wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Quiz không có tiêu đề

Total questions: 171

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

bãi biển

(a)  

2.

nông trại

(a)  

3.

mùa hè

(a)  

4.

học

(a)  

5.

cách làm gì đó

(a)  

6.

đi cắm trại

(a)  

7.

đi đến bãi biển

(a)  

8.

đi đến nông trại

(a)  

9.

học cách nấu ăn

(a)  

10.

học cách bơi

(a)  

11.

học, nghiên cứu

(a)  

12.

nói chuyện với bạn bè

(a)  

13.

chơi cờ vua

(a)  

14.

ăn vặt

(a)  

15.

chơi với bạn bè

(a)  

16.

chơi cầu lông

(a)  

17.

chơi bóng rổ

(a)  

18.

chơi đá bóng

(a)  

19.

chơi bóng chuyền

(a)  

20.

nhảy dây

(a)  

21.

võ thuật

(a)  

22.

môn quần vợt

(a)  

23.

múa ba lê

(a)  

24.

mỹ thuật

(a)  

25.

môn yô-ga

(a)  

26.

lớp học quần vợt

(a)  

27.

sau giờ ở trường

(a)  

28.

bài hát

(a)  

29.

câu chuyện, truyện

(a)  

30.

phim

(a)  

31.

bài học

(a)  

32.

học tiếng Anh

(a)  

33.

hát những bài hát tiếng Anh

(a)  

34.

đọc những câu chuyện tiếng Anh

(a)  

35.

xem phim tiếng Anh

(a)  

36.

chơi trò chơi tiếng Anh

(a)  

37.

tại sao

(a)  

38.

bởi vì

(a)  

39.

con bò

(a)  

40.

con gà

(a)  

41.

con dê

(a)  

42.

con vịt

(a)  

43.

con ngựa

(a)  

44.

con cừu

(a)  

45.

con trâu

(a)  

46.

ăn

(a)  

47.

uống

(a)  

48.

bay

(a)  

49.

nhảy

(a)  

50.

chạy

(a)  

51.

đi bộ

(a)  

52.

swim

(a)  

53.

con chuột

(a)  

54.

những con chuột

(a)  

55.

mèo

(a)  

56.

mèo con

(a)  

57.

chó

(a)  

58.

chó con

(a)  

59.

con rùa

(a)  

60.



(a)  

61.

ếch

(a)  

62.

vui nhộn, hài hước

(a)  

63.

con khỉ

(a)  

64.

con nhện

(a)  

65.

con rắn

(a)  

66.

con thằn lằn

(a)  

67.

con gấu

(a)  

68.

con hổ

(a)  

69.

con cá sấu

(a)  

70.

con voi

(a)  

71.

hươu cao cổ

(a)  

72.

con hà mã

(a)  

73.

con ngựa vằn

(a)  

74.

rừng xanh

(a)  

75.

nông trại

(a)  

76.

hang động

(a)  

77.

ngôi nhà

(a)  

78.

trâu nước

(a)  

79.

con dơi

(a)  

80.

thành phố

(a)  

81.

tỉnh

(a)  

82.

tìm kiếm

(a)  

83.

điện thoại di động

(a)  

84.

điện thoại reo chuông

(a)  

85.

cục pin

(a)  

86.

cục sạc điện thoại

(a)  

87.

chợ ngoài trời

(a)  

88.

reo chuông

(a)  

89.

sạc pin/điện

(a)  

90.

nói, phát biểu

(a)  

91.

chờ đợi

(a)  

92.

giây

(a)  

93.

phút

(a)  

94.

giờ

(a)  

95.

mời

(a)  

96.

dọn phòng của tôi

(a)  

97.

làm bài tập về nhà của tôi

(a)  

98.

làm công việc nhà

(a)  

99.

đi mua sắm

(a)  

100.

chăm sóc trẻ, giữ trẻ

(a)  

101.

công việc nhà

(a)  

102.

tuyệt vời

(a)  

103.

rất tuyệt

(a)  

104.

phải (làm gì đó)

(a)  

105.

rẽ trái

(a)  

106.

rẽ phải

(a)  

107.

đi thẳng

(a)  

108.

đi thẳng dọc theo (con đường)

(a)  

109.

góc (đường, nhà)

(a)  

110.

đèn giao thông

(a)  

111.

biển báo dừng lại

(a)  

112.

bị đi lạc

(a)  

113.

xin cho hỏi

(a)  

114.

con đường đỏ

(a)  

115.

con đường nâu

(a)  

116.

con đường nước

(a)  

117.

con đường chính

(a)  

118.

tiệm sách

(a)  

119.

tiệm kem

(a)  

120.

rẻ tiền

(a)  

121.

mắc tiền

(a)  

122.

áo thun

(a)  

123.

khăn quàng

(a)  

124.

mũ, nón

(a)  

125.

áo đầm

(a)  

126.

viện bảo tàng

(a)  

127.

công viên giải trí

(a)  

128.

phim, rạp xem phim

(a)  

129.

hồ bơi

(a)  

130.

nhà của ông bà

(a)  

131.

du lịch

(a)  

132.

bánh ham-bơ-gơ

(a)  

133.

bánh pít sà (Ý)

(a)  

134.

bánh mì kẹp

(a)  

135.

sữa lắc

(a)  

136.

nước ép trái cây

(a)  

137.

nước ngọt có ga

(a)  

138.

người phục vụ bàn (nam)

(a)  

139.

người phục vụ bàn (nữ)

(a)  

140.

bị bệnh

(a)  

141.

chóng mặt

(a)  

142.

đau dạ dày

(a)  

143.

đau đầu

(a)  

144.

bị sốt

(a)  

145.

cảm lạnh

(a)  

146.

sau khi

(a)  

147.

tiệm thuốc

(a)  

148.

cảm thấy

(a)  

149.

nhà hàng

(a)  

150.

cầu trượt nước

(a)  

151.

tàu lượn siêu tốc

(a)  

152.

trang phục

(a)  

153.

đầu tiên

(a)  

154.

kế đến

(a)  

155.

cuối cùng

(a)  

156.

áo đầm, mặc đồ

(a)  

157.

chụp hình

(a)  

158.

tàu hỏa

(a)  

159.

máy bay

(a)  

160.

xe buýt

(a)  

161.

xe tắc xi

(a)  

162.

xe máy

(a)  

163.

xe ô tô

(a)  

164.

rừng

(a)  

165.

gần

(a)  

166.

xa

(a)  

167.

đây

(a)  

168.

đó

(a)  

169.

hoặc

(a)  

170.

dễ dàng

(a)  

171.

khó

(a)