wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 9 Vocabulary unit 1

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
set up
a)
tạo dựng, thiết lập
b)
Khởi hành
c)
thức dậy
2.
set off
a)
tắt
b)
khởi hành
c)
tạo dựng
3.
turn up
a)
quay lại
b)
bật đèn
c)
xuất hiện
4.
turn down
a)
tắt đèn
b)
từ chối
c)
thất vọng
5.
pass down
a)
truyền lại
b)
đi qua
c)
đi xuống
6.
take over
a)
chăm sóc
b)
cởi ra
c)
tiếp quản
7.
look forward Ving
a)
mong đợi
b)
tìm kiếm
c)
chăm sóc
8.
live on
a)
sống lại
b)
sống dựa vào gì đó
c)
trực tiếp
9.
bring out
a)
mang theo
b)
đem lại
c)
phơi bày, công khai
10.
face up to
a)
hoãn
b)
đối mặt
c)
ngẩng mặt lên
11.
close down
a)
dừng hoạt động
b)
mở ra
c)
duy trì
12.
call off
a)
gọi điện
b)
hủy
c)
mang đến
13.
get on well with
a)
tranh luận
b)
sức khỏe tốt
c)
hòa hợp với
14.

run out of

a)

chạy

b)

cạn kiệt

c)

truyền lại

15.
deal with
a)
xử lý, giải quyết
b)
trao đổi
c)
buôn bán