wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NM 4-6 TV

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.
Hân hạnh được làm quen
a)
どうぞ、よろしく
b)
おさきにしつれいします
c)
おやすみなさい
d)
じゃあ、また
2.
a)
Ba của mình
b)
Chị của mình
c)
Mẹ của minh
d)
Anh của mình
3.
Thú cưng
a)
ベッド
b)
ペット
c)
セット
d)
メット
4.
Ngày sinh nhật
a)
たんようび
b)
たんじょび
c)
たんじょうび
d)
たんよび
5.
Đáng yêu nhỉ!
a)
すごいですね
b)
おいしいですね
c)
かわいいですね
d)
そうですね
6.
Biển
a)
うみ
b)
てんき
c)
やま
d)
かわ
7.
Ăn sáng
a)
ひるごはん
b)
ばんごはん
c)
あさごはん
d)
ごはん
8.
オレンジジュース
a)
Nước ép táo
b)
Nước ép cam
c)
Nước ép dưa hấu
d)
Nước ép cà chua
9.
Sữa
a)
ぎゅにゅ
b)
ぎゅうにゅ
c)
ぎゅにゅう
d)
ぎゅうにゅう
10.
くだもの
a)
Đồ ăn
b)
Đồ uống
c)
Trái cây
d)
Tòa nhà
11.
Trứng
a)
たばこ
b)
たまご
c)
たまこ
d)
たみご
12.
だいじょうぶですか?
a)
Bạn gọi món gì?
b)
Bạn không sao chứ?
c)
Bạn thấy thế nào?
d)
Bạn dùng ở đây à?
13.
Người yêu
a)
ともだち
b)
こいびと
c)
おじいさん
d)
こども
14.
いもうと
a)
Chị gái (của tôi)
b)
Em gái (của tôi)
c)
Anh trai (của tôi)
d)
Em trai (của tôi)
15.
Giới thiệu
a)
たべる
b)
のむ
c)
ある
d)
しょうかいする
16.
テイクアウトで
a)
Tôi mang về
b)
Tôi ăn ở đây
c)
Tôi hiểu rồi
d)
Tôi xin thất lễ
17.
Quán rượu kiểu Nhật
a)
いさかや
b)
いざかや
c)
いやかさ
d)
いやかざ
18.
ここ、いいですか?
a)
Đây là đâu vậy?
b)
Tôi gọi món có được không?
c)
Tôi ngồi đây có được không
d)
Tôi ra ngoài có được không?
19.
Bánh táo
a)
ドリンク
b)
アップルパイ
c)
アイスクリーム
d)
デザート
20.
ここのつ
a)
9 cái
b)
5 cái
c)
6 cái
d)
4 cái
21.
a)
できる
b)
わかる
c)
ある
d)
のむ
22.
どうですか?
a)
Thế nào?
b)
Chỗ nào vậy?
c)
Ai vậy?
d)
Mấy tuổi vậy?
23.
Kích cỡ
a)
サイス
b)
サイズ
c)
サイヌ
d)
セイズ
24.
Khoai tây chiên
a)
フィッシュ
b)
チキン
c)
フライドポテト
d)
ダブル
25.
Cảm ơn vì bữa ăn
a)
しつれいします
b)
いただきます
c)
おつかれさまでした
d)
おやすみなさい