wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review Vocab AP

Total questions: 22

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Hướng ngoại

(a)  

2.

Hướng nội

(a)  

3.

Những từ nào sau đây mang nghĩa "Giống với ai đó"

a)

Take after

b)

Resemble

c)

Look like

d)

Tobe similar to

e)

Tobe familiar with

4.

Những từ nào sau đây mang nghĩa "Béo, thừa cân"

a)

Overweight

b)

Obese

c)

Fat

d)

Slim

5.



(a)  

6.

Cởi mở, suy nghĩ thoáng

(a)  

7.

Trái nghĩa với "Open-minded"

(a)  

8.

Người bạn tốt

(a)  

9.

Dễ gần

(a)  

10.

We do (a)   in music, politics, food.

11.

Lạc quan

(a)  

12.

Bi quan

(a)  

13.

Nhìn trẻ trung hơn so với tuổi

(a)  

14.



(a)  

15.



(a)  

16.

Tốt bụng, nhân hậu

(a)  

17.

Chỉ một người tích cực

(a)  

18.

Có khiếu hài hước

(a)  

19.

Những từ nào sau đây mang nghĩa "tự tin"

a)

self-assured

b)

confident

c)

reserved

d)

shy

20.

Những từ nào mang nghĩa "pha trò, gây cười"

a)

throw jokes

b)

cause laugh

c)

inspiration

d)

trait

21.

Đặc điểm tính cách

(a)  

22.

Rụt rè, khép mình

(a)