wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập ic3 level 1

Total questions: 97

Worksheet time: 7hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Bạn hãy cho biết, hình ảnh nào sau đây là hình ảnh của một chiếc Laptop?

a)

b)

c)

d)

2.

Bạn hãy cho biết, loại phần cứng (Hardware) nào gửi dữ liệu đến máy tính?

a)
  1. Xuất (Output) 

b)
  1. Màn hình (Monitor)

c)
  1. Lưu trữ (Storage) 

d)
  1. Nhập (Input)

3.

Lựa chọn nào sau đây là phần cứng máy tính (Hãy chọn 2 đáp án)

a)

 

Cơ sở dữ liệu ( Database)

b)

Thư điện tử (Email)

c)

Bàn phím (Keyboard)

d)

Chuột ( Mouse) 

4.

Lựa chọn nào sau đây là phần mềm máy tính (Hãy chọn 2 đáp án)

a)

 

Cơ sở dữ liệu ( Database)

b)

Thư điện tử (Email)

c)

Bàn phím (Keyboard)

d)

Chuột ( Mouse) 

5.

Thiết bị nào có bàn di chuột tích hợp để trỏ và nhấp?

a)
  1. Laptop computer 

b)
  1. Smartphone

c)
  1. Tablet

d)
  1. Desktop computer

6.

Bạn hãy cho biết, hai thiết bị nào sau đây là thiết bị ngoại vi? (Chọn 2)

a)

b)

c)

d)

7.

Thiết bị đầu vào (Input Device) nào sau đây được tích hợp vào điện thoại thông minh?

a)
  1. Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

b)
  1. Bộ sạc pin (Charger)

c)
  1. Tai nghe (Earbuds)

d)
  1. Bàn di chuột (Touchpad)

8.

Phát biểu nào sau đây là Đúng? (Chọn 2 đáp án)

a)

 

Máy tính để bàn có thể di động được. 

b)

Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay có thể di động được. 

c)

Tai nghe (Headsets, headphones), loa đều là thiết bị ngoại vi cho âm thanh (Sound/Audio). 

9.

Phát biểu nào sau đây là Sai?

a)

 

Máy tính để bàn có thể di động được. 

b)

Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay có thể di động được. 

c)

Tai nghe (Headsets, headphones), loa đều là thiết bị ngoại vi cho âm thanh (Sound/Audio). 

10.

Những thiết bị nào sau đây là thiết bị ngoại vi? (Chọn 3 đáp án)

a)

 Chuột (Mouse) 

b)

Máy ảnh (Camera) 

c)

Bàn phím (Keyboard) 

d)

Máy tính bảng (Tablet)

11.

Những thiết bị nào sau đây là thiết bị ngoại vi? (Chọn 2 đáp án)

a)

 Máy in (Printer) 

b)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen) 

c)

Máy tính bảng (Tablet)

d)

Điện thoại thông minh (Smartphone) 

12.

Ví dụ về thiết bị đầu vào tích hợp sẵn là gì?

a)
  1. Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

b)
  1. Tai nghe (Headphones)

c)
  1. Chuột (Mouse)

13.

Hãy chọn phát biểu đúng về thuật ngữ "Smartphone"

a)

Một máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.

b)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ Pin hoặc AC.

c)

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet. (Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động)

d)

Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.

e)

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị.)

14.

Hãy chọn phát biểu đúng về thuật ngữ "Máy tính để bàn (Desktop Computer)"


"

a)

Một máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.

b)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ Pin hoặc AC.

c)

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet. (Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động)

d)

Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.

e)

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị.)

15.

Hãy chọn phát biểu đúng về thuật ngữ "Máy tính tất cả trong một (All-in-One Computer)"

a)

Một máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.

b)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ Pin hoặc AC.

c)

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet. (Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động)

d)

Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.

e)

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị.)

16.

Hãy chọn phát biểu đúng về thuật ngữ "Máy tính xách tay (Laptop Computer)"

a)

Một máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.

b)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ Pin hoặc AC.

c)

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet. (Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động)

d)

Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.

e)

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị.)

17.

Hãy chọn phát biểu đúng về thuật ngữ "Máy tính bảng (Tablet)"

a)

Một máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.

b)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ Pin hoặc AC.

c)

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet. (Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động)

d)

Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.

e)

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị.)

18.

Em hãy cho biết, hệ thống nào cho phép truy cập thông tin trên Internet?

a)

WWW (World Wide Web)

b)

Webpage

c)

Hyperlink

d)

Hypertext

19.

