wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CKI - 8

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Câu đố sau đề cập đến địa danh nào dưới đây?

“Sông nào chia cắt sơn hà,

Dưới thời Trịnh - Nguyễn, thật là xót xa?”

a)

sông Mã (Thanh Hóa).

b)

sông Gianh (Quảng Bình).

c)

sông Lệ Thủy (Quảng Trị).

d)

sông Bến Hải (Quảng Trị).

2.

Nhận định nào dưới đây đúng về biểu hiện sự khủng hoảng của nhà Lê ở đầu thế kỉ XVI?

a)

Sự tranh chấp giữa các phe phái phong kiến diễn ra quyết liệt.

b)

Các cuộc khởi nghĩa nông dân đã lật đổ nhà Lê.

c)

Xung đột Nam – Bắc triều diễn ra trong nhiều năm.

d)

Xung đột Trịnh – Nguyễn dẫn đến chia cắt đất nước.

3.

Ai đã lãnh đạo cuộc khởi nghĩa xây dựng căn cứ ở Tam Đảo (Vĩnh Phúc) rồi mở rộng

hoạt động ra các trấn Sơn Tây, Tuyên Quang?

a)

Nguyễn Dương Hưng.

b)

Nguyễn Hữu Cầu.

c)

Hoàng Công Chất.

d)

Nguyễn Danh Phương.

4.

Năm 1533, ở vùng Thanh Hóa, nhiều cựu thần của nhà Lê (đứng đầu là Nguyễn Kim)lấy danh nghĩa “phù Lê diệt Mạc", thiết lập lại vương triều, sử cũ gọi là

a)

Đàng Ngoài.

b)

Đàng Trong.

c)

Bắc triều.

d)

Nam triều.

5.

Cuộc xung đột Nam - Bắc triều ở Đại Việt (thế kỉ XVI) diễn ra giữa các thế lực phong

kiến nào dưới đây?

a)

Họ Trịnh - họ Nguyễn.

b)

Họ Mạc - họ Nguyễn.

c)

Nhà Mạc - nhà Lê.

d)

Họ Lê - họ Trịnh.

6.

Trong quá trình hoạt động, nghĩa quân do Nguyễn Hữu Cầu lãnh đạo đã nêu cao khẩu

hiệu nào dưới đây?

a)

“Phù Lê - diệt Trịnh”.

b)

“Phù Trịnh - diệt Nguyễn”.

c)

“Phá cường địch, báo hoàng ân”.

d)

“Cướp của nhà giàu, chia cho dân nghèo”.

7.

“Đàng Trong” là cụm từ dùng để chỉ ranh giới vùng đất từ

a)

sông Gianh trở vào nam.

b)

sông Gianh trở ra bắc.

c)

Ninh Bình trở ra bắc.

d)

Ninh Bình trở vào nam.

8.

Ai đã lợi dụng xung đột giữa các phe phái để tiêu diệt các thế lực đối lập và thâu tóm mọi

quyền hành trong lúc tình hình đất nước bất ổn vào đầu thế kỉ XVI?

a)

Mạc Đăng Dung.

b)

Lê Thánh Tông.

c)

Nguyễn Huệ.

d)

Đinh Bộ Lĩnh.

9.

Cuộc khởi nghĩa của Nguyễn Danh Phương (1740 - 1751) diễn ra chủ yếu tại địa phương

nào của Đàng Ngoài?

a)

Ninh Bình, Nam Định.

b)

Thanh Hóa, Nghệ An.

c)

Thăng Long, Kinh Bắc.

d)

Sơn Tây, Tuyên Quang.

10.

Trong cuộc xung đột Trịnh – Nguyễn, địa danh nào ở phía nam được xem như một bức

tường thành vững chắc ngăn đôi đất nước?

a)

Thanh Hà.

b)

Đông Kinh.

c)

Tây Đô.

d)

Luỹ Thầy.

11.

Sự kiện nào dưới đây là dấu mốc quan trọng làm cho quá trình di dân khai phá vùng đất

phía Nam được đẩy mạnh?

a)

Nguyễn Hoàng vào trấn thủ Thuận Hóa.

b)

Nguyễn Hoàng lập phủ Phú Yên.

c)

Chúa Nguyễn lập dinh Thái Khang.

d)

Chúa Nguyễn lập phủ Gia Định.

