Font size
WorksheetsUnit 7: Recipes And Eating Habits
Total questions: 25
Worksheet time: 10mins
chop
chặt
thái
xay
băm
cube
miếng hình lập phương
miếng hình tam giác
miếng chữ nhật
deep-fry (v)
rán ngập dầu
hầm
rán không dầu
chiên
dip (v)
để dáo nước
ngâm
nhúng
hấp
garnish (v)
trang trí (món ăn)
làm ráo nước
ngâm
nhúng
grill (v)
hầm
nướng
hấp
rán
marinate (v)
hấp
chiên
ướp
nếm
peel
xén
gọt, bóc vỏ
thái
cắt
roast
xào
quay
chiên
hấp
shallot
tỏi
hành lá
hành khô
hành tím
simmer
ngâm
hấp
chiên
om
spread
xay
quết, phết
băm
thái
sprinkle
băm
rắc
nêm
nếm
slice
băm
thái
cắt
ngâm
staple
hạt nêm
lương thực chính
ngũ cốc
gạo
starter
món điểm tâm
món ăn kèm
món tráng miệng
món khai vị
steam
rán
hầm
hấp
chiên
stew
hầm
hấp
rán
xào
stir-fry (v)
chiên
xào
kho
hấp
tender (adj)
nhạt
mặn
cứng
mềm
versatile (adj)
đa dụng
đa dạng
đa điểm
đa năng
Tìm các cặp tương ứng sau
slice
roast
simmer
dịp
spread
Tìm các cặp tương ứng sau
drain
peel
grate
marinate
sprinkle
Tìm các cặp tương ứng sau
whisk
grill
deep-fry
stir-fry
stew
Tìm các cặp tương ứng sau
shallot
vinegar
batter
lasagne
celery