Em hãy cho biết, để truy cập đến một trang Web người dùng cần phải sử dụng tùy chọn nào dưới đây?

a)

WWW (World Wide Web)

b)

HTTP (Hypertext Transfer Protocol)

c)

Trình duyệt Web (Web Browser)

d)

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

20.

Em hãy cho biết, URL (Uniform Resource Locator) là gì?

a)

Hệ thống gắn thẻ các tập tin văn bản để thêm hiệu ứng cho các trang Web

b)

Địa chỉ của một trang Web

c)

Một bảng kiểu xếp tầng

d)

Một loại trình duyệt Web

21.

Em hãy cho biết, các tùy chọn nào dưới đây không phải là trình duyệt Web? (Chọn 2 đáp án)

a)

Microsoft Edge

b)

Google Chrome

c)

OneNote

d)

Rover

e)

Mozilla Firefox

22.

Em hãy cho biết, các tùy chọn nào dưới đây là trình duyệt Web? (Chọn 3 đáp án)

a)

Microsoft Edge

b)

Google Chrome

c)

OneNote

d)

Rover

e)

Mozilla Firefox

23.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt Web, hãy chọn đáp án Đúng cho mỗi phát biểu dưới đây (chọn 2 đáp án)

a)

Trình duyệt Web là Internet.

b)

Trình duyệt Web là công cụ tìm  kiếm (Search Engine).

c)

Trình duyệt Web là các ứng dụng phần mềm lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.

d)

Trình duyệt Web sử dụng URL để kết nối với các tài nguyên như trang Web, hình ảnh và Video.

24.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt Web, hãy chọn đáp án Sai cho mỗi phát biểu dưới đây (chọn 2 đáp án)

a)

Trình duyệt Web là Internet.

b)

Trình duyệt Web là công cụ tìm  kiếm (Search Engine).

c)

Trình duyệt Web là các ứng dụng phần mềm lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.

d)

Trình duyệt Web sử dụng URL để kết nối với các tài nguyên như trang Web, hình ảnh và Video.

25.

Vị trí số 1 như hình là?

a)

Thẻ trình duyệt

b)

Thanh địa chỉ

c)

Thanh tiêu đề

d)

Thanh trạng thái

26.

Vị trí số 2 như hình là?

a)

Thẻ trình duyệt

b)

Thanh địa chỉ

c)

Thanh tiêu đề

d)

Thanh trạng thái

27.

Vị trí số 3 như hình là?

a)

Thẻ trình duyệt

b)

Thanh địa chỉ

c)

Thanh tiêu đề

d)

Thanh trạng thái

28.

Vị trí số 1 như hình là nút lệnh?

a)

Minimize

b)

Maximize

c)

Restore Down

d)

Close

29.

Vị trí số 2 như hình là nút lệnh?

a)

Minimize

b)

Maximize

c)

Restore Down

d)

Close

30.

Vị trí số 3 như hình là nút lệnh?

a)

Minimize

b)

Maximize

c)

Restore Down

d)

Close

31.

Vị trí số 4 như hình là nút lệnh?

a)

Minimize

b)

Maximize

c)

Restore Down

d)

Close

32.

Trình duyệt Web (Web Browser) là?

a)

Chương trình giúp người dùng giao tiếp với hệ thống www, để truy cập đến các trang web

b)

Là chương trình duyệt và loại bỏ các web có nội dung xấu

c)

Một thư mục của hệ điều hành Windows

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

33.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là thành phần bên ngoài của máy tính?

a)

Bàn phím, máy chiếu, loa, màn hình

b)

Bàn phím, Modem, loa, màn hình

c)

Bộ cấp nguồn, máy chiếu, loa, màn hình

d)

Bàn phím, quạt tản nhiệt, Modem, màn hình

34.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là các thiết bị ngoại có chức năng xuất dữ liệu?

a)

Loa, máy in, màn hình, tai nghe, máy ảnh. 

b)

Màn hình, máy in, loa, tai nghe.

c)

Bàn phím, màn hình, máy ảnh, máy in.

d)

Chuột, màn hình, tai nghe, loa.

35.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là thiết bị máy tính phải kết nối nguồn điện khi sử dụng?

a)

Loa, máy in, màn hình, tai nghe, máy ảnh.

b)

Máy tính bảng và máy tính tất cả trong một.

c)

Máy tính bảng và điện thoại thông minh. 

d)

Máy tính để bàn và máy tính tất cả trong một (All - in - One).

36.

