, chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng của tài chính?

a)

Chức năng huy động nguồn tài chính

b)

Chức năng phân phối nguồn tài chính

c)

Chức năng kiểm tra

d)

Chức năng sản xuất hàng hóa

18.

Chức năng kiểm tra trong tài chính có ý nghĩa gì?

a)

Đảm bảo việc sử dụng nguồn tài chính đúng mục đích và hiệu quả

b)

Tăng số lượng nguồn tài chính

c)

Phân phối nguồn tài chính cho các bộ phận khác nhau

d)

Tạo ra nguồn tài chính mới

19.

Chức năng phân phối nguồn tài chính là gì?

a)

Phân chia nguồn tài chính cho các mục đích khác nhau

b)

Kiểm tra việc sử dụng nguồn tài chính

c)

Tạo ra nguồn tài chính mới

d)

Lưu trữ nguồn tài chính

20.

Chức năng huy động nguồn tài chính liên quan đến hoạt động nào sau đây?

a)

Thu thập và tạo ra các nguồn tài chính cho tổ chức hoặc quốc gia

b)

Phân phối nguồn tài chính cho các bộ phận

c)

Kiểm tra việc sử dụng nguồn tài chính

d)

Lưu trữ nguồn tài chính

21.

Chức năng huy động nguồn tài chính bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Tính toán nhu cầu về vốn.

b)

Quản lý sản xuất.

c)

Đào tạo nhân sự.

d)

Phát triển sản phẩm mới.

22.

Khi thực hiện chức năng huy động nguồn tài chính, cần lựa chọn điều gì cho phù hợp?

a)

Phương thức và công cụ tài chính thích hợp.

b)

Địa điểm xây dựng nhà máy.

c)

Loại hình sản phẩm kinh doanh.

d)

Đối tác cung cấp nguyên liệu.

23.

Kết hợp với hoạt động của thị trường nào là một phần của chức năng huy động nguồn tài chính?

a)

Thị trường tài chính.

b)

Thị trường lao động.

c)

Thị trường bất động sản.

d)

Thị trường tiêu dùng.

24.

Chức năng huy động nguồn tài chính cần đáp ứng yêu cầu nào về thời gian?

a)

Đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn.

b)

Đáp ứng nhu cầu nhân sự.

c)

Đáp ứng nhu cầu sản xuất.

d)

Đáp ứng nhu cầu tiêu dùng.

25.

Yêu cầu về kinh tế của chức năng huy động nguồn tài chính là gì?

a)

Chi phí huy động vốn chấp nhận được và có tính cạnh tranh.

b)

Chi phí huy động vốn cao hơn thị trường.

c)

Chi phí huy động vốn không quan trọng.

d)

Chi phí huy động vốn chỉ dựa vào ngân sách nhà nước.

26.

Về pháp lý, chức năng huy động nguồn tài chính cần đảm bảo điều gì?

a)

Tuân thủ pháp luật.

b)

Tuân thủ quy định nội bộ.

c)

Tuân thủ quy định quốc tế.

d)

Tuân thủ quy định của khách hàng.

27.

Việc chi phí huy động vốn cần có tính cạnh tranh trong chức năng huy động nguồn tài chính là vì lý do nào sau đây?

a)

Để tổ chức có thể thu hút nguồn vốn hiệu quả và giảm chi phí so với đối thủ.

b)

Để tăng chi phí hoạt động của tổ chức.

c)

Để giảm sự cạnh tranh trên thị trường.

d)

Để không cần quan tâm đến chi phí huy động vốn.

28.

Chức năng phân phối nguồn tài chính có vai trò gì trong sự tồn tại của tài chính?

a)

Quyết định sự ra đời và tồn tại của tài chính

b)

Không ảnh hưởng đến tài chính

c)

Chỉ liên quan đến chi tiêu cá nhân

d)

Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp lớn

29.

Kế hoạch sử dụng nguồn tài chính phản ánh điều gì?

a)

Đạt được mục tiêu trong tương lai do nguồn lực tài chính là có hạn

b)

Tăng số lượng tiền trong ngân hàng

c)

Giảm chi tiêu hàng ngày

d)

Không liên quan đến mục tiêu tương lai

30.

