Font size
WorksheetsTừ vựng bài 45
Total questions: 33
Worksheet time: 17mins
논 có nghĩa là gì ?
Cánh đồng
Cánh đồng hoa màu
Cánh đồng lúa
Cánh đồng hoa
밭 có nghĩa là gì?
Cánh đồng lúa
Cánh đồng cỏ
Cánh đồng hoa
Cánh đồng hoa màu
농장 có nghĩa là gì
Nông nghiệp
Nông thôn
Nông cụ
Nông trại
"Vườn cây ăn quả" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì
과소원
고소원
과수원
고수원
"Nhà kính" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì
비널하오스
비닐하우스
비놀허오스
비눌하우스
"Liềm" trong tiếng Hàn là gì
넛
놋
눗
낫
호미 có nghĩa là gì
Cuốc
Cuốc tay to
Cuốc tay nhỏ
Cuốc tay
괭이 có nghĩa là gì
Cuốc dày
Cuốc dầy
Cuốc giài
Cuốc dài
삽 có nghĩa là gì
Xẻng
Búa
Liềm
Rạ
모종삽 (xẻng nhỏ - để trồng cây)
쇠스랑 (Cào)
"Cuốc chim" trong tiếng Hàn
곡괭히
곡괭이
"호스" có nghĩa là gì
Ống hút
Ống nhựa
Ống nước
물뿌리개 có nghĩa là gì
(a)
파종상자 có nghĩa là gì
Khay đựng hạt giống
Khay đựng hạt thóc
Khay đựng hạt mè
Khay đựng hạt lúa
농약 ________(Bình phun thuốc trừ sâu)
본무기
분무기
__________(Máy cày)
경온기
경운기
콤바인 có nghĩa là gì
Máy nén
Máy hàn
Máy gặp đập liên hợp
Máy gặt đập liên hợp
"Chuẩn bị, mang theo" trong tiếng Hàn là
쟁기다
챙기다
젱기다
쳉기다
"Cứng" trong tiếng Hàn là gì
탁탁하다
닥닥하다
딱딱하다
깍깍하다
"Nhà kho" trong tiếng Hàn là gì
장고
정고
창고
청고
키우다 (nuôi trồng) còn đồng nghĩa với từ nào
(a)
거두다 = ?
수학하다
수확하다
수획하다
수훠하다
"Hái, gặt" trong tiếng Hàn có nghĩa là
떠여
따요
다요
더요
캐다 có nghĩa là gì
Cào
Đào
Xào
Rào
Bón phân trong tiếng Hàn là ________
비료를 뿌리다
비로를 뿌리다
"씨앗을 뿌리다" có nghĩa là ______
Gieo mầm
Gieo hạt
모종을 심다 (trồng cây con)
물을 주다
거름을 주다 có nghĩa là gì
(a)
"Nhổ cỏ" trong tiếng Hàn là
잡조를 뽑다
잡초를 뽑다
_____를 잡다 (Bắt sâu/ côn trùng)
벌례
벌레
벌려
벌러
농약을______(Phun thuốc trừ sâu)
마시다
타다
치다
키우다