Em hãy cho biết, thiết bị ngoại vi nào sau đây có chức năng nhập dữ liệu?

a)

Bàn phím (Keyboard)

b)

Mi-crô (Microphone)

c)

Chuột máy tính (Mouse)

d)

Cả 3 thiết bị trên

37.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là thiết bị nhập?

a)

Màn hình (Monitor) 

b)

Bàn phím (Keyboard)

c)

Thân máy (Case)

d)

Máy in (Printer)

38.

Phát biểu nào sau đây là đúng về một Phần mềm ứng dụng trên máy tính để bàn?

a)

Bạn có thể đăng nhập vào nó từ bất kỳ thiết bị nào

b)

Máy tính của bạn phải được kết nối với internet để chạy nó

c)

Phần mềm phải được cài đặt trên máy tính của bạn trước khi bạn có thể khởi chạy nó

d)

Phần mềm không yêu cầu bất kỳ dung lượng lưu trữ nào trên máy tính của bạn

39.

Trình duyệt Web (Web Browser) là?

a)

Phần mềm bạn sử dụng để tìm mọi thứ trên Internet

b)

Một tài liệu với văn bản và hình ảnh mà bạn nhìn thấy và đọc trên Internet

c)

Phần mềm bạn sử dụng để xem mọi thứ trên Internet

40.

Trang Web (Web Page) là?

a)

Phần mềm bạn sử dụng để tìm mọi thứ trên Internet

b)

Một tài liệu với văn bản và hình ảnh mà bạn nhìn thấy và đọc trên Internet

c)

Phần mềm bạn sử dụng để xem mọi thứ trên Internet

41.

Công cụ tìm kiếm (Search engine) là?

a)

Phần mềm bạn sử dụng để tìm mọi thứ trên Internet

b)

Một tài liệu với văn bản và hình ảnh mà bạn nhìn thấy và đọc trên Internet

c)

Phần mềm bạn sử dụng để xem mọi thứ trên Internet

42.

Website là?

a)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web

b)

Tập hợp các trang Web có thể truy cập công khai và chia sẻ một tên miền duy nhất

c)

Một chương trình phần mềm được sử dụng để điều hướng trên toàn thế giới Web

43.

Trình duyệt (Web Brower) là?

a)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web

b)

Tập hợp các trang Web có thể truy cập công khai và chia sẻ một tên miền duy nhất

c)

Một chương trình phần mềm được sử dụng để điều hướng trên toàn thế giới Web

44.

Công cụ tìm kiếm (Search Engine) là?

a)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web

b)

Tập hợp các trang Web có thể truy cập công khai và chia sẻ một tên miền duy nhất

c)

Một chương trình phần mềm được sử dụng để điều hướng trên toàn thế giới Web

45.

Bạn hãy cho biết, phần mềm nào dưới đây là phần mềm ứng dụng?

a)

Microsoft Word

b)

Windows

c)

iOS

d)

Flash drive

46.

Bạn hãy cho biết phần mềm nào sau đây là hệ điều hành?

a)

Google

b)

Microsoft Windows

c)

Microsoft Word

d)

Apple iPad

47.

Thuật ngữ "Desktop Application" là?

a)

Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay

b)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy

c)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

48.

Thuật ngữ "App" là?

a)

Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay

b)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy

c)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

49.

Thuật ngữ "Application" là?

a)

Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay

b)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy

c)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

50.

Một số phương pháp thoát ứng dụng máy tính để bàn đã cài đặt là? (Chọn 2 đáp án)

a)

Nhấp vào nút có dấu "X" ở góc phải trên cùng của cửa sổ

b)

Rút phích cắm màn hình

c)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên Thanh tác vụ (Taskbar) và chọn Close, Exit hoặc Disable

51.

Một số phương pháp khởi động ứng dụng máy tính để bàn đã cài đặt là? (Chọn 2 đáp án)

a)

Nhấp đúp chuột vào biểu tượng lối tắt của chương trình trên màn hình nền (Desktop)

b)

Chọn tất cả các biểu tượng lối tắt trên màn hình và nhấn Enter trên bàn phím

c)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên Thanh tác vụ (Taskbar) và chọn Open

52.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây mô tả những rủi ro của việc đăng một hình ảnh cá nhân trực tuyến? (Chọn 2)

a)

 Chúng sẽ chiếm toàn bộ không gian lưu trữ của em trên mạng

b)

Những bức ảnh vô tình có thể tiết lộ thông tin cá nhân cho người lạ

c)

Rất khó để loại bỏ hoàn toàn hình ảnh khi đã được đăng trực tuyến

d)

Nếu máy tính bị treo trong quá trình gửi, có thể làm hỏng ổ đĩa cứng của em

53.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là ví dụ về thông tin mà em có thể chia sẻ trực tuyến?

a)

Danh sách các bộ phim yêu thích

b)

Kỳ nghỉ sắp tới của gia đình em

c)

Tên trường học của em

54.

