WorksheetsHán ngữ quyển 1 - bài 2
Total questions: 12
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
哥哥 có nghĩa là ......?
a)
Anh Trai
b)
Chị gái
c)
Bố
d)
Mẹ
2.
Từ nào có nghĩa là " Bố "?
a)
妈妈
b)
爷爷
c)
奶奶
d)
爸爸
3.
忙 có nghĩa là ......?
a)
Rất
b)
Bận
c)
Khó
d)
Nam
4.
"Đàn ông, con trai, nam" tiếng trung viết thế nào?
a)
难
b)
太
c)
女
d)
男
5.
Từ nào có nghĩa là " Anh ấy"?
a)
它
b)
他
c)
她
d)
吗
6.
他很好!Có nghĩa là gì?
a)
Cô ấy rất tốt
b)
Cô ấy rất bận
c)
Anh ấy rất tốt
d)
Anh ấy rất bận
7.
" 妹妹很好“” Có nghĩa là gì?
a)
Mẹ rất tốt!
b)
Ông rất bận
c)
Bố rất bận
d)
Em gái rất tốt!
8.
“Mẹ không bận lắm” tiếng trung viết thê nào?
a)
爸爸很好
b)
妈妈不太忙
c)
哥哥很好
d)
哥哥太忙了
9.
Phiên âm của “弟弟” là gì?
a)
gēge
b)
bàba
c)
dìdi
d)
mèimei
10.
Phiên âm của “汉语” là gì?
a)
Hànyǔ
b)
Bù máng
c)
Nǐ hǎo
d)
tài nán
11.
“难” Có nghĩa là gì?
a)
Rất
b)
Bận
c)
Quá
d)
Khó
12.
"Không(trợ từ nghi vấn)" tiếng hán viết thế nào?
a)
不
b)
你
c)
吗
d)
马
100 %
