wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C16T1P3

Total questions: 44

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

alter

a)

thay đổi

b)

nâng cấp

c)

bàn bạc

d)

luận văn

2.

labour

a)

lao động chân tay

b)

cái xẻng xúc đất

c)

tiều tụy, ốm yếu

d)

lao động trí óc

3.

embody

a)

hiện thân

b)

lý trí

c)

phần thân trên

d)

phần thân dưới

4.

leading

a)

hàng đầu

b)

hướng dẫn

c)

mở màn

d)

tấm rèm

5.

consultancy

a)

công ty tư vấn

b)

sự thỏa mãn, viên mãn

c)

hiệu suất

d)

tính năng

6.

workforce

a)

lực lượng lao động

b)

động lực làm việc

c)

sự thăng tiến trong công việc

d)

sự ỷ lại

7.

sector

a)

khu vực

b)

thành phần

c)

khuôn viên trang trại

d)

cải tạo

8.

so-called

a)

được gọi là

b)

vậy nên là

c)

cách gọi phổ biến

d)

mệnh danh là

9.

recommendation

a)

gợi ý

b)

chia sẻ công việc

c)

vận xui

d)

sự bình luận

10.

resentful

a)

cảm thấy phẫn uất, bực bội

b)

mưu đồ

c)

có ý phản đối

d)

kìm nén

11.

intrusion

a)

sự xâm phạm, sự xâm nhập

b)

sự thúc đẩy

c)

sự hiểu ý ngầm

d)

sự đánh trống lảng

12.

algorithm

a)

thuật toán

b)

đại số

c)

hình học

d)

định lý toán học

13.

redundancy

a)

sự cho thôi việc, sự sa thải

b)

vòng lặp vô tận

c)

sự có giới hạn

d)

sự phung phí

14.

profound

a)

sâu sắc

b)

nông cạn

c)

cỗ xe ngựa

d)

phép thần thông

15.

mass

a)

quần chúng, đại chúng

b)

sự hỗn loạn

c)

tính phổ biến

d)

sự bừa bộn

16.

automation

a)

kỹ thuật tự động

b)

chế độ tự lái

c)

sự cảm biến

d)

chứng cứ

17.

tackle

a)

giải quyết

b)

nắm bắt

c)

sự trọn vẹn

d)

bảo toàn

18.

redeployment

a)

sự sắp xếp lại

b)

sự phân công lại

c)

sự nhượng quyền lại

d)

sự nghỉ việc

19.

leisure

a)

giải trí

b)

thích thú

c)

am hiểu

d)

giải quyết

20.

pre-empt

a)

ngăn chặn trước

b)

bảo vệ trước

c)

phòng ngừa trước

d)

tấn công trước

21.

bold

a)

táo bạo

b)

sự trọc đầu

c)

sựa mờ ảo

d)

huyền bí

22.

thriving

a)

phát triển thịnh vượng

b)

thụt lùi về sau

c)

phong độ

d)

hài hước

23.

democracy

a)

chế độ dân chủ

b)

chế độ phong kiến

c)

tư sản

d)

nền kinh tế

24.

monitor

a)

giám sát

b)

kiểm định

c)

xét nghiệm

d)

sự bầu cử

25.

short-sighted

a)

thiển cận

b)

tầm nhìn ngắn

c)

nhìn xa trông rộng

d)

cái nhìn đa chiều

26.

creep into

a)

len lỏi vào

b)

dọa ai đó sợ

c)

nén chặt vào

d)

mở rộng ra

27.

deter

a)

ngăn chặn, cản trở

b)

đồng hành

c)

khơi gợi

d)

trao đổi chéo

28.

intuition

a)

trực giác

b)

ảo giác

c)

trí óc

d)

trí khôn

29.

with regard to

a)

liên quan đến

b)

mang lại giá trị cho

c)

kính trọng ai

d)

không liên quan đến

30.

transparent

a)

trong suốt

b)

tinh khiết

c)

trong lành

d)

mát mẻ

31.

fallacy

a)

ảo tưởng, sự sai lầm

b)

phủ định

c)

tư tưởng phiến diện

d)

sự lừa gạt

32.

fixed

a)

cố định

b)

thiếu sót

c)

in dấu

d)

đã xem xét

33.

parallel

a)

tương đồng, tương tự

b)

vuông góc

c)

sự đảo chiều

d)

sự lộn nhào

34.

subsistence

a)

sự cầm cự

b)

sự phụ trợ

c)

tính đồng nhất

d)

sự đóng góp

35.

range

a)

phạm vi

b)

cột

c)

cái khuôn làm đá

d)

phích cắm

36.

take over

a)

tiếp quản

b)

công tâm

c)

nhường lại

d)

chiếm lấy

37.

legitimate

a)

chính đáng

b)

sự thiếu uy tín

c)

sự điệu đà

d)

chính thức

38.

novice

a)

người mới học

b)

thế hệ tiếp nối

c)

người tiền nhiệm

d)

sự xác nhận

39.

conventional

a)

truyền thống

b)

đổi mới

c)

tính lặp lại

d)

thuộc tàu cao tốc

40.

trajectory

a)

quỹ đạo

b)

lộ trình

c)

bến cảng

d)

thuộc tư duy

41.

disruptive

a)

đột phá

b)

mang tính nhất thời

c)

nhàm chán

d)

thuộc cảm nhận

42.

dilemma

a)

thế lưỡng nan

b)

soi mói

c)

kinh khủng

d)

triệu chứng

43.

apocalyptic

a)

tận thế

b)

sự chào đón

c)

thuộc tính

d)

lương tâm

44.

advent

a)

sự xuất hiện

b)

khinh khí cầu

c)

độ sắc nét

d)

sự nâng cấp