Font size
WorksheetsKin Vocab 6.1
Total questions: 103
Worksheet time: 52mins
cổ tay
(a)
trang sức
(a)
giày thể thao (2 từ)
(a)
đồ hóa trang
(a)
nón bảo hiểm
(a)
khuỷu tay
(a)
đầu gối
(a)
vẫy tay
(a)
xe tải (2 từ)
(a)
giờ ra chơi, giờ nghỉ giải lao (2 từ)
(a)
cảm thấy thú vị
(a)
của chúng tôi
(a)
ghế, chỗ ngồi
(a)
túi xách, túi cầm tay
(a)
thoải mái
(a)
chật
(a)
đạp xe
(a)
mặc lên
(a)
váy
(a)
quần dài (2 từ)
(a)
cái này là
(a)
cái đó là
(a)
những cái này là
(a)
những cái đó là
(a)
cái dĩa
(a)
học/làm chăm chỉ
(a)
đẻ trứng
(a)
kỷ niệm
(a)
nghịch ngợm
(a)
nước Phần Lan
(a)
dụng cụ âm nhạc
(a)
phù hợp
(a)
thằn lằn
(a)
cái cặp/ ba lô (2 từ)
(a)
đèn pin (2 từ)
(a)
việc nhà
(a)
rửa chén
(a)
gấp quần áo
(a)
mang, vác
(a)
mang một vài trái cây
(a)
muốn
(a)
tiệm cắt tóc
(a)
thợ cắt tóc
(a)
lâu đài
(a)
tóc vàng
(a)
quyết định
(a)
lấy cái gì cho ai đó
(a)
sinh vật
(a)
lần trước
(a)
sinh nhật lần trước
(a)
một lầnprevent
(a)
tội phạm
(a)
nón lưỡi trai
(a)
căn hộ, chung cư (2 từ)
(a)
làng
(a)
con tem
(a)
cái kệ
(a)
vực thẳm
(a)
găng tay
(a)
băng ghế dài
(a)
lông
(a)
côn trùng
(a)
cái tổ
(a)
bạch tuộc
(a)
thiên nga
(a)
con rùa
(a)
bọ cánh cứng
(a)
bướm
(a)
lạc đà
(a)
khủng long
(a)
tuyệt chủng
(a)
túi
(a)
nhẫn
(a)
cây dù
(a)
thắt lưng
(a)
trang phục hóa trang
(a)
vương miện
(a)
dây chuyền
(a)
dụng cụ
(a)
buổi hòa nhạc
(a)
tạp chí
(a)
trò ghép hình
(a)
cuộc đua
(a)
cờ vua
(a)
xích đu
(a)
người chiến thắng
(a)
trượt tuyết
(a)
hành lý/ vali
(a)
kính râm
(a)
chim ưng
(a)
phần thưởng
(a)
vòng đeo tay
(a)
đồ ngủ/ đồ mặc nhà
(a)
nghệ thuật
(a)
thùng rác
(a)
cái ba lô (2 từ)
(a)
cây kéo
(a)
keo dán
(a)
phòng thể dục
(a)
lịch sử
(a)
từ điển
(a)
thời khóa biểu
(a)
môn địa lý
(a)
