wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第二課:早,您好 (Q1)

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

"Tạm biệt" trong tiếng Trung là gì?

a)

你好

b)

好久不見

c)

再見

d)

好的

2.

「太」có những nghĩa nào sau đây?

a)

quá

b)

hơi

c)

khá

d)

lắm

3.

"bận rộn" trong tiếng Trung

(a)  

4.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chúng tôi/ chúng ta..."?

a)

你們

b)

我們

c)

他們

d)

您們

5.

Hình ảnh sau nói về hoạt động gì (viết bằng tiếng Trung)?

(a)  

6.

「冷」có nghĩa là gì?

a)

lạnh

b)

mát

c)

ấm

d)

nóng

7.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nóng"?

a)

b)

c)

涼快

d)

溫暖

8.

“Thời tiết" trong tiếng Trung

(a)  

9.

"Lâu rồi không gặp" trong tiếng Trung

(a)  

10.

「早」trong bài 2 quyển 1 có nghĩa là gì?

a)

Sớm

b)

Trước

c)

Lâu

d)

Chào buổi sáng