WorksheetsKiểm tra từ vựng topik 2- kì 35
Total questions: 50
Worksheet time: 26mins
Name
Class
Date
1.
thế gian
(a)
2.
참다
(a)
3.
상담하다
(a)
4.
thủ thuật, phẫu thuật
(a)
5.
thân thiện, tử tế
(a)
6.
숲
(a)
7.
mát mẻ
(a)
8.
동물
(a)
9.
biến mất
(a)
10.
환경 보호
(a)
11.
thông tin thời tiết
(a)
12.
계획
(a)
13.
thắc mắc
(a)
14.
홈페이지
(a)
15.
bảng thông báo
(a)
16.
남기다
(a)
17.
nhân viên tư vấn
(a)
18.
상품 안내
(a)
19.
hướng dẫn tuyển chọn
(a)
20.
문의 방법
(a)
21.
buổi triển lãm
(a)
22.
입장료
(a)
23.
일반
(a)
24.
특별권
(a)
25.
평일
(a)
26.
행사장
(a)
27.
대중 교통
(a)
28.
할인하다
(a)
29.
단체
(a)
30.
행사
(a)
31.
놀이 시설
(a)
32.
이용료
(a)
33.
입장권
(a)
34.
애완 동물
(a)
35.
버려진 동물
(a)
36.
데려오다
(a)
37.
키우다
(a)
38.
전체의
(a)
39.
넘다
(a)
40.
경험하다
(a)
41.
문화 공간
(a)
42.
추억
(a)
43.
남녀 노소
(a)
44.
유행하다
(a)
45.
과자
(a)
46.
간단하다
(a)
47.
간식
(a)
48.
내부
(a)
49.
포스터
(a)
50.
전시되다
(a)
100 %
