wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 45

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

논 có nghĩa là gì ?

a)

Cánh đồng

b)

Cánh đồng hoa màu

c)

Cánh đồng lúa

d)

Cánh đồng hoa

2.

밭 có nghĩa là gì?

a)

Cánh đồng lúa

b)

Cánh đồng cỏ

c)

Cánh đồng hoa

d)

Cánh đồng hoa màu

3.

농장 có nghĩa là gì

a)

Nông nghiệp

b)

Nông thôn

c)

Nông cụ

d)

Nông trại

4.

"Vườn cây ăn quả" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì

a)

과소원

b)

고소원

c)

과수원

d)

고수원

5.

"Nhà kính" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì

a)

비널하오스

b)

비닐하우스

c)

비놀허오스

d)

비눌하우스

6.

"Liềm" trong tiếng Hàn là gì

a)

b)

c)

d)

7.

호미 có nghĩa là gì

a)

Cuốc

b)

Cuốc tay to

c)

Cuốc tay nhỏ

d)

Cuốc tay

8.

괭이 có nghĩa là gì

a)

Cuốc dày

b)

Cuốc dầy

c)

Cuốc giài

d)

Cuốc dài

9.

삽 có nghĩa là gì

a)

Xẻng

b)

Búa

c)

Liềm

d)

Rạ

10.

모종삽 (xẻng nhỏ - để trồng cây)

a)
b)
c)
d)
11.

쇠스랑 (Cào)

a)
b)
c)
d)
12.

"Cuốc chim" trong tiếng Hàn

a)

곡괭히

b)

곡괭이

13.

"호스" có nghĩa là gì

a)

Ống hút

b)

Ống nhựa

c)

Ống nước

14.

물뿌리개 có nghĩa là gì

(a)  

15.

파종상자 có nghĩa là gì

a)

Khay đựng hạt giống

b)

Khay đựng hạt thóc

c)

Khay đựng hạt mè

d)

Khay đựng hạt lúa

16.

농약 ________(Bình phun thuốc trừ sâu)

a)

본무기

b)

분무기

17.

__________(Máy cày)

a)

경온기

b)

경운기

18.

콤바인 có nghĩa là gì

a)

Máy nén

b)

Máy hàn

c)

Máy gặp đập liên hợp

d)

Máy gặt đập liên hợp

19.

"Chuẩn bị, mang theo" trong tiếng Hàn là

a)

쟁기다

b)

챙기다

c)

젱기다

d)

쳉기다

20.

"Cứng" trong tiếng Hàn là gì

a)

탁탁하다

b)

닥닥하다

c)

딱딱하다

d)

깍깍하다

21.

"Nhà kho" trong tiếng Hàn là gì

a)

장고

b)

정고

c)

창고

d)

청고

22.

키우다 (nuôi trồng) còn đồng nghĩa với từ nào

(a)  

23.

거두다 = ?

a)

수학하다

b)

수확하다

c)

수획하다

d)

수훠하다

24.

"Hái, gặt" trong tiếng Hàn có nghĩa là

a)

떠여

b)

따요

c)

다요

d)

더요

25.

캐다 có nghĩa là gì

a)

Cào

b)

Đào

c)

Xào

d)

Rào

26.

Bón phân trong tiếng Hàn là ________

a)

비료를 뿌리다

b)

비로를 뿌리다

27.

"씨앗을 뿌리다" có nghĩa là ______

a)

Gieo mầm

b)

Gieo hạt

28.

모종을 심다 (trồng cây con)

a)
b)
c)
d)
29.

물을 주다

a)
b)
c)
d)
30.

거름을 주다 có nghĩa là gì

(a)  

31.

"Nhổ cỏ" trong tiếng Hàn là

a)

잡조를 뽑다

b)

잡초를 뽑다

32.

_____를 잡다 (Bắt sâu/ côn trùng)

a)

벌례

b)

벌레

c)

벌려

d)

벌러

33.

농약을______(Phun thuốc trừ sâu)

a)

마시다

b)

타다

c)

치다

d)

키우다