wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ktbc

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Quyên góp tiền

(a)  

2.

Khí thải

(a)  

3.

Nhường chỗ cho

(a)  

4.

Năm nghỉ phép

(a)  

5.

Lễ tốt nghiệp

(a)  

6.

Lễ tốt nghiệp

(a)  

7.

Trưng bày

(a)  

8.

Do dự

(a)  

9.

Các biện pháp phòng ngừa

(a)  

10.

Nhận ra

(a)  

11.

Chuyển động

(a)  

12.

Hương vị

(a)  

13.

Cười lớn, vui vẻ

(a)  

14.

Đa dạng

(a)  

15.

Tuổi thọ

(a)  

16.

Biểu tượng

(a)  

17.

Biểu tượng

(a)  

18.

Biểu tượng

(a)  

19.

Tiềm năng

(a)  

20.

Khoảng cách thế hệ

(a)