Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

* TACOHAI - VOCAB REVIEW - G9U8 - P1 - 240110

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

(v): đặt, dành trước

(a)  

2.

(n.phr): thủ tục thanh toán

(a)  

3.

(n.phr): sự nhầm lẫn

(a)  

4.

(n.phr): du lịch trọn gói

(a)  

5.

(n.phr) ăn ngủ trọn gói

(a)  

6.

(n): vùng nửa sa mạc

(a)  

7.

(n): vụ đâm xe

(a)  

8.

(n): sự hạ cánh

(a)  

9.

(n): mùa cao điểm

(a)  

10.

(n): hướng dẫn viên du lịch

(a)  

11.

(n): đồng bằng

(a)  

12.

(n): điểm dừng chân

(a)  

13.

(n): đặc sản

(a)  

14.

(n): chuyến thám hiểm

(a)  

15.

(n): chuyến du ngoạn, chuyến đi chơi

(a)  

16.

(n): bờ biển

(a)  

17.

(idiom): không phải là sở thích, không phải gu, không hứng thú

(a)  

18.

(adj): tươi tốt, sum sê

(a)  

19.

(adj): quyết định

(a)  

20.

(adj): hợp lý, phải chăng

(a)