Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

revise vocabulary unit 5 lesson 1, 2,3

Total questions: 30

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

bright

a)

tươi sáng

b)

tươi mới

c)

tươi tắn

d)

tươi tỉnh

2.

chíp điện tử

a)

chip

b)

chip chip

c)

check

d)

chicken

3.

đơn vị đo dữ liệu, bộ nhớ máy tính

a)

gygabyte

b)

gigabyte

c)

terabyte

d)

millilit

4.

đơn vị đo độ dài

a)

inch

b)

in

c)

inchess

d)

interest

5.

hiệu năng

a)

performence

b)

performance

c)

personal

d)

person

6.

có sức mạnh lớn

a)

power

b)

powerful

c)

popop

d)

kpop

7.

màn hình

a)

screen

b)

score

c)

stock up

d)

study

8.

bộ nhớ, sự lưu trữ

a)

storage

b)

store

c)

study

d)

screen

9.

máy tính bảng

a)

tablet

b)

smart

c)

phone

d)

laptop

10.

trọng lượng, cân nặng

a)

weight

b)

mililit

c)

screen

d)

ice cream

11.

điện thoại di động

a)

smartphone

b)

tablet

c)

mobile phone

d)

laptop

12.

smartwatch

a)

điện thoại thông minh

b)

đồng hồ thông minh

c)

đồng hồ

d)

điện thoại

13.

smartphone

(a)  

14.

laptop

(a)  

15.

battery life

(a)  

16.

một cách cẩn thận

a)

carefully

b)

care

c)

cooking

d)

cook

17.

sự nạp pin

a)

charge

b)

chance

c)

change

d)

choose

18.

complete

a)

hoàn thành

b)

hoàn hảo

c)

hoàn toàn

d)

một cách hoàn thành

19.

nâng lên

(a)  

20.

navigate

(a)  

21.

một cách yên lặng

(a)  

22.

recognize

a)

nhận ra

b)

nhận biết

c)

nhận rõ

d)

thấy rõ

23.

rescue

(a)  

24.

một cách an toàn

(a)  

25.

take photo

a)

chụp ảnh

b)

tự sướng

c)

cầm ảnh

d)

cầm camera

26.

book a table

(a)  

27.

nghe nhạc

(a)  

28.

lỗi lầm

(a)  

29.

speaker

a)

người nói

b)

cái loa

c)

cái bàn

d)

cái ghế

30.

feature

a)

điểm đặc trưng

b)

điểm nổi bật

c)

điểm mạnh

d)

điểm yếu