Worksheetsrevise vocabulary unit 5 lesson 1, 2,3
Total questions: 30
Worksheet time: 21mins
bright
tươi sáng
tươi mới
tươi tắn
tươi tỉnh
chíp điện tử
chip
chip chip
check
chicken
đơn vị đo dữ liệu, bộ nhớ máy tính
gygabyte
gigabyte
terabyte
millilit
đơn vị đo độ dài
inch
in
inchess
interest
hiệu năng
performence
performance
personal
person
có sức mạnh lớn
power
powerful
popop
kpop
màn hình
screen
score
stock up
study
bộ nhớ, sự lưu trữ
storage
store
study
screen
máy tính bảng
tablet
smart
phone
laptop
trọng lượng, cân nặng
weight
mililit
screen
ice cream
điện thoại di động
smartphone
tablet
mobile phone
laptop
smartwatch
điện thoại thông minh
đồng hồ thông minh
đồng hồ
điện thoại
smartphone
(a)
laptop
(a)
battery life
(a)
một cách cẩn thận
carefully
care
cooking
cook
sự nạp pin
charge
chance
change
choose
complete
hoàn thành
hoàn hảo
hoàn toàn
một cách hoàn thành
nâng lên
(a)
navigate
(a)
một cách yên lặng
(a)
recognize
nhận ra
nhận biết
nhận rõ
thấy rõ
rescue
(a)
một cách an toàn
(a)
take photo
chụp ảnh
tự sướng
cầm ảnh
cầm camera
book a table
(a)
nghe nhạc
(a)
lỗi lầm
(a)
speaker
người nói
cái loa
cái bàn
cái ghế
feature
điểm đặc trưng
điểm nổi bật
điểm mạnh
điểm yếu
