Font size
WorksheetsG6 - TỪ VỰNG UNIT 2 – 1P11, 2P12, 3,1P13
Total questions: 40
Worksheet time: 40mins
the [...] gap (n.p.) /dəˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/:
khoảng cách thế hệ
(a)
the generation [...] (n.p.) /dəˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/
khoảng cách thế hệ
(a)
[...] the generationn gap (v.p.): thu hẹp khoảng cách thế hệ
(a)
[...] native (n) /ˌdɪdʒ.ɪ.təl ˈneɪ.tɪv/:
người được sinh ra ở thời đại công nghệ và internet
(a)
digital [...] (n) /ˌdɪdʒ.ɪ.təl ˈneɪ.tɪv/
người được sinh ra ở thời đại công nghệ và internet
(a)
[...] family (n.p.) /ɪkˈstendɪd ˈfæməli/: gia đình đa thế hệ
(a)
[...] family (n.p.) /ˈnjuːklɪə/ /ˈfæmɪli/: gia đình hạt nhân
[ a family unit that consists only of a husband, wife, and children]
(a)
[...] an argument with somebody (v.p.) /ˈɑːɡjumənt/:
xảy ra tranh cãi với ai
(a)
have an [ (a) ] somebody (v.p.) /ˈɑːɡjumənt/:
xảy ra tranh cãi với ai
[...] conflict with sombody (n) /ˈkɒnflɪkt/:
xung đột với ai đó
(a)
come into [...] somebody (n) /ˈkɒnflɪkt/:
xung đột với ai đó
(a)
[...] somebody to do something (v) /ˈhaɪə(r)/:
thuê ai làm việc gì
(a)
[...] (phr.v.): truyền lại
(a)
[...] difficulties: đương đầu với khó khăn
(a)
[...] something (v.p.): đối phó với điều gì
(a)
(phr.v.): tìm kiếm
(a)
[...] (phr.v): khám phá ra, tìm ra
(a)
be [...] sb/ sth / doing sth (v.p.) /rɪˈspɒnsəbl/:
chịu trách nhiệm
(a)
[...] new ideas (v.p.): nghĩ ra những ý tưởng mới
(a)
[...] (phr.v.) = take care of (v.p.): chăm sóc
(a)
look after (phr.v.) = [...] (v.p.): chăm sóc
(a)
[...] in one’s footsteps (idiom): theo bước, nối bước
(a)
follow in one’s [...] (idiom): theo bước, nối bước
(a)
[...] one’s dream (idiom): theo đuổi ước mơ
(a)
follow one’s [...] (idiom): theo đuổi ước mơ
(a)
[...] (phr.v.) = comprise (v) /kəmˈpraɪz/: bao gồm
(a)
consist of (phr.v.) = [...] (v) /kəmˈpraɪz/: bao gồm
(a)
[...] (phr.v.): xảy ra, dẫn đến
(a)
[...] (v.p.) /ɡrəʊ ʌp/: lớn lên
(a)
[...] (phr.v.): liên quan tới ai, cái gì.
(a)
[...] (phr.v.): xin, thỉnh cầu cho một vị trí công việc nào đó.
(a)
to [...] new ideas (v.p.):
mở lòng, cởi mở với những ý tưởng mới
(a)
[...] (phr.v.) = wear (v) = dress (v): mặc vào
(a)
[...] someone (v): đồng ý với ai
(a)
[...] someone (v): không đồng ý với ai
(a)
[...] eyesight /ˈaɪsaɪt/ (v.p.): bảo vệ thị lực
(a)
[...] eyesight (n.p.): thị lực tinh tường
(a)
[...] eyesight (n.p.): thị lực kém
(a)
[...] the household chores (v.p.) /ˈhaʊs.həʊld tʃɔːr/: làm việc nhà
(a)
do the [...] (v.p.) /ˈhaʊs.həʊld tʃɔːr/: làm việc nhà
(a)
