WorksheetsTừ vựng - PART 1 - TOEIC- 91 - 134
Total questions: 46
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
Be decorated with
a)
Được trang trí với
b)
Cây dù
c)
Đặt, để
d)
Nội thất văn phòng
2.
Be located
a)
Được đặt (ở đâu)
b)
Đợi theo hàng
c)
Bắt tay
d)
(n) công viên, (v) đậu xe
3.
Brick
a)
Gạch
b)
Nước
c)
Phân loại
d)
Bình đựng nước
4.
Comb
a)
Cái lược Chải đầu
b)
Bánh xe
c)
Tường đá
d)
Bỏ đi
5.
Distribute
a)
Phân bổ, phân phát
b)
Được trang trí với
c)
Cây dù
d)
Đặt, để
6.
Fold up
a)
Gấp lại, gập lại
b)
Được đặt (ở đâu)
c)
Đợi theo hàng
d)
Bắt tay
7.
Greet one another
a)
Chào người khác
b)
Gạch
c)
Nước
d)
Phân loại
8.
Handout
a)
Ấn phẩm, tài liệu
b)
Cái lược Chải đầu
c)
Bánh xe
d)
Tường đá
9.
Load
a)
(n) vật nặng, (v) chất (hàng), chở
b)
Phân bổ, phân phát
c)
Được trang trí với
d)
Cây dù
10.
Luggage
a)
Hành lý
b)
Gấp lại, gập lại
c)
Được đặt (ở đâu)
d)
Đợi theo hàng
11.
Notebook
a)
Sổ tay
b)
Chào người khác
c)
Gạch
d)
Nước
12.
Place
a)
(n) địa điểm, (v) đặt, để
b)
Ấn phẩm, tài liệu
c)
Cái lược Chải đầu
d)
Bánh xe
13.
Plant
a)
(n) thực vật, (v) trồng
b)
(n) vật nặng, (v) chất (hàng), chở
c)
Phân bổ, phân phát
d)
Được trang trí với
14.
Pull
a)
Kéo, giật
b)
Hành lý
c)
Gấp lại, gập lại
d)
Được đặt (ở đâu)
15.
Rack
a)
Giá để đồ
b)
Sổ tay
c)
Chào người khác
d)
Gạch
16.
Replace
a)
Thay thế, thế chỗ
b)
(n) địa điểm, (v) đặt, để
c)
Ấn phẩm, tài liệu
d)
Cái lược Chải đầu
17.
Stand in line
a)
Đứng thành hàng
b)
(n) thực vật, (v) trồng
c)
(n) vật nặng, (v) chất (hàng), chở
d)
Phân bổ, phân phát
18.
Suitcase
a)
Va li
b)
Kéo, giật
c)
Hành lý
d)
Gấp lại, gập lại
19.
Tray
a)
Khay, mâm
b)
Giá để đồ
c)
Sổ tay
d)
Chào người khác
20.
Trim
a)
Cắt, tỉa
b)
Thay thế, thế chỗ
c)
(n) địa điểm, (v) đặt, để
d)
Ấn phẩm, tài liệu
21.
Turn on
a)
Mở, bật
b)
Đứng thành hàng
c)
(n) thực vật, (v) trồng
d)
(n) vật nặng, (v) chất (hàng), chở
22.
Vegetable
a)
Rau củ
b)
Va li
c)
Kéo, giật
d)
Hành lý
23.
Be gathered
a)
Tập hợp
b)
Khay, mâm
c)
Giá để đồ
d)
Sổ tay
24.
Be moved into
a)
Chuyển vào
b)
Cắt, tỉa
c)
Thay thế, thế chỗ
d)
(n) địa điểm, (v) đặt, để
25.
Be swept
a)
Được quét
b)
Mở, bật
c)
Đứng thành hàng
d)
(n) thực vật, (v) trồng
26.
Bench
a)
Ghế dài
b)
Rau củ
c)
Va li
d)
Kéo, giật
27.
Bicycle rack
a)
Giá giữ xe đạp
b)
Tập hợp
c)
Khay, mâm
d)
Giá để đồ
28.
Each other
a)
Lẫn nhau
b)
Chuyển vào
c)
Cắt, tỉa
d)
Thay thế, thế chỗ
29.
Exit
a)
Lối ra, cửa ra
b)
Được quét
c)
Mở, bật
d)
Đứng thành hàng
30.
Filling cabinet
a)
Tủ đựng hồ sơ, tài liệu
b)
Ghế dài
c)
Rau củ
d)
Va li
31.
In a circle
a)
Thành vòng tròn
b)
Giá giữ xe đạp
c)
Tập hợp
d)
Khay, mâm
32.
Lap
a)
Lòng
b)
Lẫn nhau
c)
Chuyển vào
d)
Cắt, tỉa
33.
Magazine
a)
Tạp chí
b)
Lối ra, cửa ra
c)
Được quét
d)
Mở, bật
34.
Metal
a)
Kim loại
b)
Tủ đựng hồ sơ, tài liệu
c)
Ghế dài
d)
Rau củ
35.
Office furniture
a)
Nội thất văn phòng
b)
Thành vòng tròn
c)
Giá giữ xe đạp
d)
Tập hợp
36.
Park
a)
(n) công viên, (v) đậu xe
b)
Lòng
c)
Lẫn nhau
d)
Chuyển vào
37.
Pitcher
a)
Bình đựng nước
b)
Tạp chí
c)
Lối ra, cửa ra
d)
Được quét
38.
Put away
a)
Bỏ đi
b)
Kim loại
c)
Tủ đựng hồ sơ, tài liệu
d)
Ghế dài
39.
Set - set - set
a)
Đặt, để
b)
Nội thất văn phòng
c)
Thành vòng tròn
d)
Giá giữ xe đạp
40.
Shake hands
a)
Bắt tay
b)
(n) công viên, (v) đậu xe
c)
Lòng
d)
Lẫn nhau
41.
Sort
a)
Phân loại
b)
Bình đựng nước
c)
Tạp chí
d)
Lối ra, cửa ra
42.
Stone wall
a)
Tường đá
b)
Bỏ đi
c)
Kim loại
d)
Tủ đựng hồ sơ, tài liệu
43.
Umbrella
a)
Cây dù
b)
Đặt, để
c)
Nội thất văn phòng
d)
Thành vòng tròn
44.
Wait in line
a)
Đợi theo hàng
b)
Bắt tay
c)
(n) công viên, (v) đậu xe
d)
Lòng
45.
Water
a)
Nước
b)
Phân loại
c)
Bình đựng nước
d)
Tạp chí
46.
Wheel
a)
Bánh xe
b)
Tường đá
c)
Bỏ đi
d)
Kim loại
100 %