Chức năng kiểm tra của tài chính ra đời nhờ có chức năng nào sau đây?

a)

Chức năng phân phối

b)

Chức năng đầu tư

c)

Chức năng tiết kiệm

d)

Chức năng tiêu dùng

31.

Chức năng kiểm tra của tài chính cho phép thực hiện những hoạt động nào sau đây?

a)

Kiểm soát, quản lý và tăng cường hiệu quả của các quan hệ tài chính

b)

Tiết kiệm và đầu tư vào các dự án mới

c)

Phân phối lợi nhuận cho các cổ đông

d)

Tăng cường sản xuất hàng hóa

32.

Chức năng kiểm tra của tài chính bao gồm việc thu thập và đánh giá những bằng chứng về thông tin liên quan đến quá trình nào?

a)

Quá trình huy động và phân bổ các nguồn tài chính

b)

Quá trình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm

c)

Quá trình tuyển dụng nhân sự

d)

Quá trình phát triển công nghệ

33.

Tính đúng đắn trong chức năng kiểm tra của tài chính đề cập đến điều gì?

a)

Việc tạo lập các quỹ tiền tệ có hợp pháp

b)

Việc sử dụng các quỹ tiền tệ có tiết kiệm, sinh lợi

c)

Việc sử dụng các quỹ tiền tệ có đạt được mục tiêu kế hoạch

d)

Việc phân phối lợi nhuận cho cổ đông

34.

Tính hiệu quả trong chức năng kiểm tra của tài chính được hiểu là gì?

a)

Việc sử dụng các quỹ tiền tệ có tiết kiệm, sinh lợi

b)

Việc tạo lập các quỹ tiền tệ có hợp pháp

c)

Việc sử dụng các quỹ tiền tệ có đạt được mục tiêu kế hoạch

d)

Việc kiểm tra chất lượng sản phẩm

35.

Tính hiệu lực trong chức năng kiểm tra của tài chính liên quan đến điều gì?

a)

Việc sử dụng các quỹ tiền tệ có đạt được mục tiêu kế hoạch

b)

Việc tạo lập các quỹ tiền tệ có hợp pháp

c)

Việc sử dụng các quỹ tiền tệ có tiết kiệm, sinh lợi

d)

Việc kiểm tra quy trình sản xuất

36.

Vai trò của tài chính là gì theo nội dung bài học?

a)

Đảm bảo nhu cầu về vốn cho các chủ thể kinh tế

b)

Tăng trưởng kinh tế toàn cầu

c)

Giảm thiểu rủi ro tài chính

d)

Quản lý nguồn nhân lực

37.

Các quan hệ thu trong tài chính được thực hiện dựa trên cơ sở nào?

a)

Hoạt động phân phối

b)

Hoạt động sản xuất

c)

Hoạt động tiêu dùng

d)

Hoạt động đầu tư

38.

Quan hệ thu trong tài chính có đặc trưng riêng đối với mỗi loại chủ thể kinh tế. Điều này có nghĩa là gì?

a)

Mỗi loại chủ thể kinh tế có cách thu vốn khác nhau

b)

Tất cả các chủ thể kinh tế đều có quan hệ thu giống nhau

c)

Quan hệ thu chỉ áp dụng cho doanh nghiệp

d)

Quan hệ thu không liên quan đến hoạt động phân phối

39.

DoK Level 1: Vai trò của tài chính là gì theo nội dung đã học?

a)

Tăng cường hiệu quả sử dụng vốn

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Tăng số lượng lao động

d)

Mở rộng thị trường tiêu thụ

40.

DoK Level 2: Tại sao hoạt động giám sát tài chính lại giúp tăng hiệu quả sử dụng vốn?

a)

Vì giúp kiểm soát và xử lý các vấn đề phát sinh

b)

Vì làm tăng số lượng vốn đầu tư

c)

Vì giảm số lượng nhân viên

d)

Vì tăng giá trị sản phẩm

41.

Định nghĩa nào sau đây đúng về hệ thống tài chính?

a)

Hệ thống tài chính là tổng thể gồm có thị trường tài chính và các định chế tài chính thực hiện chức năng gắn kết cung cầu về vốn.

b)

Hệ thống tài chính chỉ bao gồm các ngân hàng thương mại.

c)

Hệ thống tài chính là nơi trao đổi hàng hóa.

d)

Hệ thống tài chính chỉ liên quan đến các cá nhân vay tiền.