12.

Cuộc khởi nghĩa nông dân nào dưới đây không diễn ra ở Đàng Ngoài vào giữa thế kỉ

XVIII?

a)

Khởi nghĩa của Hoàng Công Chất.

b)

Khởi nghĩa của Cao Bá Quát.

c)

Khởi nghĩa của Nguyễn Danh Phương.

d)

Khởi nghĩa của Nguyễn Hữu Cầu.

13.

Cuộc khởi nghĩa của Hoàng Công Chất (1739 - 1769) diễn ra chủ yếu tại khu vực nào

của Đàng Ngoài?

a)

Đông Bắc.

b)

Bắc Trung Bộ.

c)

Bắc Bộ.

d)

Tây Bắc.

14.

Hoạt động khai thác, thực thi chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường

Sa của các chúa Nguyễn ở thế kỉ XVII – XVIII được thực hiện qua tổ chức nào?

a)

Đội Hoàng Sa và đội Trường Sa.

b)

Đội Hoàng Sa và đội Bắc Hải.

c)

Đội Tư Nghĩa và đội Bắc Hải.

d)

Đội Trường Sa và đội Côn Lôn.

15.

Trong các bộ chính sử của các triều đại phong kiến Việt Nam, tên gọi nào dưới đây

được dùng để chỉ quần đảo Hoàng Sa?

a)

Bãi Cát Vàng.

b)

Bạch Long Vĩ.

c)

Vạn Lý Hải Sa.

d)

Vạn Lý Thái Sơn.

16.

Dinh Thái Khang là địa danh chỉ tỉnh (thành phố) nào hiện nay?

a)

Đà Nẵng.

b)

Quảng Nam.

c)

Khánh Hoà.

d)

Bình Định.

17.

Đoạn ghi chép sau của sử Triều Nguyễn nói về nhân vật nào dưới đây?

“Chúa vỗ về quân dân, thu dùng hào kiệt… được dân mến phục… Nghiệp đế dựng lên, thực là

xây nền từ đấy.”

(Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục, Tập I, NXB Giáo dục, 2002, tr.28)

a)

Trịnh Tráng.

b)

Nguyễn Kim.

c)

Trịnh Kiểm.

d)

Nguyễn Hoàng.

18.

Cùng với công cuộc khai phá vùng đất phía Nam, các chúa Nguyễn cũng thực thi chủ

quyền đối với các đảo, quần đảo ở Biển Đông, trong đó có hai quần đảo lớn là:

a)

Hoàng Sa và Trường Sa.

b)

Tây Sa và Tam Sa.

c)

Trường Sa và đảo Phú Quốc.

d)

Hoàng Sa và đảo Phú Quốc.

19.

Quần đảo Hoàng Sa thuộc tỉnh (thành phố) nào hiện nay?

a)

Thừa Thiên Huế.

b)

Đà Nẵng.

c)

Quảng Ngãi.

d)

Phú Yên.

20.

Hoạt động khai thác và xác lập chủ quyền của chúa Nguyễn tại quần đảo Hoàng Sa và

quần đảo Trường Sa được thực hiện

a)

có tổ chức, hệ thống và liên tục.

b)

không hệ thống và không liên tục.

c)

có tổ chức, hệ thống, không liên tục.

d)

có tổ chức, liên tục, không hệ thống.

21.

Nội dung nào sau đây không thể hiện đúng ý nghĩa lịch sử của phong trào nông dân Đàng Ngoài thế kỉ XVIII?

a)

Thu hút đông đảo nhân dân tham gia.

b)

Thể hiện ý chí đấu tranh chống áp bức.

c)

Làm cho chính quyền Lê - Trịnh sụp đổ.

d)

Giáng đòn mạnh mẽ vào chính quyền phong kiến.

22.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự thành lập của Vương triều Mạc?

a)

Mạc Đăng Dung thâu tóm quyền hành.

b)

Mạc Đăng Dung được phong vương.

c)

Mạc Đăng Dung ép vua Lê nhường ngôi.

d)

Mạc Đăng Dung tiêu diệt thế lực đối đầu.