Em mới vừa chia sẻ mật khẩu cho một người bạn và nhận ra rằng em không nên làm như thế. Trong tình huống này, em cần phải làm gì?

a)

Đổi tên tài khoản

b)

Tạo một mật khẩu mới

c)

Khởi động lại máy

d)

Xóa tài khoản

55.

Em hãy cho biết, mật khẩu nào dưới đây là mật khẩu an toàn?

a)

Jenny

b)

Jenny123

c)

J64ny@123

d)

Jenny@

56.

Em hãy cho biết, khi em đang sử dụng máy tính, xuất hiện một thông báo yêu cầu nhập số điện thoại để nhận tiền trúng thưởng. Em xử lí như thế nào khi gặp tình huống trên? (Chọn 2)

a)

Nhập số điện thoại và tiếp tục làm theo hướng dẫn 

b)

Không nhập số điện thoại và tắt thông báo

c)

Hỏi ý kiến của ba mẹ

57.

Bạn hãy chọn đâu là mật khẩu KHÔNG mạnh

a)

W3*ud28x.

b)

ILoveC@ndy2.

c)

1234567890.

58.

Phần thông tin nào là an toàn để chia sẻ trực tuyến?

a)

Địa điểm yêu thích của bạn.

b)

Tên trường của bạn.

c)

Màu sắc yêu thích của bạn.

d)

Công viên ưa thích của bạn.

59.

hi nào thì có thể nói chuyện với người lạ trực tuyến?

a)

Không bao giờ.

b)

Bất cứ lúc nào.

c)

Ban ngày.

d)

Cuối tuần.

60.

Ai đó bạn gặp trực tuyến, yêu cầu bạn cung cấp tên và địa chỉ của bạn để họ gửi cho bạn lời mời dự tiệc sinh nhật. Bạn nên làm gì?

a)

Cung cấp tên và địa chỉ của bạn.

b)

Cung cấp tên của bạn nhưng không cho biết địa chỉ của bạn.

c)

Đề nghị gặp họ tại bữa tiệc.

d)

Từ chối cung cấp tên hoặc địa chỉ của bạn.

61.

Em hãy cho biết, phần mềm nào được khởi chạy đầu tiên khi khởi động một máy tính?

a)

Trình quản lý cơ sở dữ liệu

b)

Các ứng dụng người dùng

c)

Các tiện ích hệ thống

d)

Hệ điều hành

62.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào dưới đây là tên của một hệ điều hành?

a)

Windows 10

b)

Màn hình (Monitor)

c)

Microsoft PowerPoint

d)

Microsoft Excel

63.

Em hãy cho biết, hai nhiệm vụ của hệ điều hành là gì? (Chọn 2)

a)

Quản lý các thiết bị phần cứng

b)

Quản lý thư điện từ

c)

Tạo bảng tính

d)

Diệt virus

e)

Quản lý tập tin

64.

Phát biểu nào sau đây là Đúng? (Chọn 2 đáp án)

a)

Windows là hệ điều hành độc quyền

b)

Linux là hệ điều hành độc quyền

c)

iOS là hệ điều hành trên máy tính

d)

Android là hệ diều hành dành cho điện thoại iPhone

e)

BlackBerry OS là hệ điều hành dành cho điện thoại BlackBerry

65.

Phát biểu nào sau đây là Sai? (Chọn 3 đáp án)

a)

Windows là hệ điều hành độc quyền

b)

Linux là hệ điều hành độc quyền

c)

iOS là hệ điều hành trên máy tính

d)

Android là hệ diều hành dành cho điện thoại iPhone

e)

BlackBerry OS là hệ điều hành dành cho điện thoại BlackBerry

66.

Theo em, đây là biểu tượng của hệ điều hành nào? 

a)

Android

b)

iOS

c)

Windows

d)

Symbian

e)

BlackBerry

67.

Theo em, đây là biểu tượng của hệ điều hành nào? 

a)

Android

b)

iOS

c)

Windows

d)

Symbian

e)

BlackBerry

68.

Theo em, đây là biểu tượng của hệ điều hành nào? 

a)

Android

b)

iOS

c)

Windows

d)

Symbian

e)

BlackBerry

69.

