wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vtnam_Chinese_05_01a

Total questions: 53

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Đậu phộng

(a)  

2.

Chủ đề

(a)  

3.

Hóa học

(a)  

4.

Người gốc Hoa

(a)  

5.

Bướm

(a)  

6.

Màu xám

(a)  

7.

Vẫy tay

(a)  

8.

Bụi bặm

(a)  

9.

Trả lời

(a)  

10.

Tỷ suất

(a)  

11.

Hồi đáp

(a)  

12.

Hôn lễ

(a)  

13.

Hôn nhân

(a)  

14.

Đồng đội

(a)  

15.

Diêm quẹt

(a)  

16.

Hoạt bát

(a)  

17.

Y tá

(a)  

18.

Coi thường

(a)  

19.

Nói lung tung

(a)  

20.

Hẻm

(a)  

21.

Mơ hồ

(a)  

22.

Hô hấp

(a)  

23.

Râu

(a)  

24.

Gả

(a)  

25.

Giả

(a)  

26.

Khách hàng

(a)  

27.

Nhặt

(a)  

28.

chiên

(a)  

29.

Vai

(a)  

30.

Dao kéo

(a)  

31.

Xem trọng

(a)  

32.

Hạ xuống

(a)  

33.

Nước tương

(a)  

34.

Tọa đàm

(a)  

35.

Gian khổ

(a)  

36.

Kiên quyết

(a)  

37.

Gian khổ

(a)  

38.

Thành lập

(a)  

39.

Lý lịch

(a)  

40.

Bàn phím

(a)  

41.

Kiên cường

(a)  

42.

Sắc bén

(a)  

43.

Xây dựng

(a)  

44.

Phòng tập gym

(a)  

45.

Kiến nghị

(a)  

46.

Quả là

(a)  

47.

Kiến trúc

(a)  

48.

Tưới

(a)  

49.

Tài liệu giảng dạy

(a)  

50.

Góc độ

(a)  

51.

Gian xảo

(a)  

52.

Trao đổi

(a)  

53.

Giao tiếp

(a)