WorksheetsMs.N - TV HOẠT ĐỘNG NGOÀI TRỜI
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
cắt cỏ - (v)
/kʌt/ /ðə/ /ɡrɑːs/
(a)
đi ăn ngoài - (v)
/daɪn/ /aut/
(a)
uống cà phê - (v)
/drɪŋk/ /ˈkɔfi/
(a)
đi cắm trại - (v)
/ɡəu/ /ˈkæmpɪŋ/
(a)
nhảy/ khiêu vũ - (v)
/ɡəu/ /ˈdɑːnsɪŋ/
(a)
đi câu cá - (v)
/ɡəu/ /ˈfɪʃɪŋ/
(a)
đi tới buổi hòa nhạc - (v)
/ɡəu/ /tu/ /ə/ /ˈkɔnsət/
(a)
đi trung tâm thương mại - (v)
/ɡəu/ /tu/ /ə/ /mɔːl/
(a)
đi biển - (v)
/ɡəu/ /tu/ /ðə/ /biːtʃ/
(a)
đi đến rạp chiếu phim- (v)
/ɡəu/ /tu/ /ðə/ /ˈsɪnəmə/
(a)
đi đến phòng gym- (v)
/ɡəu/ /tu/ /ðə/ /dʒɪm/
(a)
đi siêu thị- (v)
/ɡəu/ /tu/ /ðə/ /ˈsuːpəmɑːkɪt/
(a)
đi chơi/ ra ngoài (với bạn bè) - (v)
/hæŋ/ /aut/
(a)
trồng hoa - (v)
/plɑːnt/ /ˈflauəz/
(a)
chơi đánh bài - (v)
/pleɪ/ /kɑːdz/
(a)
chơi cờ - (v)
/pleɪ/ /tʃes/
(a)
quét lá cây - (v)
/reɪk/ /liːvz/
(a)
tỉa cây - (v)
/trɪm/ /ðə/ /triː/
(a)
thăm bảo tàng - (v)
/ˈvɪzɪt/ /ðə/ /mjuˈziːəm/
(a)
tập thể dục/ tập gym - (v)
/wəːk/ /aut/
(a)
