NEW
Font size
WorksheetsQuizz 2 for TM
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
Novel (n)
Tiểu thuyết
ngôn ngữ
nhiệt đới
hình phạt
Tiểu thuyết
Novel
Punish
Accident
protect
Punish (v)
Phạt, hình phạt
Tai nạn
Giảm thiểu
Bảo vệ
Hình phạt, phạt
punish
accident
reduce
protect
accident (n)
Tai nạn
giảm thiểu
bảo vệ
phát tán
Tai nạn
accident
reduce
protect
spray
reduce (v)
giảm thiểu
bảo vệ
phát tán
biểu trưng cho, là viết tắt của
Giảm thiểu
reduce
protect
spray
stand for
protect (v)
bảo vệ
phát tán
biểu trưng cho, là viết tắt của
gửi
Bảo vệ (v)
protect
spray
stand for
send
Spray (v)
phát tán
biểu trưng cho, là viết tắt của
gửi
trao đổi, giao hoán
phát tán
spray
stand for
send
swap
Stand for (v)
biểu trưng cho, là viết tắt của
gửi
trao đổi, hoán đổi
thay đổi
Biểu trưng cho, là viết tắt của
stand for
send
swap
change
Send (v)
gửi
trao đổi, hoán đổi
thay đổi
nhiệt đới
gửi (v)
send
swap
change
tropical
swap (v)
trao đổi, hoán đổi
thay đổi
nhiệt đới
ngôn ngữ
trao đổi, hoán đổi
swap
change
tropical
language
Change (v)
Thay đổi
hoán đổi
nhiệt đới
ngôn ngữ
Thay đổi (v)
change
tropical
language
novel
intersection (n)
sự giao nhau
nơi đến, điểm đến
ngắm cảnh
trống rỗng
sự giao nhau (n)
Intersection
destination
sightseeing
produce
warm (adj)
ấm áp
sản xuất
sự giao nhau
nơi đến
ấm áp (adj)
warm
intersection
destination
produce
destination (n)
điểm đến, nơi đến
sự giao nhau
sản xuất
đồng lúa
điểm đến, nơi đến
destination
intersection
produce
paddy
produce (v)
sản xuất
đồng lúa
ngắm cảnh
cày (đất)
Sản xuất (v)
produce
paddy
sightseeing
plow
paddy (n)
đồng lúa
ngắm cảnh
cày (đất)
con trâu
sightseeing (n)
ngắm cảnh
cày (đất)
con trâu
nước chanh
Ngắm cảnh
sightseeing
plow
buffalo
lemonade
Đồng lúa (n)
paddy
sightseeing
plow
buffalo
plow (v)
cày (đất)
con trâu
nước chanh
khát
Cày đất
plow
buffalo
lemonade
thirsty
buffalo (n)
con trâu
nước chanh
khát
trống rỗng
Con trâu
buffalo
lemonade
thirsty
empty
lemonade (n)
nước chanh
khát
trống rỗng
ấm áp
Nước chanh
lemonade
thirsty
empty
warm
thirsty (adj)
khát
trống rỗng
ấm áp
sự giao nhau
khát (adj)
thirsty
empty
warm
intersection
empty (adj)
trống rỗng
ấm áp
giao nhau
điểm đến
trống rỗng
empty
warm
intersection
destination