42.

Trong mô hình hệ thống tài chính, những người có vốn/cho vay sẽ chuyển vốn đến những người thiếu vốn/đi vay thông qua các kênh nào?

a)

Kênh gián tiếp (trung gian tài chính) và kênh trực tiếp (thị trường tài chính)

b)

Chỉ qua ngân hàng trung ương

c)

Chỉ qua thị trường chứng khoán

d)

Chỉ qua các tổ chức phi chính phủ

43.

Thị trường tài chính thuộc loại kênh nào trong hệ thống tài chính?

a)

Kênh trực tiếp

b)

Kênh gián tiếp

c)

Kênh hỗn hợp

d)

Kênh cá nhân

44.

Trung gian tài chính thực hiện chức năng gì trong hệ thống tài chính?

a)

Kết nối những người có vốn với những người thiếu vốn thông qua kênh gián tiếp

b)

Chỉ cung cấp thông tin thị trường

c)

Chỉ thực hiện giao dịch chứng khoán

d)

Chỉ quản lý tiền tệ quốc gia

45.

Các bộ phận nào sau đây thuộc hệ thống tài chính?

a)

Thị trường tài chính, Các định chế tài chính, Cơ sở hạ tầng tài chính

b)

Thị trường chứng khoán, Ngân hàng, Bảo hiểm

c)

Doanh nghiệp, Nhà nước, Cá nhân

d)

Sản xuất, Phân phối, Tiêu dùng

46.

Theo nội dung trên, "Các định chế tài chính" là một bộ phận của hệ thống nào?

a)

Hệ thống tài chính

b)

Hệ thống giáo dục

c)

Hệ thống y tế

d)

Hệ thống giao thông

47.

Hãy chọn đáp án đúng về các thành phần của hệ thống tài chính.

a)

Thị trường tài chính, Các định chế tài chính, Cơ sở hạ tầng tài chính

b)

Thị trường lao động, Các định chế giáo dục, Cơ sở hạ tầng giao thông

c)

Thị trường bất động sản, Các định chế bảo hiểm, Cơ sở hạ tầng công nghệ

d)

Thị trường hàng hóa, Các định chế sản xuất, Cơ sở hạ tầng nông nghiệp

48.

Thị trường tài chính là gì?

a)

Là nơi diễn ra các hình thức vay mượn tiền, giao dịch các chứng từ có giá nhằm chuyển dịch vốn từ nơi cung cấp đến nơi có nhu cầu

b)

Là nơi chỉ diễn ra các hoạt động mua bán hàng hóa

c)

Là nơi lưu trữ tiền mặt của các cá nhân

d)

Là nơi trao đổi các sản phẩm tiêu dùng

49.

Theo định nghĩa, mục đích chính của thị trường tài chính là gì?

a)

Chuyển dịch vốn từ nơi cung cấp đến nơi có nhu cầu

b)

Tăng giá trị hàng hóa tiêu dùng

c)

Lưu trữ tiền cho các doanh nghiệp

d)

Quản lý các hoạt động sản xuất

50.

Thị trường tiền tệ giải quyết vấn đề gì?

a)

Giải quyết vấn đề thiếu thanh khoản tạm thời

b)

Giải quyết vấn đề thiếu vốn sản xuất kinh doanh

c)

Giải quyết vấn đề đầu tư dài hạn

d)

Giải quyết vấn đề phát triển công nghệ

51.

Thị trường vốn đáp ứng nhu cầu nào?

a)

Nhu cầu vốn dài hạn

b)

Nhu cầu vốn ngắn hạn

c)

Nhu cầu tiêu dùng cá nhân

d)

Nhu cầu mua bán ngoại tệ

52.

Thị trường tiền tệ chủ yếu phục vụ cho nhu cầu nào sau đây?

a)

Nhu cầu vốn ngắn hạn

b)

Nhu cầu vốn dài hạn

c)

Nhu cầu đầu tư bất động sản

d)

Nhu cầu mua sắm thiết bị

53.

