wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quizz 2 for TM

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Novel (n)

a)

Tiểu thuyết

b)

ngôn ngữ

c)

nhiệt đới

d)

hình phạt

2.

Tiểu thuyết

a)

Novel

b)

Punish

c)

Accident

d)

protect

3.

Punish (v)

a)

Phạt, hình phạt

b)

Tai nạn

c)

Giảm thiểu

d)

Bảo vệ

4.

Hình phạt, phạt

a)

punish

b)

accident

c)

reduce

d)

protect

5.

accident (n)

a)

Tai nạn

b)

giảm thiểu

c)

bảo vệ

d)

phát tán

6.

Tai nạn

a)

accident

b)

reduce

c)

protect

d)

spray

7.

reduce (v)

a)

giảm thiểu

b)

bảo vệ

c)

phát tán

d)

biểu trưng cho, là viết tắt của

8.

Giảm thiểu

a)

reduce

b)

protect

c)

spray

d)

stand for

9.

protect (v)

a)

bảo vệ

b)

phát tán

c)

biểu trưng cho, là viết tắt của

d)

gửi

10.

Bảo vệ (v)

a)

protect

b)

spray

c)

stand for

d)

send

11.

Spray (v)

a)

phát tán

b)

biểu trưng cho, là viết tắt của

c)

gửi

d)

trao đổi, giao hoán

12.

phát tán

a)

spray

b)

stand for

c)

send

d)

swap

13.

Stand for (v)

a)

biểu trưng cho, là viết tắt của

b)

gửi

c)

trao đổi, hoán đổi

d)

thay đổi

14.

Biểu trưng cho, là viết tắt của

a)

stand for

b)

send

c)

swap

d)

change

15.

Send (v)

a)

gửi

b)

trao đổi, hoán đổi

c)

thay đổi

d)

nhiệt đới

16.

gửi (v)

a)

send

b)

swap

c)

change

d)

tropical

17.

swap (v)

a)

trao đổi, hoán đổi

b)

thay đổi

c)

nhiệt đới

d)

ngôn ngữ

18.

trao đổi, hoán đổi

a)

swap

b)

change

c)

tropical

d)

language

19.

Change (v)

a)

Thay đổi

b)

hoán đổi

c)

nhiệt đới

d)

ngôn ngữ

20.

Thay đổi (v)

a)

change

b)

tropical

c)

language

d)

novel

21.

intersection (n)

a)

sự giao nhau

b)

nơi đến, điểm đến

c)

ngắm cảnh

d)

trống rỗng

22.

sự giao nhau (n)

a)

Intersection

b)

destination

c)

sightseeing

d)

produce

23.

warm (adj)

a)

ấm áp

b)

sản xuất

c)

sự giao nhau

d)

nơi đến

24.

ấm áp (adj)

a)

warm

b)

intersection

c)

destination

d)

produce

25.

destination (n)

a)

điểm đến, nơi đến

b)

sự giao nhau

c)

sản xuất

d)

đồng lúa

26.

điểm đến, nơi đến

a)

destination

b)

intersection

c)

produce

d)

paddy

27.

produce (v)

a)

sản xuất

b)

đồng lúa

c)

ngắm cảnh

d)

cày (đất)

28.

Sản xuất (v)

a)

produce

b)

paddy

c)

sightseeing

d)

plow

29.

paddy (n)

a)

đồng lúa

b)

ngắm cảnh

c)

cày (đất)

d)

con trâu

30.

sightseeing (n)

a)

ngắm cảnh

b)

cày (đất)

c)

con trâu

d)

nước chanh

31.

Ngắm cảnh

a)

sightseeing

b)

plow

c)

buffalo

d)

lemonade

32.

Đồng lúa (n)

a)

paddy

b)

sightseeing

c)

plow

d)

buffalo

33.

plow (v)

a)

cày (đất)

b)

con trâu

c)

nước chanh

d)

khát

34.

Cày đất

a)

plow

b)

buffalo

c)

lemonade

d)

thirsty

35.

buffalo (n)

a)

con trâu

b)

nước chanh

c)

khát

d)

trống rỗng

36.

Con trâu

a)

buffalo

b)

lemonade

c)

thirsty

d)

empty

37.

lemonade (n)

a)

nước chanh

b)

khát

c)

trống rỗng

d)

ấm áp

38.

Nước chanh

a)

lemonade

b)

thirsty

c)

empty

d)

warm

39.

thirsty (adj)

a)

khát

b)

trống rỗng

c)

ấm áp

d)

sự giao nhau

40.

khát (adj)

a)

thirsty

b)

empty

c)

warm

d)

intersection

41.

empty (adj)

a)

trống rỗng

b)

ấm áp

c)

giao nhau

d)

điểm đến

42.

trống rỗng

a)

empty

b)

warm

c)

intersection

d)

destination