wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lektion10: Essen und Trinken

Total questions: 35

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Công thức, đơn thuốc

(a)  

2.

Sữa chua

(a)  

3.



(a)  

4.

Thịt

(a)  

5.



(a)  

6.

Bánh mì trắng

(a)  

7.

Số lượng

(a)  

8.

Miếng, mẩu

(a)  

9.

Nửa cân

(a)  

10.

Danh sách đồ cần mua

(a)  

11.

Dưa chuột

(a)  

12.

Hoa quả, trái cây

(a)  

13.

Rau củ

(a)  

14.

Túi

(a)  

15.

Món ăn

(a)  

16.

Căng tin, nhà ăn

(a)  

17.

Món ăn yêu thích

(a)  

18.

Đồ uống yêu thích

(a)  

19.

Thực đơn

(a)  

20.

Chảo

(a)  

21.

Lò nướng

(a)  

22.

Việc đặt món

(a)  

23.

Đặt món

(a)  

24.

Quả mơ

(a)  

25.

Giới thiệu

(a)  

26.

Ghi ra, viết ra

(a)  

27.

Rán

(a)  

28.

Nướng bánh

(a)  

29.

Nướng thịt

(a)  

30.

Nhiệt độ, độ

(a)  

31.

Dành cho người ăn chay (adj)

(a)  

32.

Người ăn chay (nam)

(a)  

33.

Trọng lượng

(a)  

34.

Thịt gà

(a)  

35.

Thực phẩm

(a)