wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PRE - UNIT 2

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
Confidential (adj)
a)
bảo mật, tuyệt mật
b)
thiết bị điện tử
c)
Tiện lợi, thuận tiện
d)
liên tục
2.
Electronic device (n.p)
a)
bảo mật, tuyệt mật
b)
thiết bị điện tử
c)
Tiện lợi, thuận tiện
d)
liên tục
3.
Convenient (adj)
a)
phá hủy, đánh đổ
b)
hiệu quả
c)
Tiện lợi, thuận tiện
d)
gốc, ban đầu
4.
Consistently (adv)
a)
gốc, ban đầu
b)
liên tục
c)
hàng năm
d)
(n) năng suất, sản lượng
5.
Demolish (v)
a)
Đầu tư, bỏ vốn đầu tư, tiền đầu tư
b)
phát hành
c)
(v) cập nhật; (n) thông tin mới nhất
d)
phá hủy, đánh đổ
6.
Productivity (n)
a)
(v) bổ nhiệm, chỉ định, chọn
b)
giao dịch
c)
giải quyết
d)
(n) năng suất, sản lượng
7.
Release (v)
a)
xem lại, đánh giá
b)
phát hành
c)
thực phẩm chế biến sẵn
d)
giao dịch
8.
Processed food (n)
a)
(v) cập nhật; (n) thông tin mới nhất
b)
xem lại, đánh giá
c)
bảo mật, tuyệt mật
d)
thực phẩm chế biến sẵn
9.
Investment (n)
a)
phá hủy, đánh đổ
b)
hiệu quả
c)
Đầu tư, bỏ vốn đầu tư, tiền đầu tư
d)
gốc, ban đầu
10.
Annual (adj)
a)
gốc, ban đầu
b)
liên tục
c)
hàng năm
d)
(n) năng suất, sản lượng
11.
Mutual (adj)
a)
lẫn nhau, chung
b)
bảo mật, tuyệt mật
c)
Tiện lợi, thuận tiện
d)
liên tục
12.
Efficient (adj)
a)
phá hủy, đánh đổ
b)
hiệu quả
c)
Đầu tư, bỏ vốn đầu tư, tiền đầu tư
d)
gốc, ban đầu
13.
Original (adj)
a)
gốc, ban đầu
b)
liên tục
c)
hàng năm
d)
(n) năng suất, sản lượng
14.
Appoint (v)
a)
(v) bổ nhiệm, chỉ định, chọn
b)
giao dịch
c)
giải quyết
d)
(n) năng suất, sản lượng
15.
Update (v)
a)
(v) cập nhật; (n) thông tin mới nhất
b)
xem lại, đánh giá
c)
bảo mật, tuyệt mật
d)
thực phẩm chế biến sẵn
16.
Transition (n)
a)
(v) bổ nhiệm, chỉ định, chọn
b)
chuyển đổi
c)
giải quyết
d)
(n) năng suất, sản lượng
17.
Transaction(n)
a)
(v) bổ nhiệm, chỉ định, chọn
b)
giao dịch
c)
giải quyết
d)
(n) năng suất, sản lượng
18.
Resolve (v)
a)
xem lại, đánh giá
b)
phát hành
c)
thực phẩm chế biến sẵn
d)
giải quyết
19.
kiểm tra, khảo sát, nghiên cứu
a)
Examine (V)
b)
Leaf through
c)
Chop up
d)
Display
20.
xem qua
a)
Lean against
b)
Stare at
c)
Leaf through
d)
Gesture
21.
nhìn chằm chằm
a)
Point at
b)
Arrange
c)
Hold
d)
Stare at
22.
(v) sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn
a)
Arrange
b)
Hold
c)
Board
d)
Reach
23.
đánh máy
a)
Polish
b)
Rail
c)
Sweep
d)
Type
24.
chặt nhỏ, băm nhỏ
a)
Chop up
b)
Push ><pull
c)
Examine (V)
d)
Apron
25.
chỉ vào
a)
Point at
b)
Arrange
c)
Hold
d)
Stare at
26.
đẩy><kéo
a)
Push ><pull
b)
Rail
c)
Load
d)
Hold
27.
giữ, cầm nắm
a)
Gesture
b)
Hold
c)
Stove
d)
Suitcase
28.
ra hiệu, cử chỉ, điệu bộ
a)
Lean against
b)
Stare at
c)
Leaf through
d)
Gesture
29.
kí tên
a)
Presentation
b)
Sign
c)
Hike
d)
Ride
30.
đi bộ đường dài
a)
Polish
b)
Rail
c)
Hike
d)
Ride
31.
lái xe, đạp xe
a)
Arrange
b)
Ride
c)
Board
d)
Reach
32.
lên tàu
a)
Board
b)
Polish
c)
Chop up
d)
Display
33.
(v) nằm xuống, nằm nghỉ
a)
Lie down
b)
Examine (V)
c)
Leaf through
d)
Lean against
34.
dựa vào, tựa vào
a)
Lean against
b)
Stare at
c)
Leaf through
d)
Gesture
35.
nghỉ ngơi, thư giãn
a)
Rest
b)
Hold
c)
Stove
d)
Suitcase
36.
(v) với tới
a)
Arrange
b)
Ride
c)
Board
d)
Reach
37.
quét nhà
a)
Polish
b)
Rail
c)
Sweep
d)
Type
38.
đánh bóng, làm cho láng
a)
Board
b)
Polish
c)
Chop up
d)
Display
39.
trưng bày, hiển thị
a)
Examine (V)
b)
Leaf through
c)
Chop up
d)
Display
40.
tạp dề
a)
Apron
b)
Stove
c)
Cart
d)
Binoculars
41.
bếp
a)
Safety helmet
b)
Stove
c)
Rail
d)
Rest
42.
xe đẩy
a)
Subway platform
b)
Safety helmet
c)
Cart
d)
Hammer a nail
43.
Ống nhòm
a)
Apron
b)
Stove
c)
Cart
d)
Binoculars
44.
tay vịn, lan can
a)
Safety helmet
b)
Stove
c)
Rail
d)
Rest
45.
đóng đinh
a)
Subway platform
b)
Safety helmet
c)
Cart
d)
Hammer a nail
46.
mũ bảo hộ, mũ bảo hiểm
a)
Subway platform
b)
Hammer a nail
c)
Binoculars
d)
Safety helmet
47.
va li, hành lý
a)
Gesture
b)
Hold
c)
Stove
d)
Suitcase
48.
sân ga
a)
Subway platform
b)
Hammer a nail
c)
Binoculars
d)
Safety helmet
49.
bốc hàng, chất, chở
a)
Rail
b)
Load
c)
Hold
d)
Reach
50.
bài thuyết trình, sự trình bày
a)
Presentation
b)
Sign
c)
Hike
d)
Ride