Font size
S
M
L
XL
Worksheets第二課:早,您好 (Q1)
Total questions: 10
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
Worksheets"Tạm biệt" trong tiếng Trung là gì?
你好
好久不見
再見
好的
「太」có những nghĩa nào sau đây?
quá
hơi
khá
lắm
"bận rộn" trong tiếng Trung
(a)
Từ nào sau đây có nghĩa là "chúng tôi/ chúng ta..."?
你們
我們
他們
您們
Hình ảnh sau nói về hoạt động gì (viết bằng tiếng Trung)?
(a)
「冷」có nghĩa là gì?
lạnh
mát
ấm
nóng
Từ nào sau đây có nghĩa là "nóng"?
冷
熱
涼快
溫暖
“Thời tiết" trong tiếng Trung
(a)
"Lâu rồi không gặp" trong tiếng Trung
(a)
「早」trong bài 2 quyển 1 có nghĩa là gì?
Sớm
Trước
Lâu
Chào buổi sáng
10 questions
Bài test 3DKTSP- LAPTOP
Worksheet
•
KG - Professional Dev...
15 questions
P5 HCL 语文复习(一)
Worksheet
•
5th Grade - Professio...
15 questions
MẪU CÂU 1-3
Worksheet
•
Professional Development
15 questions
GAME MỚI
Worksheet
•
Professional Development
10 questions
Test 10 câu trắc nghiệm nhanh về Nhật Bản 1_Sendagaya Vietnam
Worksheet
•
Professional Development
10 questions
C21
Worksheet
•
Professional Development
10 questions
LATIHAN KANJI FAHMI GANTENG
Worksheet
•
Professional Development
15 questions
N2語彙 4W6D
Worksheet
•
12th Grade - Professi...