NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng - PART 1 - TOEIC- 31 - 60
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
Alongside
a)
Sát cạnh, kế bên
b)
Dự trữ, lưu trữ
c)
Rào chắn
d)
Cầm, nắm
2.
Assemble
a)
Tập hợp, thu thập
b)
(Máy bay) cất cánh
c)
Sắp xếp lại
d)
Trong bóng tối
3.
Backpack
a)
Ba lô
b)
Vận chuyển
c)
Hàng
d)
Cái thang
4.
Be seated at
a)
Được ngồi tại
b)
Xe cộ
c)
Lắp đặt
d)
(n) Ánh sáng (v) thắp sáng
5.
Brochure
a)
Cuốn sách nhỏ (để giới thiệu về sản phẩm, dịch vụ)
b)
Lối đi bộ
c)
Kệ, giá
d)
Nguyên liệu, vật liệu
6.
Ceiling
a)
Trần nhà
b)
Sát cạnh, kế bên
c)
Bước, giai đoạn
d)
Núi
7.
Close up
a)
Sát lại (gần nhau)
b)
Tập hợp, thu thập
c)
Dự trữ, lưu trữ
d)
Đẩy ra để mở
8.
Construction site
a)
Công trường xây dựng
b)
Ba lô
c)
(Máy bay) cất cánh
d)
Rào chắn
9.
Drawer
a)
Ngăn kéo
b)
Được ngồi tại
c)
Vận chuyển
d)
Sắp xếp lại
10.
Fence
a)
Hàng rào
b)
Cuốn sách nhỏ (để giới thiệu về sản phẩm, dịch vụ)
c)
Xe cộ
d)
Hàng
11.
Fix
a)
Sửa chữa
b)
Trần nhà
c)
Lối đi bộ
d)
Lắp đặt
12.
Fold
a)
Gập, gấp
b)
Sát lại (gần nhau)
c)
Sát cạnh, kế bên
d)
Kệ, giá
13.
Hold - held - held
a)
Cầm, nắm
b)
Công trường xây dựng
c)
Tập hợp, thu thập
d)
Bước, giai đoạn
14.
In the shade
a)
Trong bóng tối
b)
Ngăn kéo
c)
Ba lô
d)
Dự trữ, lưu trữ
15.
Ladder
a)
Cái thang
b)
Hàng rào
c)
Được ngồi tại
d)
(Máy bay) cất cánh
16.
Light
a)
(n) Ánh sáng (v) thắp sáng
b)
Sửa chữa
c)
Cuốn sách nhỏ (để giới thiệu về sản phẩm, dịch vụ)
d)
Vận chuyển
17.
Material
a)
Nguyên liệu, vật liệu
b)
Gập, gấp
c)
Trần nhà
d)
Xe cộ
18.
Mount
a)
Núi
b)
Cầm, nắm
c)
Sát lại (gần nhau)
d)
Lối đi bộ
19.
Pull open
a)
Đẩy ra để mở
b)
Trong bóng tối
c)
Công trường xây dựng
d)
Sát cạnh, kế bên
20.
Railing
a)
Rào chắn
b)
Cái thang
c)
Ngăn kéo
d)
Tập hợp, thu thập
21.
Rearrange
a)
Sắp xếp lại
b)
(n) Ánh sáng (v) thắp sáng
c)
Hàng rào
d)
Ba lô
22.
Row
a)
Hàng
b)
Nguyên liệu, vật liệu
c)
Sửa chữa
d)
Được ngồi tại
23.
Set up
a)
Lắp đặt
b)
Núi
c)
Gập, gấp
d)
Cuốn sách nhỏ (để giới thiệu về sản phẩm, dịch vụ)
24.
Shelf
a)
Kệ, giá
b)
Đẩy ra để mở
c)
Cầm, nắm
d)
Trần nhà
25.
Steps
a)
Bước, giai đoạn
b)
Rào chắn
c)
Trong bóng tối
d)
Sát lại (gần nhau)
26.
Store
a)
Dự trữ, lưu trữ
b)
Sắp xếp lại
c)
Cái thang
d)
Công trường xây dựng
27.
Take off
a)
(Máy bay) cất cánh
b)
Hàng
c)
(n) Ánh sáng (v) thắp sáng
d)
Ngăn kéo
28.
Transport
a)
Vận chuyển
b)
Lắp đặt
c)
Nguyên liệu, vật liệu
d)
Hàng rào
29.
Vehicle
a)
Xe cộ
b)
Kệ, giá
c)
Núi
d)
Sửa chữa
30.
Walkway
a)
Lối đi bộ
b)
Bước, giai đoạn
c)
Đẩy ra để mở
d)
Gập, gấp
Reset
