wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms.N - TV HOẠT ĐỘNG NGOÀI TRỜI

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

cắt cỏ - (v)

/kʌt/ /ðə/ /ɡrɑːs/

(a)  

2.

đi ăn ngoài - (v)

/daɪn/ /aut/

(a)  

3.

uống cà phê - (v)

/drɪŋk/ /ˈkɔfi/

(a)  

4.

đi cắm trại - (v)

/ɡəu/ /ˈkæmpɪŋ/

(a)  

5.

nhảy/ khiêu vũ - (v)

/ɡəu/ /ˈdɑːnsɪŋ/

(a)  

6.

đi câu cá - (v)

/ɡəu/ /ˈfɪʃɪŋ/

(a)  

7.

đi tới buổi hòa nhạc - (v)

/ɡəu/ /tu/ /ə/ /ˈkɔnsət/

(a)  

8.

đi trung tâm thương mại - (v)

/ɡəu/ /tu/ /ə/ /mɔːl/

(a)  

9.

đi biển - (v)

/ɡəu/ /tu/ /ðə/ /biːtʃ/

(a)  

10.

đi đến rạp chiếu phim- (v)

/ɡəu/ /tu/ /ðə/ /ˈsɪnəmə/

(a)  

11.

đi đến phòng gym- (v)

/ɡəu/ /tu/ /ðə/ /dʒɪm/

(a)  

12.

đi siêu thị- (v)

/ɡəu/ /tu/ /ðə/ /ˈsuːpəmɑːkɪt/

(a)  

13.

đi chơi/ ra ngoài (với bạn bè) - (v)

/hæŋ/ /aut/

(a)  

14.

trồng hoa - (v)

/plɑːnt/ /ˈflauəz/

(a)  

15.

chơi đánh bài - (v)

/pleɪ/ /kɑːdz/

(a)  

16.

chơi cờ - (v)

/pleɪ/ /tʃes/

(a)  

17.

quét lá cây - (v)

/reɪk/ /liːvz/

(a)  

18.

tỉa cây - (v)

/trɪm/ /ðə/ /triː/

(a)  

19.

thăm bảo tàng - (v)

/ˈvɪzɪt/ /ðə/ /mjuˈziːəm/

(a)  

20.

tập thể dục/ tập gym - (v)

/wəːk/ /aut/

(a)