Theo em, đây là biểu tượng của hệ điều hành nào? 

a)

Android

b)

iOS

c)

Windows

d)

Symbian

e)

BlackBerry

70.

Theo em, đây là biểu tượng của hệ điều hành nào? 

a)

Android

b)

iOS

c)

Windows

d)

Symbian

e)

BlackBerry

71.

Phát biểu nào sau đây là Đúng? (Chọn 3 đáp án)

a)

Hệ thống các điện thoại được kết nối với nhau để truyền và nhận thông tin được gọi là mạng điện thoại.

b)

Hệ thống các máy tính được kết nối với nhau để truyền và nhận thông tin được gọi là mạng máy tính.

c)

Mạng là hệ thống các thiết bị kĩ thuật số được đặt tại vị trí gần nhau.

d)

Mạng là hệ thống kết nối các thiết bị kĩ thuật số để chia sẻ (truyền và nhận) thông tin.

72.

Phát biểu nào sau đây là Sai?

a)

Hệ thống các điện thoại được kết nối với nhau để truyền và nhận thông tin được gọi là mạng điện thoại.

b)

Hệ thống các máy tính được kết nối với nhau để truyền và nhận thông tin được gọi là mạng máy tính.

c)

Mạng là hệ thống các thiết bị kĩ thuật số được đặt tại vị trí gần nhau.

d)

Mạng là hệ thống kết nối các thiết bị kĩ thuật số để chia sẻ (truyền và nhận) thông tin.

73.

Em hãy cho biết, trong các tùy chọn sau tùy chọn nào là thiết bị mạng? (Chọn 3 đáp án)

a)

b)

c)

d)

74.

Em hãy cho biết, trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là phát biểu đúng nhất về Internet? (Chọn 2)

a)

Internet là Wi-Fi. 

b)

Internet là mạng máy tính toàn cầu.

c)

Internet là hệ thống các máy tính ở khắp nơi trên toàn thế giới được kết nối với nhau để chia sẻ (truyền và nhận) thông tin.

75.

Em hãy cho biết, trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là thiết bị có thể kết nối với Internet? (Chọn 4)

a)

Máy tính để bàn (Desktop Computer) 

b)

Điện thoại thông minh (Smartphone)

c)

Máy tính xách tay (Laptop Computer)

d)

Máy tính Bảng (Tablet)

e)

Chuột máy tính không dây (Wireless Mouse)

76.

Em hãy cho biết, các máy tính và điện thoại thông minh được kết nối với Internet bằng hình thức nào?

a)

Chỉ kết nối có dây

b)

Chỉ kết nối không dây

c)

Kết nối có dây và kết nối không dây

d)

Không kết nối được

77.

Các bộ phận của máy tính mà bạn có thể chạm vào là:

a)

Chương trình (Program)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Thiết bị (Device)

d)

Công nghệ di động (Mobile)

78.

Thiết bị được phát minh cho một mục đích cụ thể là:

a)

Chương trình (Program)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Thiết bị (Device)

d)

Công nghệ di động (Mobile)

79.

Công nghệ đi đến nơi người dùng đến:

a)

Chướng trình (Program)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Thiết bị (Device)

d)

Công nghệ di động (Mobile)

80.

Máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào để kết nối Internet?

a)

Thiết bị Wi - Fi

b)

Một thiết bị hiển thị

c)

Một thiết bị đa phương tiện

d)

Một thiết bị lưu trữ

81.

Thuật ngữ cho phần mềm chạy trên điện thoại hoặc máy tính bảng là gì?

a)

App

b)

Program

c)

Icon

d)

Widget

82.

Bạn hãy cho biết, phần mềm nào dưới đây là phần mềm ứng dụng?

a)

iOS

b)

Microsoft Word

c)

Flash drive

d)

Windows

83.

Bạn cần kết nối máy tính bảng với Internet. Bạn nên sử dụng phương tiện gì dưới đây?

a)

Wifi

b)

A printer cable

c)

A monitor cable

d)

Bluetooth

84.