Thị trường vốn giúp giải quyết vấn đề gì trong sản xuất kinh doanh?

a)

Thiếu vốn sản xuất kinh doanh

b)

Thiếu thanh khoản tạm thời

c)

Thiếu nhân lực

d)

Thiếu nguyên vật liệu

54.

Các định chế tài chính đóng vai trò gì trong hệ thống tài chính?

a)

Là các tổ chức trung gian chuyển nguồn vốn từ người thừa vốn đến người thiếu vốn

b)

Là các tổ chức sản xuất hàng hóa

c)

Là các tổ chức giáo dục

d)

Là các tổ chức bảo vệ môi trường

55.

Theo định nghĩa, các định chế tài chính là gì?

a)

Là các thể chế, tổ chức đóng vai trò trung gian trong quá trình chuyển nguồn vốn

b)

Là các tổ chức cung cấp dịch vụ y tế

c)

Là các tổ chức nghiên cứu khoa học

d)

Là các tổ chức quản lý nhà nước

56.

Đâu là một trong các định chế tài chính trong hệ thống tài chính?

a)

NHTM

b)

Công ty xây dựng

c)

Trường đại học

d)

Nhà máy sản xuất

57.

Công ty chứng khoán thuộc nhóm nào trong hệ thống tài chính?

a)

Các định chế tài chính

b)

Các định chế giáo dục

c)

Các định chế sản xuất

d)

Các định chế xây dựng

58.

Phân biệt giữa NHTM và Công ty bảo hiểm trong hệ thống tài chính dựa trên dịch vụ mà họ cung cấp.

a)

NHTM cung cấp dịch vụ ngân hàng, Công ty bảo hiểm cung cấp dịch vụ bảo hiểm.

b)

NHTM cung cấp dịch vụ bảo hiểm, Công ty bảo hiểm cung cấp dịch vụ ngân hàng.

c)

NHTM và Công ty bảo hiểm đều cung cấp dịch vụ giáo dục.

d)

NHTM và Công ty bảo hiểm đều cung cấp dịch vụ xây dựng.

59.

Cơ sở hạ tầng tài chính là gì?

a)

Là những nền tảng để các doanh nghiệp, nhà đầu tư, cá nhân thực hiện giao dịch tài chính với các định chế tài chính trung gian và thị trường tài chính

b)

Là các quy định pháp luật về tài chính

c)

Là các sản phẩm tài chính được cung cấp bởi ngân hàng

d)

Là các hoạt động đầu tư của cá nhân và doanh nghiệp

60.

Theo nội dung trên, ai có thể thực hiện các giao dịch tài chính thông qua cơ sở hạ tầng tài chính?

a)

Doanh nghiệp, nhà đầu tư, cá nhân

b)

Chỉ các ngân hàng

c)

Chỉ các tổ chức chính phủ

d)

Chỉ các cá nhân

61.

Đâu là một thành phần của cơ sở hạ tầng tài chính?

a)

Hệ thống luật pháp

b)

Hệ thống giáo dục

c)

Hệ thống vận tải

d)

Hệ thống y tế

62.

Hệ thống dịch vụ chứng khoán thuộc về thành phần nào trong cơ sở hạ tầng tài chính?

a)

Thành phần của cơ sở hạ tầng tài chính

b)

Thành phần của hệ thống giáo dục

c)

Thành phần của hệ thống y tế

d)

Thành phần của hệ thống giao thông

63.

Hệ thống nào sau đây không phải là thành phần của cơ sở hạ tầng tài chính?

a)

Hệ thống thông tin

b)

Hệ thống thanh toán

c)

Hệ thống giám sát

d)

Hệ thống giao thông

64.

Nguồn nhân lực đóng vai trò gì trong cơ sở hạ tầng tài chính?

a)

Là một thành phần quan trọng

b)

Là một loại thuế

c)

Là một loại sản phẩm

d)

Là một loại dịch vụ vận tải

65.

Hệ thống giám sát trong cơ sở hạ tầng tài chính có chức năng gì?

a)

Theo dõi và kiểm tra các hoạt động tài chính

b)

Cung cấp dịch vụ vận tải

c)

Quản lý hệ thống giáo dục

d)

Phát triển sản phẩm công nghệ