Font size
S
M
L
XL
Worksheets* TACOHAI - VOCAB REVIEW - G12U6 - 240109
Total questions: 24
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
(v): thả ra,phóng thích
(a)
2.
(v): dập tắt
(a)
3.
(phr): phụ thuộc vào, dựa vào, trông cậy vào
(a)
4.
(phr): có nguy cơ
(a)
5.
(n): tê giác
(a)
6.
(n): sự tuyệt chủng
(a)
7.
(n): sự tiến hóa
(a)
8.
(n): sự sinh tồn
(a)
9.
(n): sự khôi phục
(a)
10.
(n): sự đa dạng sinh học
(a)
11.
(n): sư bảo tồn
(a)
12.
(n): sinh học
(a)
13.
(n): những loài có nguy có bị tuyệt chủng
(a)
14.
(n): nhà sinh vật học
(a)
15.
(n): người sống sót
(a)
16.
(n): môi trường sống
(a)
17.
(n): hội nghị
(a)
18.
(n): động vật hoang dã
(a)
19.
(n): bài tập
(a)
20.
(adj): thuận tiện
(a)
21.
(adj): tuyệt chủng
(a)
22.
(adj): mang tính tiến hóa
(a)
23.
(adj): dễ bị tổn thương
(a)
24.
(adj): bị đe dọa
(a)
Reset
