Font size
S
M
L
XL
WorksheetsA=on
Total questions: 18
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
(n) thẻ di chuyển
a)
transportation fare
b)
transportation pass
c)
transportation charge
2.
(v) đặt trước
(a)
3.
Phòng đã được đặt hết
The rooms are fully (a)
4.
(v) nâng hạng, nâng cấp
(a)
5.
(adj) không may
(a)
6.
(adj) tệ, kinh khủng
t (a)
7.
Xe buýt chạy hàng ngày
the bus (a) everyday
8.
tôi muốn 1 phòng hội nghị
I ____ _____ a conference room
(a)
9.
tôi muốn 1 phòng
I ____ _____ a room
(a)
10.
(n) xe buýt chặng ngắn
(a) bus
11.
(n) sân bay
a)
flight
b)
passport
c)
airport
d)
airplane
12.
(n) thẻ lên máy bay
a)
boarding fare
b)
boarding charge
c)
boarding pass
13.
(n) hành lý nói chung
(a)
14.
(n) hộ chiếu
a)
passport
b)
flight
c)
suitcase
d)
airport
15.
(v) cho mượn
a)
lend
b)
send
c)
borrow
16.
(v) mang theo, cầm theo
c (a)
17.
(n) vali nhỏ
s_itc_se
(a)
18.
(n) xe buýt chặng ngắn
(a) bus
Reset
