wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 7: Recipes And Eating Habits

Total questions: 25

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

chop

a)

chặt

b)

thái

c)

xay

d)

băm

2.

cube

a)

miếng hình lập phương

b)

miếng hình tam giác

c)

miếng chữ nhật

3.

deep-fry (v)

a)

rán ngập dầu

b)

hầm

c)

rán không dầu

d)

chiên

4.

dip (v)

a)

để dáo nước

b)

ngâm

c)

nhúng

d)

hấp

5.

garnish (v)

a)

trang trí (món ăn)

b)

làm ráo nước

c)

ngâm

d)

nhúng

6.

grill (v)

a)

hầm

b)

nướng

c)

hấp

d)

rán

7.

marinate (v)

a)

hấp

b)

chiên

c)

ướp

d)

nếm

8.

peel

a)

xén

b)

gọt, bóc vỏ

c)

thái

d)

cắt

9.

roast

a)

xào

b)

quay

c)

chiên

d)

hấp

10.

shallot

a)

tỏi

b)

hành lá

c)

hành khô

d)

hành tím

11.

simmer

a)

ngâm

b)

hấp

c)

chiên

d)

om

12.

spread

a)

xay

b)

quết, phết

c)

băm

d)

thái

13.

sprinkle

a)

băm

b)

rắc

c)

nêm

d)

nếm

14.

slice

a)

băm

b)

thái

c)

cắt

d)

ngâm

15.

staple

a)

hạt nêm

b)

lương thực chính

c)

ngũ cốc

d)

gạo

16.

starter

a)

món điểm tâm

b)

món ăn kèm

c)

món tráng miệng

d)

món khai vị

17.

steam

a)

rán

b)

hầm

c)

hấp

d)

chiên

18.

stew

a)

hầm

b)

hấp

c)

rán

d)

xào

19.

stir-fry (v)

a)

chiên

b)

xào

c)

kho

d)

hấp

20.

tender (adj)

a)

nhạt

b)

mặn

c)

cứng

d)

mềm

21.

versatile (adj)

a)

đa dụng

b)

đa dạng

c)

đa điểm

d)

đa năng

22.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

slice

b)

2.

roast

c)

3.

simmer

d)

4.

dịp

e)

5.

spread

23.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

drain

b)

2.

peel

c)

3.

grate

d)

4.

marinate

e)

5.

sprinkle

24.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

whisk

b)

2.

grill

c)

3.

deep-fry

d)

4.

stir-fry

e)

5.

stew

25.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

shallot

b)

2.

vinegar

c)

3.

batter

d)

4.

lasagne

e)

5.

celery