Bạn hãy cho biết, loại phần cứng (Hardware) nào gửi dữ liệu đến máy tính?

a)

Xuất (Output)

b)

Nhập (Input)

c)

Lưu trữ (Storage)

d)

Màn hình (Monitor)

85.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây mô tả những rủi ro của việc đăng một hình ảnh cá nhân trực tuyến? (Chọn 2)

a)

 Chúng sẽ chiếm toàn bộ không gian lưu trữ của em trên mạng

b)

Những bức ảnh vô tình có thể tiết lộ thông tin cá nhân cho người lạ

c)

Rất khó để loại bỏ hoàn toàn hình ảnh khi đã được đăng trực tuyến

d)

Nếu máy tính bị treo trong quá trình gửi, có thể làm hỏng ổ đĩa cứng của em

86.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là ví dụ về thông tin mà em có thể chia sẻ trực tuyến?

a)

Danh sách các bộ phim yêu thích

b)

Kỳ nghỉ sắp tới của gia đình em

c)

Tên trường học của em

87.

Em mới vừa chia sẻ mật khẩu cho một người bạn và nhận ra rằng em không nên làm như thế. Trong tình huống này, em cần phải làm gì?

a)

Đổi tên tài khoản

b)

Tạo một mật khẩu mới

c)

Khởi động lại máy

d)

Xóa tài khoản

88.

Em hãy cho biết, mật khẩu nào dưới đây là mật khẩu an toàn?

a)

Jenny

b)

Jenny123

c)

J64ny@123

d)

Jenny@

89.

Em hãy cho biết, khi em đang sử dụng máy tính, xuất hiện một thông báo yêu cầu nhập số điện thoại để nhận tiền trúng thưởng. Em xử lí như thế nào khi gặp tình huống trên? (Chọn 2)

a)

Nhập số điện thoại và tiếp tục làm theo hướng dẫn 

b)

Không nhập số điện thoại và tắt thông báo

c)

Hỏi ý kiến của ba mẹ

90.

Bạn hãy chọn đâu là mật khẩu KHÔNG mạnh

a)

W3*ud28x.

b)

ILoveC@ndy2.

c)

1234567890.

91.

Phần thông tin nào là an toàn để chia sẻ trực tuyến?

a)

Địa điểm yêu thích của bạn.

b)

Tên trường của bạn.

c)

Màu sắc yêu thích của bạn.

d)

Công viên ưa thích của bạn.

92.

Ai đó bạn gặp trực tuyến, yêu cầu bạn cung cấp tên và địa chỉ của bạn để họ gửi cho bạn lời mời dự tiệc sinh nhật. Bạn nên làm gì?

a)

Cung cấp tên và địa chỉ của bạn.

b)

Cung cấp tên của bạn nhưng không cho biết địa chỉ của bạn.

c)

Đề nghị gặp họ tại bữa tiệc.

d)

Từ chối cung cấp tên hoặc địa chỉ của bạn.

93.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào là thiết bị di động? (Chọn 2)

a)

Chuột có dây 

b)

Điện thoại thông minh (Smartphone)

c)

Máy tính bảng (Tablet)

d)

Máy tính để bàn

94.

Em hãy cho biết, chuyện gì sẽ xảy ra nếu như chúng ta sử dụng các thiết bị di động quá lâu?

a)

Sử dụng càng lâu càng tốt cho sức khỏe. 

b)

Sử dụng lâu ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

c)

Sử dụng càng lâu sẽ không có ảnh hưởng gì hết.

95.

Em hãy cho biết, loại thiết bị máy tính nào có thể dễ dàng giữ trên bàn tay của em và có thể sử dụng bằng cách chạm vào màn hình bằng ngón tay?

a)

Máy tính xách tay (Laptop Computer)

b)

Máy tính để bàn (Desktop Computer)

c)

Máy tính bỏ túi (Calculator)

d)

Máy tính bảng (Tablet)

96.

Em hãy cho biết, thiết bị nào là máy tính dễ dàng di chuyển gồm một phần cứng duy nhất có màn hình cảm ứng hoặc đa cảm ứng thay vì sử dụng một bàn phím riêng biệt?

a)

Máy tính xách tay (Laptop) 

b)

Máy tính bảng (Tablet)

c)

Notebook

d)

Máy tính để bàn (Desktop Computer)

97.

Em hãy cho biết, khi thiết bị di động hết năng lượng và ngừng hoạt động chúng ta cần làm gì?

a)

Cần cung cấp năng lượng cho thiết bị bằng cách để cạnh nguồn điện.

b)

Cần cung cấp năng lượng cho thiết bị bằng cách để dưới ánh nắng mặt trời.

c)

Cần cung cấp năng lượng cho thiết bị bằng cách sạc pin cho thiết bị và chú ý an toàn khi sạc.

d)

Cần cung cấp năng lượng cho thiết bị bằng cách tưới nước cho thiết bị