wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Pedestrian

a)

tương tác

b)

phẩm chất

c)

người đi bộ

d)

lề đường

2.

Resources

a)

Tài nguyên

b)

nguồn nước

c)

lãng phí

d)

xứng đáng

3.

React to

a)

đủ điều kiện

b)

phản ứng với

c)

người nhận

d)

thịnh vượng

4.

Pressure

a)

khí hậu

b)

thay đổi

c)

mùa vụ

d)

áp lực

5.

discover

a)

biểu hiện

b)

phát hiện, khám phá

c)

kinh nghiệm

d)

quá trình

6.

old block of flats

a)

tòa nhà

b)

căn hộ

c)

chung cư cũ

d)

biệt thự

7.

instead of

a)

thay vì

b)

thay đổi

c)

chuyển đổi

d)

may thay

8.

interact

a)

phản ứng

b)

tương tác

c)

đối tác

d)

phản xạ

9.

proposal

a)

bản/sự đề xuất

b)

ý kiến

c)

quan điểm

d)

ý tưởng

10.

qualify

a)

đáp ứng

b)

phương châm

c)

đủ điều kiện, phẩm chất

d)

chất liệu

11.

equal

a)

ngang hàng

b)

công bằng

c)

bình dân

d)

bình đẳng

12.

Arrangement

a)

Sự thay đổi

b)

Sự chuyển đổi

c)

Sự sắp xếp

d)

Sự lựa

13.

worthy

a)

Đáng đời

b)

Đáp ứng

c)

Giá cả

d)

Xứng đáng

14.

recipient

a)

người nhận

b)

người gửi

c)

lễ tân

d)

người trả

15.

representative

a)

ổn định

b)

tiêu biểu, đại diện

c)

nổi bật

d)

nổi

16.

prosper

a)

giàu có

b)

suy thoái

c)

tiến bộ

d)

thịnh vượng

17.

expert

a)

chuyên gia

b)

phát hiện

c)

kinh nghiệm

d)

chuyên môn

18.

prediction

a)

Sự lựa chọn

b)

Sự dự đoán

c)

Sự tham dự

d)

Sự thông báo

19.

route

a)

lối đi

b)

tiền tuyến

c)

tuyến đường

d)

con đường

20.

locate

a)

vị trí

b)

điểm đến

c)

tìm kiếm

d)

định vị

21.

refund

a)

đáp trả

b)

đền bù

c)

trợ cấp

d)

bù đắp

22.

appointment

a)

cuộc gặp gỡ

b)

cuộc họp

c)

cuộc hẹn

d)

cuộc gọi

23.

prescription

a)

hướng dẫn

b)

chỉ định

c)

giấy khám

d)

đơn thuốc

24.

aerobics

a)

tập thể hình

b)

thể dục dụng cụ

c)

thể dục nhịp điệu

d)

thể dục thể thao

25.

tax

a)

thuế

b)

chi phí

c)

giá

d)

26.

beneficial

a)

tác dụng

b)

có lợi

c)

có hại

d)

bất lợi

27.

tug of war

a)

nhảy dây

b)

đuổi bắt

c)

bịt mắt

d)

kéo co