wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第14−15課

Total questions: 41

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

đứng

a)

たちます

b)

すわります

c)

つかいます

d)

おきます

2.

すわります

a)

dùng, sử dụng

b)

đứng

c)

ngồi

d)

chế tạo, sản xuất

3.

sử dụng

a)

すわります

b)

たちます

c)

おきます

d)

つかいます

4.

(置きます)おきます

a)

làm, chế tạo

b)

đặt, để

c)

dùng

d)

ngồi

5.

chế tạo, sản xuất

a)

つかいます

b)

おきます

c)

つくります

d)

うります

6.

知ります(しります)

a)

sử dụng

b)

chế tạo, sản xuất

c)

bán

d)

biết

7.

sống, ở

a)

うります

b)

しります

c)

すみます

d)

けんきゅうします

8.

しりょう

a)

tài liệu

b)

ca-ta-lô

c)

bảng giờ tàu chạy

d)

quần áo

9.

bảng giờ tàu chạy

a)

カタログ

b)

しりょう

c)

じこくひょう

d)

ふく

10.

ふく

a)

quần áo

b)

sản phẩm

c)

phần mềm

d)

chuyên môn

11.

sản phẩm

a)

ソフト

b)

ふく

c)

せいひん

d)

せんもん

12.

せんもん

a)

sản phẩm

b)

quần áo

c)

chuyên môn

d)

phần mềm

13.

nha sĩ

a)

とこや

b)

せんもん

c)

はいしゃ

d)

プレイガイド

14.

とこや

a)

quầy bán vé

b)

nha sĩ

c)

độc thân

d)

hiệu cắt tóc

15.

quầy bán vé (trong nhà hát)

a)

せんもん

b)

プレイガイド

c)

はいしゃ

d)

ふく

16.

độc thân

a)

ふく

b)

せんもん

c)

どくしん

d)

ソフト

17.

けします

a)

bật (điện, máy điều hòa)

b)

tắt (điện, máy điều hòa)

c)

mở (cửa, cửa sổ)

18.

vội, gấp

a)

いそぎます

b)

あけます

c)

しめます

19.

あけます

a)

tắt (điện, máy điều hòa)

b)

vội, gấp

c)

mở (cửa, cửa sổ)

20.

đợi, chờ

a)

あけます

b)

しめます

c)

まちます

d)

とめます

21.

てつだいます

a)

mang, cầm

b)

lấy (muối)

c)

giúp (làm việc)

22.

よびます

a)

giúp (làm việc)

b)

gọi (taxi, tên)

c)

nói, nói chuyện

23.

dừng (băng, ôt ô), đỗ (ôtô)

a)

まちます

b)

とめます

c)

もちます

24.

cho xem, trình

a)

しめます

b)

みせます

c)

おしえます

25.

はなします

a)

gọi (taxi, tên)

b)

giúp (làm việc)

c)

cho xem, trình

d)

nói, nói chuyện

26.

rẽ, quẹo

a)

おしえます

b)

とめます

c)

まがります

27.

ふります

a)

rơi [mưa, tuyết~]

b)

nói, cho biết

c)

gọi (taxi, tên)

28.

おしえます

a)

cho xem, trình

b)

nói, cho biết

c)

bắt đầu

29.

エアコン

a)

máy điều hòa

b)

hộ chiếu

c)

tên

30.

bản đồ

a)

エアコン

b)

パスポート

c)

じゅうしょ

d)

ちず

31.

địa chỉ

a)

じゅうしょ

b)

ちず

c)

なまえ

d)

パスポート

32.

すみませんが、ボールペンを (  )ください。

a)

急いで

b)

貸して

c)

来て

d)

持ち

33.

あめが(  )いますね。タクシーを よびましょうか。

a)

ふる

b)

ふって

c)

ふった

d)

ふります

34.

ようじが ありますから、きょうは (  )かえります。

a)

ゆっくり

b)

はやく

c)

よく

d)

あまり

35.

このちずを(  )1まいコピーしてください。

a)

もう

b)

だいたい

c)

ずっと

36.

(  )おおきいかばんが ほしいです。

a)

よく

b)

もう

c)

もうすこし

37.

今、いそがしいですから、(  )おちゃを のみます。

a)

すぐ

b)

ゆっくり

c)

あとで

38.

どうぞ (  )あそびに きてください。

a)

はじめて

b)

また

c)

まっすぐ

39.

じかんが ありますから、( )しょくじ しましょう。

a)

すぐ

b)

ゆっくり

c)

はやく

40.

今、でんわを かけましたから、タクシーは(  )来ます

a)

すぐ

b)

また

c)

よく

41.

こんばん、でんわを (  )ましょうか。

a)

かけます

b)

かけ

c)

かけて

d)

かける