wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 6 Minna no Nihongo

Total questions: 40

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

いつも

a)

Một vài lần

b)

Luôn luôn, lúc nào cũng

c)

Một lúc nào đó

d)

Cách đây không lâu

2.

レストラン

a)

Khách sạn

b)

Nhà ăn

c)

Nhà hàng

d)

Bếp

3.

おちゃ

a)

Nước

b)

Nước hoa quả

c)

Nước trà

d)

Rượu

4.

にわ

a)

sân trường

b)

vườn

c)

trường

d)

góc đường

5.

サッカー

a)

Bóng chuyền

b)

Bóng đá

c)

Bóng bàn

d)

Bóng chày

6.

Thỉnh thoảng

a)

ときどき

b)

めった

c)

ときとき

d)

どぎどぎ

7.

Cùng nhau

a)

いっしょに

b)

いっしょうに

c)

いしょに

d)

いしょうに

8.

みせ

a)

Siêu thị

b)

Cửa hàng, tiệm

c)

Cửa hàng tiện lợi

d)

Nhà

9.

しゅくだい

a)

Báo cáo

b)

Thư

c)

Báo cáo

d)

Bài tập

10.

えいが

a)

Bài hát

b)

Phim ảnh

c)

Băng video

d)

Ảnh

11.

こうちゃ

a)

Rượu

b)

Bia

c)

Trà đen

d)

Trà xanh

12.

おさけ

a)

Bia

b)

rượu

c)

sữa bò

d)

nước

13.

Ngắm hoa

a)

はなみ

b)

はなび

c)

ばなひ

d)

はらみ

14.

しゃしん

a)

Ảnh

b)

Hoa

c)

Báo cáo

d)

Thư

15.

てがみ

a)

Báo cáo

b)

Thư

c)

Hoa quả

d)

Trái cây

16.

Sữa

a)

ぎゅうにゅう

b)

ジュース

c)

おさけ

d)

ビール

17.

Nước

a)

おちゃ

b)

こうちゃ

c)

みず

d)

ミルク

18.

Bánh mì

a)

パソ

b)

バソ

c)

パン

d)

パーン

19.

Bia

a)

ヒール

b)

ビーレ

c)

ヒーレ

d)

ビール

20.

Cà phê

a)

ユーヒ

b)

コーヒ

c)

ユーヒ―

d)

コーヒー

21.

Đọc các hình sau bằng tiếng Nhật:

a)

ジュース

b)

ジョース

c)

ミルク

d)

ビール

22.

Đọc hình sau bằng tiếng Nhật:

a)

サッカー

b)

テニス

c)

ゴルフ

d)

ピンポン

23.

Đọc hình sau bằng tiếng Nhât:

a)

リポート

b)

レポート

c)

レーポット

d)

リーポット

24.

Chọn hình tương ứng với từ sau:

くだもの

a)
b)
c)
d)
25.

Điền từ thích hợp còn thiếu trong câu sau: ともだち に ________。

a)

あいます

b)

かいます

c)

みます

d)

よみます

26.

Uống?

(a)  

27.

Viết?

(a)  

28.

朝(あさ)ごはん

a)

cơm

b)

bữa sáng

c)

bữa trưa

d)

bữa tối

29.

Thịt?

(a)  

30.

ちょっと

a)

vị nào?

b)

tiếp theo

c)

một chút

d)

nghe

31.

けさ なに_____ たべましたか。

a)

b)

c)

d)

32.

12時(じ)_____ ひるごはんを たべます。

a)

b)

c)

d)

33.

図書館(としょかん)_____ しゅくだいを しました。

a)

b)

c)

d)

34.

-______で しゃしんを とりますか。

-あそこで とりましょう。

a)

いつ

b)

なに

c)

どこ

d)

だれ

35.

-せんしゅう _____に あいましたか。

-パウロさんに あいました。

a)

いつ

b)

なに

c)

どこ

d)

だれ

36.

どこで そのパンをかいましたか。

a)

いいですね。

b)

はい、パンをかいました。

c)

スーパーで かいました。

37.

こんばん なにをしますか。

a)

ネットフリックスを みます。

b)

しゅくだいを しました。

c)

なにも しませんでした。

38.

いつも どこで 魚(さかな)を かいますか。

a)

スーパーへ いきました。

b)

スーパーで かいます。

c)

牛乳(ぎゅうにゅう) もかいます。

39.

あした いっしょに サッカーをしませんか。

a)

そうですか。

b)

ええ、とりましょう。

c)

ええ、いいですね。

40.

じゃ、3時(じ)に 大学(だいがく)で あいましょう。

a)

そうですか。

b)

はい、あいました。

c)

わかりました。